Nguyễn Hữu Cảnh ghi dấu ấn ở Đồng Nai như thế nào?

Hơn 325 năm trước, một vị tướng tài của chúa Nguyễn đặt chân lên vùng đất mà dân gian thời đó rùng mình mô tả: “Đồng Nai địa thế hãi hùng / Dưới sông sấu lội, trên giồng cọp um”. Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh đã biến vùng hoang địa đó thành cương vực trọn vẹn của nước Đại Việt, quy tụ hơn 4 vạn hộ dân về an cư lạc nghiệp chỉ trong chưa đầy một năm.

Mùa xuân năm Mậu Dần 1698, vâng lệnh quốc chúa Nguyễn Phúc Chu, Thống suất Chưởng cơ Nguyễn Hữu Cảnh ngược dòng sông Đồng Nai vào kinh lược xứ Nông Nại Đại Phố, đặt đại bản doanh tại Cù lao Phố. Ông lập phủ Gia Định, chia hai huyện, dựng hai dinh, thiết lập bộ máy hành chính từ phủ xuống đến phường ấp xã thôn: chấm dứt giai đoạn lưu dân tự phát, đưa hàng trăm ngàn con người vào khung pháp luật triều đình Đại Việt. Đó là cột mốc pháp lý khai sinh vùng đất phương Nam, và là nền móng mà mọi thế hệ người Đồng Nai sau này đều đứng trên đó mà sinh sống, mà dựng nghiệp.

Nguyễn Hữu Cảnh là ai — từ “Hắc Hổ” Quảng Bình đến tướng mở cõi phương Nam

Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh (1650–1700), nguyên danh Nguyễn Hữu Thành, húy Kính, tộc danh là Lễ, sinh ra tại thôn Phước Long, xã Chương Tín, huyện Phong Lộc, tỉnh Quảng Bình (nay là xã Vạn Ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình).

Theo gia phả dòng họ, Ông xuất thân dòng dõi trâm anh: hậu duệ 9 đời của đệ nhất khai quốc công thần nhà Lê — Nguyễn Trãi — và là con cháu của Đinh Quốc Công Nguyễn Bặc thời nhà Đinh. Thân phụ ông là Tiết chế Chiêu Vũ hầu Nguyễn Hữu Dật, một trong những đệ nhất công thần của chúa Tiên Nguyễn Hoàng. Các anh trai, Hào Lương hầu Nguyễn Hữu Hào và Trung Thắng hầu Nguyễn Hữu Trung, cũng đều là danh tướng đương thời.

Ngay từ nhỏ, ông thông minh, tài trí, chuyên tâm rèn võ nghệ và am tường binh pháp. Mới hơn 20 tuổi, nhờ lập nhiều chiến công trong các trận đối đầu với quân Trịnh, ông được chúa Nguyễn Phúc Tần phong chức Cai cơ. Người dân Quảng Bình bấy giờ gọi ông là “Hắc Hổ” — vì ông da đen, tính hào sảng, thích kết bạn với mọi người.

Trước khi vào Đồng Nai, ông đã trải qua nhiều trận mạc lớn: năm 1692, dẹp loạn vua Chiêm Thành Kế Bà Tranh, đổi nước Chiêm Thành thành trấn Thuận Thành; năm 1694, dẹp loạn nhóm người Hoa do A Ban cầm đầu, được thăng Chưởng cơ. Đỉnh cao sự nghiệp là năm 1698, chuyến kinh lược định hình cả một vùng đất mới. Năm 1700, ông lâm bệnh nặng trên đường rút quân từ chiến trường Chân Lạp và mất ngày 9 tháng 5 âm lịch tại Rạch Gầm (thuộc tỉnh Tiền Giang ngày nay), hưởng thọ 51 tuổi.

Năm 1698 — Nguyễn Hữu Cảnh thiết lập nền hành chính tại Đồng Nai như thế nào?

Trước khi Nguyễn Hữu Cảnh đặt chân đến, vùng đất Nam Bộ đã có người, nhưng không có nhà nước.

Từ năm 1620, những lưu dân người Việt đầu tiên theo bước công chúa Ngọc Vạn vào đất Chân Lạp. Đến năm 1679, nhóm di thần phản Thanh phục Minh do Trần Thượng Xuyên và Dương Ngạn Địch dẫn đầu khai khẩn nhiều vùng đất trù phú. Tất cả là những cộng đồng tự quản, không có hệ thống pháp luật, không có hành chính chính thức.

