NEPAL – Phân tích sóng địa chấn của Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ và ảnh vệ tinh sau thảm họa cho thấy một phần đá nền cùng sông băng gần Langtang Lirung đã sụp xuống thung lũng, tạo dòng vật liệu rồi gây lũ quét lan xuống hạ lưu qua các nhánh Lende Khola và Trishuli.
Sự kiện bắt đầu lúc 09 giờ 52 phút ngày 26/8 theo giờ Hà Nội, tại một vách núi phủ băng ở phía bắc Langtang Lirung, gần biên giới Nepal–Trung Quốc.
Đến cuối ngày 28/8, số liệu được AP và Reuters công bố cho thấy ít nhất 584 người tại Nepal và Tây Tạng thiệt mạng, 2.482 người còn mất tích, nhưng câu hỏi khởi đầu vẫn cần được tách khỏi những cách gọi dễ gây nhầm: đây không phải bằng chứng về một trận động đất kiến tạo, cũng chưa đủ căn cứ để gọi là một vụ vỡ hồ băng điển hình.

Vì sao tín hiệu Ms 5,2 không phải một trận động đất kiến tạo
Trong những giờ đầu sau thảm họa, giới chức Nepal từng nêu khả năng một trận động đất độ lớn 4,4 đã kích hoạt tuyết lở và lũ quét. Nhận định ấy có cơ sở từ tín hiệu mà các trạm địa chấn thu được gần thời điểm sườn núi sụp, nhưng tín hiệu địa chấn chỉ cho biết mặt đất đã rung và năng lượng đã truyền đi dưới dạng sóng; tự nó chưa nói được nguồn năng lượng là một đứt gãy kiến tạo hay một khối vật liệu khổng lồ lao xuống núi.
Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) sau đó phân tích thêm các sóng chu kỳ dài và đổi cách phân loại sự kiện. Hồ sơ cuối được ghi là một vụ lở đất có độ lớn sóng mặt Ms 5,2 và độ sâu 0 km, thay vì một trận động đất phát sinh dưới lòng đất.
Con số 5,2 vì thế không nên được đọc như lời khẳng định “đã xảy ra động đất 5,2 độ”. Nó biểu thị quy mô năng lượng địa chấn do sự kiện tạo ra; USGS diễn giải rằng vụ sụp băng đã sinh năng lượng tương đương một trận động đất M5,2, còn nguồn tín hiệu nằm trên một vách núi phủ băng ở phía bắc Langtang Lirung.
Những chuyển động khối lớn như lở núi, sụp băng hay đá lăn đều có thể làm rung nền đất đủ mạnh để máy đo địa chấn ghi nhận. Dạng sóng, vị trí nguồn, độ sâu và sự trùng khớp về thời gian với thay đổi trên ảnh vệ tinh giúp các nhà địa chất phân biệt tín hiệu do vật liệu chuyển động trên bề mặt với tín hiệu do hai khối đá trượt dọc một đứt gãy dưới lòng đất.
Ảnh vệ tinh đã bổ sung mảnh chứng cứ mà máy đo địa chấn không thể tự cung cấp. Hai nhà địa mạo học Kristen Cook và Dan Shugar cho AP biết ảnh ban đầu còn bị mây và bụi che khuất, nhưng ảnh rõ hơn chụp ngày 27/8 cho thấy không chỉ một phần sông băng tách ra: lớp đá nền phía dưới cũng đổ sập, kéo khối băng lớn và đá tảng xuống thung lũng.
Điều đó làm thay đổi cách gọi sự kiện ở ngay điểm xuất phát. “Sụp sông băng” vẫn mô tả được thành phần băng đã rời khỏi sườn núi, nhưng “sụp đá–băng” hoặc “lở đá kéo theo băng” phản ánh đầy đủ hơn bằng chứng vệ tinh hiện có, đồng thời tránh tạo cảm giác đây chỉ là một tảng băng tự gãy rồi rơi xuống.

