Lịch sử địa giới Đồng Nai 327 năm: Từ dinh Trấn Biên đến siêu tỉnh

Tỉnh Đồng Nai trải qua hàng chục lần chia tách, sáp nhập trong suốt 327 năm — từ phủ Gia Định năm 1698 đến cột mốc hợp nhất với Bình Phước ngày 1/7/2025, hình thành một tỉnh rộng hơn 12.737 km² với gần 4,5 triệu dân. Mỗi lần vẽ lại địa giới là một lần thời thế đổi thay: chiến tranh, hòa bình, cải cách và khát vọng phát triển đều để lại dấu ấn trên bản đồ hành chính vùng đất phương Nam này.

Lịch sử địa giới hành chính Đồng Nai bắt đầu chính thức từ năm 1698, khi Thống suất Nguyễn Hữu Cảnh vâng lệnh chúa Nguyễn vào kinh lược xứ Đàng Trong và thiết lập phủ Gia Định với hai huyện đầu tiên trên vùng đất này. Qua các triều đại nhà Nguyễn, thời Pháp thuộc, hai cuộc kháng chiến và giai đoạn thống nhất đất nước, địa giới Đồng Nai liên tục biến động — mở rộng rồi thu hẹp, hợp nhất rồi chia tách — trước khi đi đến hình hài ổn định từ năm 1991. Đến ngày 1/7/2025, tỉnh Đồng Nai bước vào kỷ nguyên mới với quy mô kinh tế lọt tốp 4 toàn quốc, sau khi hoàn tất sáp nhập toàn bộ diện tích và dân số tỉnh Bình Phước theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội.

Năm 1698: Nguyễn Hữu Cảnh đặt nền móng pháp lý đầu tiên cho đất phương Nam

Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh người lập bộ đinh, bộ điền, chiêu mộ lưu dân Ngũ Quảng vào Trấn Biên, kiến tạo trật tự xã hội ban đầu. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Mùa xuân năm Mậu Dần 1698, chúa Nguyễn Phúc Chu cử Thống suất Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược xứ Đàng Trong. Vùng đất Đồng Nai được đặt thành phủ Gia Định, chia làm hai huyện: huyện Phước Long (Đồng Nai) dựng dinh Trấn Biên và huyện Tân Bình (Sài Gòn) dựng dinh Phiên Trấn. Chủ quyền quốc gia Đại Việt chính thức được xác lập đến địa đầu phương Nam — đây là cột mốc pháp lý đầu tiên trong lịch sử địa giới hành chính Đồng Nai.

Điều đáng nhớ không chỉ là việc vạch ranh giới, mà là cách Nguyễn Hữu Cảnh kiến tạo trật tự xã hội từ đầu. Ông cho lập bộ đinh, bộ điền, chiêu mộ lưu dân từ vùng Ngũ Quảng — Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế — vào Trấn Biên lập nghiệp. Kế sách “Dĩ binh ư nông, dĩ nông ư binh” được áp dụng, hình thành các quân điền để bộ đội đóng quân lâu dài mà không nhũng nhiễu dân chúng. Chính sách hòa hợp dân tộc, tôn trọng phong tục của các cộng đồng bản địa và người Hoa đã giúp công cuộc mở cõi diễn ra trong hòa bình.

Thực ra, quá trình định cư đã bắt đầu trước đó. Năm 1679, chúa Nguyễn Phúc Tần cho phép nhóm người Hoa do Tổng binh Trần Thượng Xuyên dẫn đầu vào khai khẩn vùng Đông Phố — tức Cù lao Phố ngày nay. Từ thế kỷ XVII-XVIII, Cù lao Phố phát triển thành một trong những thương cảng sầm uất bậc nhất Nam Bộ, thu hút thương nhân nhiều quốc gia. Nền tảng kinh tế – đô thị đó đã đặt tiền đề cho Biên Hòa trở thành trung tâm thương mại, công nghiệp của vùng Đông Nam Bộ qua nhiều thế kỷ.

Từ dinh đến tỉnh: Địa giới Đồng Nai biến động mạnh dưới triều Nguyễn

Văn miếu Trấn Biên — dấu ấn hơn ba thế kỷ, nơi lưu lại dấu ấn lịch sử tỉnh Đồng Nai. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Hơn một thế kỷ sau khi lập dinh Trấn Biên, triều Nguyễn liên tục tái cấu trúc hành chính vùng đất này để phù hợp với sự mở rộng dân cư và yêu cầu quản lý ngày càng phức tạp hơn.