Mùa xuân 1698 thay đổi tất cả. Nguyễn Hữu Cảnh đi dọc đường biển, ngược dòng sông Đồng Nai, đặt đại bản doanh tại Cù lao Phố. Ông lấy đất Nông Nại đặt làm phủ Gia Định, chia thành hai huyện lớn: huyện Phước Long (dựng dinh Trấn Biên, nay là vùng Đồng Nai–Biên Hòa) và huyện Tân Bình (dựng dinh Phiên Trấn, nay là vùng Sài Gòn–TP.HCM). Tại mỗi dinh, ông thiết lập ba chức quan rõ ràng: Lưu thủ phụ trách quân sự trật tự, Cai bạ phụ trách tài chính tư pháp, Ký lục phụ trách hành chính thuế khóa. Giúp việc là hai ty: Xá sai ty lo văn án từ tụng, Lại ty lo tài chính.

Bên dưới là phường, ấp, xã, thôn, được phân cắt địa giới rõ ràng. Người dân được phép phân chiếm ruộng đất, chỉ cần khai báo là trở thành chủ nhân hợp pháp, đóng thuế đinh thuế điền theo mức lệ chuẩn định.

Chỉ vậy thôi, mà ông đã giải quyết bài toán mấy chục năm không ai giải được: biến lưu dân thành dân chính hộ, biến hoang địa thành quốc thổ.

Tại sao Nguyễn Hữu Cảnh được gọi là “tiền hiền của các bậc tiền hiền”

Lịch sử không phong tặng danh hiệu ấy một cách ngẫu nhiên.

Chỉ trong chưa đầy một năm kinh lược, ông đã mở rộng lãnh thổ quốc gia thêm 1.000 dặm, quy tụ và quản lý hơn 4 vạn hộ dân, theo một số tài liệu tương đương khoảng 200.000 người. Đây là con số khổng lồ vào thời điểm dân số cả nước Đại Việt còn thưa thớt.

Nhưng điều vĩ đại hơn là cách ông làm. Ông mở cõi không bằng bạo lực chiến tranh tàn khốc mà bằng trí nhân và uy đức. Chính sách an dân, lập điền, chiêu mộ lưu dân từ châu Bố Chính trở vào, đặc biệt từ các vùng Ngũ Quảng, đã hút hàng vạn người mạnh dạn di cư vào phương Nam, biến rừng rậm thành đồng lúa phì nhiêu. Ông áp dụng kế sách “Dĩ binh ư nông, dĩ nông ư binh”: vừa sản xuất tự túc nuôi quân, vừa bảo vệ lãnh thổ mà không nhũng nhiễu dân.

Đặc sắc nhất là chính sách hòa hợp dân tộc: thay vì kỳ thị cộng đồng người Hoa đã khai khẩn từ trước, ông lập xã Thanh Hà ở Trấn Biên và xã Minh Hương ở Phiên Trấn, biến người ngoại kiều lưu vong thành thần dân Đại Việt. Ông còn mang địa danh quê hương Quảng Bình — Phước Long, Tân Bình, Tân Thuận — đặt cho vùng đất mới, như một cách khơi gợi tình yêu xứ sở cho người xa nhà vạn dặm.

Nền móng ông xây đã tạo thế lực vững chắc để các chúa Nguyễn tiếp tục Nam tiến, thu phục Hà Tiên năm 1708 từ Mạc Cửu và vùng Tầm Phong Long năm 1757 từ Nặc Ông Tôn, hoàn chỉnh bản đồ miền Nam như ngày nay.

Gian trưng bày bia đá ghi dấu hành trình mở cõi Trấn Biên của Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh. (Ảnh: Chụp màn hình Báo Dân trí)

Đền thờ, tượng đài và đại lộ mang tên Nguyễn Hữu Cảnh tại Đồng Nai

Dấu ấn vật thể của Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh trên đất Đồng Nai hiện diện rõ nét qua ba công trình tiêu biểu.