Từ khối đá–băng rơi đến dòng lũ chạy hơn 100 km
Chuỗi thảm họa có thể được hiểu qua ba giai đoạn nối tiếp, thay vì gộp tất cả dưới một từ “lũ”. Giai đoạn đầu là sự mất ổn định của sườn núi: ảnh Sentinel-2 ngày 24/8 và ảnh Landsat 9 sau sự kiện được Reuters đối chiếu cho thấy một phần lớn sông băng gần Langtang Lirung đã biến mất khỏi vị trí cũ.
Đồ họa của Reuters đặt vùng tách vỡ ở cao độ khoảng 5.200 m và đáy thung lũng ở khoảng 3.800 m, tương ứng độ chênh gần 1.400 m. Trong một quãng rơi dốc như vậy, thế năng của khối đá và băng chuyển thành tốc độ, đồng thời vật liệu va đập, vỡ nhỏ và cuốn thêm tuyết, trầm tích cùng đá trên sườn núi.
Giai đoạn thứ hai bắt đầu khi khối ban đầu không còn chuyển động như một mảng nguyên vẹn. Băng, đá, nước và bùn hòa vào dòng vật liệu đậm đặc; theo USGS, nước và băng trong khối sụp tan nhanh, còn dòng chuyển động tiếp tục lấy thêm nước và vật liệu khi đi vào các khe suối, tạo nên một hỗn hợp có thể vừa lở đất vừa mang đặc tính của lũ.
Nhà địa chất Guo Zhaocheng thuộc Chính phủ Trung Quốc ước tính dòng băng đá đạt tốc độ khoảng 50 m mỗi giây và kéo dài hơn 20 km, theo Reuters. Đây là ước tính chuyên gia chứ không phải tốc độ được đo liên tục tại hiện trường, nhưng nó cho thấy vì sao khoảng thời gian từ lúc nhận ra nguy hiểm đến khi dòng vật liệu ập tới có thể rất ngắn trong một thung lũng hẹp.
ICIMOD cho biết dòng băng đá đã tạm chắn sông Lhende trước khi kích hoạt trận lũ lớn tại Rasuwa. Khi nước, băng tan và vật liệu tiếp tục dồn xuống, dòng hỗn hợp đi theo Lhende Khola, lao qua khu vực cửa khẩu rồi nhập vào Bhote Koshi và Trishuli, chuyển từ một vụ sụp trên sườn núi thành tai biến lan theo mạng lưới sông.
Giai đoạn thứ ba là dòng lũ giàu bùn, đá và trầm tích truyền xuống hạ lưu. Reuters ghi nhận dòng nước do vụ sụp tạo ra đã làm biến đổi lòng sông ở những khu vực cách nguồn hơn 100 km, sau hành trình hạ độ cao tổng cộng hơn 4.500 m; ICIMOD cũng dẫn báo cáo cho thấy mực nước tại Galchhi tăng tới khoảng 9 m trong 30 phút.
Độ dốc lớn giải thích một phần khả năng duy trì sức phá, nhưng nước không phải thành phần duy nhất quyết định. Dòng vật liệu mang theo đá tảng và bùn đặc có thể bồi lấp lòng sông, đổi hướng dòng chảy, tạo chướng ngại tạm thời rồi giải phóng thêm nước, khiến tai biến biến đổi liên tục khi đi qua từng đoạn thung lũng.
Chuỗi này cũng cho thấy vì sao chưa nên gọi nguyên nhân khởi phát là một trận lũ do vỡ hồ băng, thường được viết tắt là GLOF. Theo định nghĩa chuyên môn của UNESCO, GLOF xảy ra khi nước trong một hồ băng thoát ra đột ngột do đập tự nhiên bằng băng hoặc vật liệu băng tích bị phá; trong khi bằng chứng mạnh nhất hiện nay bắt đầu từ đá nền và băng sụp xuống, hình thành dòng vật liệu rồi tác động đến sông.
Một khối lở có thể chắn dòng, tạo hồ tạm và sau đó sinh ra một đợt nước tràn hoặc vỡ đập tự nhiên, nhưng trình tự ấy khác với việc một hồ băng có sẵn là điểm khởi phát. Hai hồ chắn được theo dõi sau thảm họa vì thế là hệ quả nguy hiểm của vật liệu chặn sông; chúng không phải bằng chứng rằng vụ lũ đầu tiên chắc chắn bắt đầu bằng sự cố của một hồ băng.

Khoa học đã xác định điều gì và còn thiếu mảnh ghép nào
Đến ngày 28/8, các nguồn USGS, ảnh vệ tinh được AP và Reuters phân tích, cùng đánh giá của ICIMOD đã hội tụ ở phần chính của chuỗi diễn biến. Một mảng đá nền và sông băng trên sườn Langtang Lirung đã sụp; chuyển động khối tạo ra tín hiệu địa chấn, hình thành dòng đá–băng và bùn, sau đó đưa một lượng lớn nước cùng vật liệu vào hệ thống sông ở hạ lưu.
Phần chưa được giải đáp dứt khoát là vì sao chính khối đá–băng ấy mất ổn định vào thời điểm đó. Reuters cho biết ảnh vệ tinh gợi ý nhiều tuyết đã tan trong khoảng 24 giờ trước sự kiện và khu vực có thể vừa trải qua thời tiết ấm, nhưng chuyên gia nêu nhận định này cũng lưu ý chưa có dữ liệu trạm khí tượng tại chỗ để xác nhận đầy đủ.
Nhiệt độ cao có thể làm tăng lượng nước tan, mở rộng khe nứt và thay đổi liên kết giữa băng với đá; sự suy giảm băng vĩnh cửu cũng có thể làm yếu những sườn núi cao. Tuy nhiên, đó là các cơ chế có thể góp phần gây mất ổn định, không phải bằng chứng đã đủ để kết luận một đợt nóng hoặc biến đổi khí hậu trực tiếp gây ra riêng vụ sụp ngày 26/8.
Ảnh vệ tinh cũng chưa tự trả lời được kích thước chính xác của toàn bộ khối vật liệu, lượng nước có sẵn trong băng và khe núi, hay có một vùng nước nhỏ trên hoặc sát sông băng tham gia vào dòng lũ hay không. Muốn tái dựng hoàn chỉnh, các nhà khoa học còn cần ảnh độ phân giải cao trước và sau sự kiện, dữ liệu thời tiết, địa chất thực địa, mô hình địa hình mới và chuỗi thời gian địa chấn được đồng bộ đến từng giây.
Việc tách rõ “điều đã thấy” với “điều đang được giả thuyết” không làm giảm mức độ nghiêm trọng của thảm họa. Nó ngăn một tín hiệu Ms 5,2 bị biến thành bằng chứng về động đất, ngăn những hồ chắn xuất hiện sau sự kiện bị dùng để chứng minh một GLOF đã có từ trước, đồng thời giữ cho câu hỏi về khí hậu ở đúng trạng thái khoa học của nó.
Với dữ liệu đã công bố, cách mô tả chặt chẽ nhất là một vụ sụp đá–băng gần Langtang Lirung đã tạo dòng vật liệu và lũ quét lan xa theo hệ thống Lhende Khola–Bhote Koshi–Trishuli. Nguyên nhân sâu xa làm sườn núi mất ổn định vẫn phải chờ điều tra, nhưng tín hiệu địa chấn hiện không còn là căn cứ để nói một trận động đất kiến tạo đã khởi phát thảm họa

Thục Châu (tổng hợp)