Lễ hội Phá Bàu Dua Tpeng — di sản vật thể quốc gia của người Khmer

Gần 100 năm, 98 lần tổ chức — lễ hội Phá Bàu (Dua Tpeng) vẫn vang tiếng mõ già làng mỗi cuối mùa khô, như sợi chỉ đỏ nối từng thế hệ người Khmer ở ​​phường Lộc Ninh, tỉnh Đồng Nai với nguồn văn hóa cha ông không đứt đoạn.

Lễ hội Phà Bàu (Dua Tpeng) là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của cộng đồng người Khmer tại phường Lộc Ninh, tỉnh Đồng Nai — vùng đất trước đây thuộc huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước — được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận theo Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019. Lễ hội diễn ra vào khoảng tháng Ba âm lịch, cuối mùa khô, trước thềm Tết cổ truyền Chol Chnam Thmây của đồng bào Khmer vào tháng 4 hằng năm, thu hút hàng ngàn người với khát vọng mưa thuận gió hòa, sóng vỗ mùa bội thu và vật sinh sóng sóng. Tính đến năm 2023, hệ thống truyền thống nghi thức này đã được tổ chức thành công 98 lần, kể từ lần đầu tiên vào năm 1925 dưới sự phát triển chủ yếu của các tầng tiền bối cảnh Lâm Mơm, Lâm Mé, Lâm Chum và Lâm Mok.

Lễ hội Phà Bàu Dua Tpeng là gì và vì sao được công nhận di sản vật thể quốc gia?

Dua Tpeng trong tiếng Khmer có nghĩa là “xuống bàu” hay “phábàu” — cái tên nói lên toàn bộ bộ hành động: cộng đồng cùng nhau xuống hồ nước tự nhiên (gọi là bàu) để khai thác thủy sản sau một thời gian dài bảo tồn.

Quang cảnh lễ hội Phá Bàu. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Lễ hội Phà Bàu là loại hình sinh hoạt văn hóa dân gian tổng hợp, kết hợp nghi lễ tín ngưỡng, ẩm thực truyền thống, trò chơi dân gian và âm nhạc. Nó phản ánh ứng xử hài hòa giữa con người với thiên nhiên của cư dân nông nghiệp lúa nước — không khai thác kiệt sức, không tận kiếm, mà sống theo nhịp của đất trời.

Lễ hội được ghi nhận tổ chức lần đầu tiên vào năm 1925. Tính đến năm 2023, đã có 98 lần tổ chức thành công. Con số ấy — 98 lần trong gần một thế kỷ — chính là lý do cơ quan quản lý văn hóa gọi đây là “di sản sống”: không nằm trong bảo tàng mà đang thở, đang được thực hiện mỗi năm bởi những người thừa kế văn hóa ấy.

Với các giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học tiêu biểu, Lễ hội Phá Bàu chính thức được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục sản phẩm văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL ban hành ngày 20/12/2019.

Cộng đồng người Khmer phường Lộc Ninh — ai là người giữ lễ hội qua từng thế hệ?

Thực thể chính duy trì Dua Tpeng là cộng đồng người Khmer sinh sống tại xã Lộc Hưng, phường Lộc Ninh, tỉnh Đồng Nai. Đây là vùng đất mà trước tháng 7/2025, người dân biết đến qua tên xã Lộc Khánh, huyện Lộc Ninh, tỉnh Bình Phước. Nơi này có tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số gần 50% dân số, trong đó người Khmer chiếm đa số và là những người gìn giữ lễ hội đến nay.

Điều làm nên sức bền của lễ hội là cấu trúc phân công cộng đồng rõ ràng, chặt chẽ qua từng thế hệ.

Hội đồng già làng đứng ở vị trí trung tâm. Già làng là người quản lý bàu nước — tài sản chung của sóc, có diện tích từ một héc ta đến một vài héc ta. Bất cứ lúc nào ai cũng muốn đánh bắt thủy sản trong bàu đều cần có sự đồng ý của già làng; vi phạm sẽ bị cộng đồng phạt nặng. Trong lễ hội, già làng làm chủ lễ, quyết định ngày giờ, phân công nhiệm vụ và trực tiếp thực hiện nghi lễ cúng bái. Những người già làng tiêu biểu gắn bó với lễ hội trong thập kỷ qua: già Lâm Bắc, Lâm Búp, Lâm Uynh, Lâm Dách.