Năm Gia Long thứ 7 (1808), dinh Trấn Biên đổi tên thành trấn Biên Hòa, huyện Phước Long được nâng cấp thành phủ Phước Long. Địa giới trấn Biên Hòa lúc ấy rất rộng lớn — bao trùm cả vùng của các tỉnh Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Phước, Bình Dương và một phần Thành phố Hồ Chí Minh ngày nay, ước tính hơn 17.000 km².

Đến năm Minh Mạng thứ 13 (1832), trấn Biên Hòa chính thức lên thành tỉnh Biên Hòa — một trong sáu tỉnh Nam Kỳ lục tỉnh. Năm 1837, vua Minh Mạng đặt thêm phủ Phước Tuy, lập thêm các huyện Long Khánh và Ngãi Giao. Năm 1840, triều đình lập thêm bốn phủ: Tân Định, Tân Bình, Tân Lợi và Tân Thuận nhằm tăng cường công tác quản lý trên vùng đất ngày càng đông dân.

Những lần điều chỉnh này không chỉ là việc vẽ lại bản đồ. Chúng phản ánh quá trình đô thị hóa nhanh chóng khi các luồng di dân từ miền Trung và người Hoa từ phương Bắc liên tục đổ vào, biến vùng rừng hoang vu ban đầu thành những cộng đồng dân cư định hình rõ nét.

Thời Pháp thuộc: Biên Hòa bị xé rồi tái lập, địa giới xáo trộn theo nhịp chiến tranh

1962: Khu kỹ nghệ Biên Hòa hình thành với 94 nhà máy — khu công nghiệp đầu tiên của Việt Nam. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Sau Hòa ước Nhâm Tuất 1862, tỉnh Biên Hòa rơi vào tay thực dân Pháp. Năm 1876, chính quyền thuộc địa giải thể tỉnh Biên Hòa, chia thành ba tiểu khu (hạt tham biện) độc lập: Biên Hòa, Thủ Dầu Một và Bà Rịa. Sự chia cắt không kéo dài — theo Nghị định ngày 20/12/1899 của Toàn quyền Đông Dương, các hạt tham biện được đổi lại thành tỉnh, tỉnh Biên Hòa chính thức tái lập từ ngày 1/1/1900. Đến năm 1939, tỉnh Biên Hòa gồm năm quận: Châu Thành, Long Thành, Xuân Lộc, Tân Uyên và Núi Bà Rá.

Rồi chiến tranh cuộn qua, kéo theo những xáo trộn sâu hơn. Từ tháng 5/1951 đến cuối 1954, chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sáp nhập tỉnh Biên Hòa và tỉnh Thủ Dầu Một thành tỉnh Thủ Biên, quản lý một vùng rộng lớn nhưng không bao gồm huyện Long Thành — được giao về tỉnh Bà Rịa – Chợ Lớn. Về phía Việt Nam Cộng hòa, Sắc lệnh 143-NV ngày 22/10/1956 xé tỉnh Biên Hòa cũ thành bốn tỉnh riêng biệt: Biên Hòa, Long Khánh, Phước Long và Bình Long. Năm 1959, một phần đất của Biên Hòa lại tiếp tục bị tách để lập tỉnh Phước Thành.

Giữa những biến động ấy, nền tảng công nghiệp của vùng đất vẫn được đặt xuống. Năm 1962, Khu kỹ nghệ Biên Hòa — được xem là khu công nghiệp đầu tiên của Việt Nam — ra đời với 94 nhà máy, xí nghiệp. Bản đồ hành chính xáo trộn liên tục, nhưng Biên Hòa vẫn luôn là hạt nhân kinh tế – công nghiệp không thể thay thế của vùng Đông Nam Bộ.

Năm 1976: Ba tỉnh hợp nhất, lần đầu tiên địa danh Đồng Nai trở thành tên tỉnh

Tháng 2/1976, sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, ba tỉnh Biên Hòa, Bà Rịa (gồm cả Vũng Tàu) và Long Khánh được sáp nhập thành một đơn vị hành chính thống nhất — chính thức mang tên tỉnh Đồng Nai, trung tâm hành chính đặt tại thành phố Biên Hòa. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, địa danh “Đồng Nai” trở thành tên tỉnh chính thức, thay thế cho tên gọi Biên Hòa đã tồn tại suốt gần 170 năm.

Sự hợp nhất này mang ý nghĩa kép: xóa bỏ sự chia cắt do chiến tranh để lại, đồng thời tập trung mọi nguồn lực đất đai, con người và cơ sở hạ tầng vào một bộ máy quản lý thống nhất để khôi phục sản xuất sau đạn bom.