Đền thờ và mộ Nguyễn Hữu Cảnh (Đình Bình Kính) tọa lạc tại phường Trấn Biên, thành phố Đồng Nai, khu phố Nhị Hòa, ấp Bình Kính. Ban đầu chỉ là ngôi miếu nhỏ cột gỗ vách ván mái ngói âm dương do nhân dân lập cuối thế kỷ XVIII. Năm 1851, dưới triều vua Tự Đức năm thứ 4, triều đình cấp 400 quan tiền xây lại ngôi đình, cách vị trí cũ khoảng 400m về phía bên phải. Trải qua các lần trùng tu 1923, 1960 và 2014, ngôi đình nay mang cấu trúc chữ Nhị uy nghi, bên trong bảo lưu các bao lam hương án chạm trổ tinh tế và những bức hoành phi câu đối chữ Hán sơn son thếp vàng. Phần mộ của ông nằm trên gò đất phía Đông cách đền khoảng 50m, có thành quách bao quanh. Đây là Di tích lịch sử cấp quốc gia theo Quyết định số 457/QĐ ngày 25/3/1991 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Năm 2024, bức tượng đồng Nguyễn Hữu Cảnh cao 7,5m (bao gồm cả bệ) được khánh thành ngay trong khuôn viên khu di tích Cù lao Phố, tạo thêm sự uy nghi bề thế cho toàn quần thể kiến trúc.

Tượng đồng Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh (cao 7,5m, khánh thành năm 2024) tọa lạc uy nghi
tại trung tâm khu di tích. (Ảnh: Chụp màn hình Báo Dân trí)

Tháng 5/2026, Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đồng Nai chính thức gắn bảng tên “đại lộ Nguyễn Hữu Cảnh” cho tuyến đường dài 15,5km đi qua các phường Long Hưng, Tam Phước và xã An Phước. Tên ông cũng được đặt cho hai cơ sở giáo dục: Trường Tiểu học Nguyễn Hữu Cảnh tại phường Bình Lộc và Trường THPT Nguyễn Hữu Cảnh tại phường Long Hưng.

Lễ giỗ quốc gia, di sản phi vật thể và hành trình số hóa lịch sử mở cõi

Nếu di tích là nơi lưu giữ ký ức vật chất, thì lễ hội chính là nơi ký ức ấy được thở và sống.

Người dân Đồng Nai suy tôn Nguyễn Hữu Cảnh như một vị Thượng đẳng thần, Thành Hoàng bảo hộ thôn làng. Lòng kính ngưỡng đó được vật chất hóa qua hàng loạt ngôi đình, đền thờ trải dài không chỉ khắp miền Nam — Cần Thơ, An Giang, Tiền Giang — mà còn tận Nam Vang (Campuchia). Tại Đền thờ Biên Hòa, mỗi năm dân chúng tổ chức hai kỳ lễ trọng: Lễ giỗ ngày 16, 17 tháng 5 âm lịch và Lễ Kỳ yên ngày 10, 11 tháng 11 âm lịch.

Ngày 3/6/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 1664/QĐ-BVHTTDL, chính thức đưa “Lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh” vào Danh mục Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia. Đó không chỉ là một quyết định hành chính — đó là cả một cộng đồng tuyên bố rằng họ nhớ, họ biết ơn, và họ sẽ tiếp tục truyền lại cho đời sau.

Hương án Đức Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh. (Ảnh: Chụp màn hình Báo Người Lao Động)

Trong khuôn viên đình Bình Kính, hệ thống di sản chữ Hán vẫn được người dân bảo tồn trân trọng: câu đối cổ “Kính khai cương thổ thiên thu đức trọng phối thanh thiên” — dịch nghĩa: “Người thành kính mở mang bờ cõi, đức nặng ngàn thu sánh cùng trời xanh” — là triết lý ngàn năm khắc tạc tấm gương người mở đất.

Ngành giáo dục đưa hình ảnh Nguyễn Hữu Cảnh vào tài liệu Giáo dục địa phương tỉnh Đồng Nai để dạy học sinh tiểu học và trung học về cội nguồn lịch sử. Bảo tàng Đồng Nai bắt nhịp công nghệ, thực hiện số hóa di sản qua tour tham quan thực tế ảo VR 360 độ và quét mã QR tại khu di tích — để câu chuyện mở cõi hào hùng năm 1698 có thể chạm tay đến thế hệ trẻ đương đại bằng chiếc điện thoại trong túi.

Hơn ba trăm năm đã qua. Vùng đất mà ông gọi là Phước Long, Trấn Biên ngày ấy nay là thành phố Đồng Nai sầm uất hơn 4 triệu dân. Tên ông trên đại lộ dài 15,5km, trong sân trường, dưới mái đình — vẫn còn đó, như lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà không bao giờ phai: người gieo hạt giống đầu tiên, bao giờ cũng đáng được nhớ mãi.

Sen Vàng