Người bảo vệ nước là vai trò thầm lặng nhưng không thể thiếu. Ông Lâm Đinh đảm nhận nhiệm vụ giữ đồ từ năm 1998 — theo dõi mực nước, quan sát độ sinh trưởng của cá tôm và báo cáo già làng để chọn đúng thời điểm tổ chức lễ hội.

Ban nghi lễ bao gồm bốn người cộng đồng lựa chọn ra: già làng làm chủ lễ, một đại diện người cao tuổi nhất trong sóc, một người sắp xếp và một người phụ việc.

Thanh niên dựng chòi che nắng, đàn ông nướng cá và chuẩn bị con heo thần, phụ nữ nấu cơm nếp và tiêm trầu cau, trẻ em hò reo nô đùa — mỗi người mỗi việc không ai nhàn rỗi.

Thời điểm tổ chức Lễ hội Phá Bàu gắn kết với chu kỳ nông nghiệp ra sao?

Không có cố định ngày từ đầu năm. Hội đồng già làng sẽ ấn định thời điểm dựa trên quan sát thực tế: khi mực nước bàu xuống thấp nhất, khi cá tôm đã đủ thời gian sinh trưởng và đạt kích thước lớn, thuận lợi cho đánh bắt thủ công.

Người dân tham gia lễ hội Phá Bàu. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Thông thường, đó là khoảng tháng Ba âm lịch — cuối mùa khô, trước thềm Tết Chol Chnam Thmây của đồng bào Khmer vào tháng 4. Sự lựa chọn loại này không ngẫu nhiên.

Đây là thời điểm giao thời giữa hai mùa, là khoảng nghỉ hiếm hoi sau một chu kỳ lao động của người canh tác lúa nước và làm nương rẫy. Tạ ơn thần linh đã ban nguồn thực phẩm dồi dào từ thiên nhiên, cầu mưa thuận gió hòa cho mùa vụ mới — đó là chuẩn bị tinh thần quan trọng trước khi những cơn mưa đầu mùa thu xuống, báo hiệu chu kỳ canh tác tiếp theo bắt đầu.

Triết lý “biết đủ” này — chỉ khai thác khi thủy sản đã đủ lớn, chỉ phá bàu khi thần linh đã đồng thuận — chính là thông điệp môi trường sâu sắc nhất mà lễ hội Phá Bàu gửi đến các thế hệ sau.

Trình tự nghi lễ và phần hội Dua Tpeng — từ tiếng mõ già làng đến tiếng hò dưới bàu

Toàn bộ lễ hội diễn ra tại hai không gian linh thiêng: miếu Ông Tà và bàu nước tự nhiên. Hai địa điểm, hai lớp nghi lễ, một mạch không gián đoạn.

Buổi chiều trước ngày hội, thanh niên các thứ xây dựng chòi che nắng — một chòi lớn cho già làng và đại biểu, các chòi nhỏ cho từng sóc giao lưu. Phụ nữ chuẩn bị lễ vật: nấu cơm nếp, chín gà, tiêm trầu cau. Đàn ông chuẩn bị con heo thần — một con heo nuôi tự nhiên trong phum sóc từ trước. Khi làm thịt, thợ phải khéo léo giữ phần dây thịt ở cổ, sao cho khi sôi chín, phần ấy được rồng lên che ngang đôi mắt đầu heo. Đó là chi tiết nghi lễ độc đáo, chỉ có ở Dua Tpeng.

Sáng sớm ngày hội, đoàn người mang lễ vật đến miếu Ông Tà — gà heo, trầu cau, rượu, cây bông trầu, đèn cầy — làm nghi thức xin bề trên khai hội. Sau đó chuyển về phía bàu nước. Già làng đặt lễ hướng Tây, ngồi nhìn về hướng Đông cầu khấn, thông báo lý do tổ chức và mời thần linh chứng giám.