Có một chi tiết ít người biết: từ năm 1976 đến ngày 9/12/1982, quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lý trực tiếp của tỉnh Đồng Nai trước khi chuyển giao về tỉnh Phú Khánh — tức Khánh Hòa ngày nay. Huyện Duyên Hải (Cần Giờ) cũng điều chuyển về Thành phố Hồ Chí Minh vào cuối năm 1978. Rồi ngày 12/8/1991, Quốc hội khóa VIII tách ba huyện Châu Thành, Long Đất, Xuyên Mộc cùng Đặc khu Vũng Tàu – Côn Đảo khỏi Đồng Nai để tái lập tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Kể từ đó đến trước 2025, Đồng Nai ổn định với 11 đơn vị hành chính cấp huyện — hình hài kéo dài suốt 34 năm, đủ dài để Đồng Nai trở thành thủ phủ công nghiệp vững chắc nhất phía Nam.

Năm 2025: Sáp nhập Bình Phước — bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử địa giới Đồng Nai

Bản đồ Đồng Nai sau khi sáp nhập năm 2025. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Ngày 12/6/2025, Quốc hội thông qua Nghị quyết số 202/2025/QH15 về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, trong đó toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số tỉnh Bình Phước được sáp nhập vào tỉnh Đồng Nai. Chính quyền mới chính thức vận hành từ ngày 1/7/2025, giữ tên tỉnh Đồng Nai với trung tâm tại thành phố Biên Hòa, áp dụng mô hình chính quyền hai cấp không tổ chức cấp huyện theo tinh thần Nghị quyết số 76/2025/UBTVQH15 và Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15.

Đây là lần thay đổi địa giới lớn nhất trong lịch sử Đồng Nai kể từ năm 1976. Con số phản ánh rõ tầm vóc: diện tích 12.737,18 km², chiếm 3,84% diện tích cả nước và 45,4% toàn vùng Đông Nam Bộ. Dân số 4.491.408 người, lọt nhóm 5 địa phương đông dân nhất Việt Nam với mật độ bình quân 352,6 người/km². GRDP ước đạt 676.733 tỷ đồng — tương đương khoảng 26 tỷ USD — xếp thứ tư cả nước sau Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng.

Toàn tỉnh sau sáp nhập được phân chia thành 95 đơn vị hành chính cấp xã gồm 72 xã và 23 phường. Sự cộng hưởng giữa nền công nghiệp vững chắc của Đồng Nai và tiềm năng đất đai, nông nghiệp, khoáng sản của Bình Phước tạo ra một hệ sinh thái đô thị – công nghiệp – logistics liên hoàn, với cao tốc Bắc – Nam, đường Hồ Chí Minh, Cảng hàng không quốc tế Long Thành và hệ thống cảng biển kết nối thông suốt.

Đặc trưng văn hóa và vị thế chiến lược — nền tảng giúp Đồng Nai bứt phá qua từng thời kỳ

Nhìn lại 327 năm thay đổi địa giới, một điểm chung xuyên suốt: dù bản đồ hành chính vẽ lại thế nào, Đồng Nai vẫn luôn là vùng đất hội tụ đa dạng sắc tộc và văn hóa — và chính sự đa dạng ấy là nguồn lực nội sinh quan trọng nhất.

Với hơn 50 thành phần dân tộc cùng sinh sống, từ các cộng đồng bản địa như Chơ Ro, Mạ, S’tiêng cho đến những lớp lưu dân người Kinh, người Hoa di cư từ thế kỷ XVII, vùng đất này đã tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú thể hiện qua lễ hội truyền thống, phong tục tập quán và các công trình tôn giáo, tín ngưỡng đặc sắc. Cù lao Phố — thương cảng sầm uất bậc nhất Nam Bộ thế kỷ XVII-XVIII — là minh chứng sinh động nhất cho khả năng giao lưu và hội nhập từ rất sớm của người Đồng Nai.

Kế thừa truyền thống năng động đó, Đồng Nai tiên phong trong công nghiệp hóa với Khu kỹ nghệ Biên Hòa năm 1962, rồi tiếp tục dẫn đầu làn sóng thu hút đầu tư FDI qua các thế hệ khu công nghiệp. Thế mạnh địa lý — nằm ở trung tâm vùng Đông Nam Bộ, giáp ranh Thành phố Hồ Chí Minh, có sông Đồng Nai và hệ thống giao thông huyết mạch — luôn được khai thác triệt để qua từng giai đoạn lịch sử.

327 năm trước, Nguyễn Hữu Cảnh và những lưu dân Ngũ Quảng đặt gót chân đầu tiên xuống đất Trấn Biên với hai bàn tay trắng. Hôm nay, tỉnh Đồng Nai ôm trọn cả Bình Phước rộng lớn vào lòng, mang trong mình GRDP 26 tỷ USD và mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương trước năm 2035. Đất phương Nam chưa bao giờ ngừng mở cõi — chỉ là mỗi thời đại, hành trang lại khác đi.

An Nhiên