Đến phần hội, người dân mang trái vỡ nát thả xuống nước — việc đánh bắt thủ công trở nên dễ dàng hơn. Già làng cầm tù và thổi ba vòng quanh bàu. Sau đó, tiếng dùi gỗ đánh vang ba tiếng — lệnh chính thức. Cả làng xuống nước. Tiếng hò reo, tiếng nhạc ngũ âm Khmer, tiếng mõ hòa làm một không khí náo nhiệt.

Theo quy trình bất thành văn, người bắt được cá đầu tiên được xem là người có hạnh phúc lớn nhất trong năm đó. Cá đó phải dâng lên già làng — bày tỏ lòng kính trọng, tri ân công lao người lớn tuổi dìu dắt sóc.

Ẩm thực và trò chơi dân gian — linh hồn của ngày hội Phá Bàu

Lễ hội Phá Bàu không chỉ là nghi lễ, nó còn là một không gian ẩm thực.

Trên bờ biển, đàn ông nhúm lửa nướng cá, nướng cua ngay tại chỗ. Tôm, cá nhỏ, tép được chế biến thành canh thụt, canh bồi nấu trong ống tre, nướng mây rừng hoặc làm muối chua cá hấp lá chuối. Cùng với cơm lam, xôi nếp, rượu trắng — tất cả được chia sẻ tại các chòi lá, không phân biệt sóc nào, gia đình nào, khách lạ hay người quen.

Trong lúc chờ đợi và sau nghi lễ, thanh niên tổ chức trò chơi dân gian: Bós Chhun (ném khăn), Léc Com Seng (giấu khăn), đi cà kheo, bịt mắt đập niêu. Người chơi vừa chạy nhảy vừa hát những bài ca cổ vũ người chơi. Thiếu nữ Khmer trình diễn múa lâm thôn, tạo cơ hội để trai gái hai sóc giao lưu, tìm hiểu nhau trong không khí tươi vui.

Đây là không gian mà những khoảng cách dường như biến mất hoàn toàn.

Bảo tồn Lễ hội Phá Bàu — từ quy mô nước đến dự án du lịch cộng đồng 14 tỷ đồng

Trước đây, lễ hội được tổ chức luân phiên tại nhiều cơ sở tự nhiên: Bàu K’Pot, Bàu Sa Lét, Bàu Cá Lóc, Bàu Sen. Khi quá trình phát triển thu hẹp môi trường tự nhiên, chính quyền và dân thống nhất quy hoạch, giữ lại các cốt lõi cơ bản — tiêu biểu là Bàu Sen và Bàu K’Pot — làm không gian cho lễ hội.

Chính quyền xã Lộc Hưng tăng cường tuyên truyền bảo vệ nguồn nước. Hàng năm, nhà chùa cùng phật tử và người dân địa phương tổ chức phóng sinh, bổ sung cá giống xuống bàu để tái tạo hệ sinh thái — đảm bảo nguồn lợi thủy sản cho mùa hội năm sau.

Đặc biệt, huyện Lộc Ninh đang xúc tiến dự án phát triển du lịch cộng đồng do Ngân hàng châu Á hỗ trợ tài chính, với tổng nguồn vốn khoảng 14 tỷ đồng. Trong đó, bảo tồn và phát huy lễ hội Phá Bàu là một hạng mục ưu tiên — hướng đến các di sản văn hóa thành tài sản du lịch, kết nối Dua Tpeng với các tuyến tham quan địa phương và quảng bá rộng rãi trên nền tảng kỹ thuật số. Giải pháp này không chỉ nâng cao thu nhập cho người dân mà còn tạo ra nguồn lực để lễ hội Phá Bàu được lưu trữ cho cả đời sau.

Gần 100 năm trôi qua. Tiếng mõ già làng vẫn vang lên mỗi cuối mùa khô ở phường Lộc Ninh. Và bên dưới những bàu nước tự nhiên còn sót lại ấy, người ta vẫn bơi xuống — không chỉ để bắt cá, mà để chạm tay vào ký ức của chính mình, vào văn hóa mà cha ông đã giữ suốt gần một thế kỷ không đứt đoạn.

Thiện Tâm