Tỉnh Đồng Nai vừa ban hành loạt kế hoạch pháp lý bắt buộc ít nhất 10% doanh nghiệp trong các khu công nghiệp phải áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn trước năm 2030. Đây là bước đi mang tính sống còn khi chuỗi cung ứng toàn cầu siết chặt tiêu chuẩn môi trường và các thị trường lớn đã bắt đầu tính phí carbon tại biên giới.

Từ đầu năm 2026, các cơ quan chức năng tỉnh Đồng Nai liên tục ban hành văn bản yêu cầu chủ đầu tư hạ tầng và tập đoàn đa quốc gia triển khai ngay giải pháp sản xuất sạch hơn, nhằm đáp ứng bộ chỉ số quản trị môi trường – xã hội – quản trị (ESG) ngày càng khắt khe của các nhãn hàng toàn cầu. Hiện tỉnh đã thành lập 58 khu công nghiệp, trong đó 42-43 khu đang đi vào hoạt động với diện tích 14.640,44 ha, đạt tỷ lệ lấp đầy khoảng 76%, thu hút hơn 2.760 dự án đầu tư nước ngoài từ 45 quốc gia và vùng lãnh thổ cùng 835 dự án trong nước vốn 171 nghìn tỷ đồng.
Hành lang pháp lý cho khu công nghiệp xanh, sinh thái tại Đồng Nai
Khu công nghiệp Biên Hòa 1 thành lập từ năm 1963 theo công nghệ cũ là minh chứng đắt giá nhất cho mô hình công nghiệp hóa theo chiều rộng. Hệ lụy ô nhiễm nghiêm trọng đối với nguồn nước sông Đồng Nai buộc chính quyền phải ra lệnh di dời hơn 70 nhà máy đang hoạt động, chuyển đổi toàn bộ khu vực thành đô thị – thương mại – dịch vụ. Bài học ấy trở thành nền móng thúc đẩy Đồng Nai xây dựng một hành lang pháp lý xanh từ gốc rễ.
Cột mốc đầu tiên là Quyết định số 385/QĐ-UBND ngày 19/02/2024, phê duyệt Đề án Giảm thiểu khí carbon trên địa bàn tỉnh đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Đề án khoanh vùng 7 ngành có nguy cơ phát thải cao cần tập trung xử lý: năng lượng, giao thông, công nghiệp, môi trường, nông nghiệp – lâm nghiệp – sử dụng đất, xây dựng – vật liệu và khu đô thị. Lộ trình giảm phát thải được chia thành 4 giai đoạn nghiêm ngặt: giai đoạn 2025-2030 giảm 20%; giai đoạn 2030-2035 giảm 45%; giai đoạn 2035-2045 tiến tới trung hòa carbon; giai đoạn 2045-2050 đạt phát thải ròng bằng 0.
Nhằm cụ thể hóa lộ trình đó, ngày 09/02/2026, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Kim Long ký ban hành Kế hoạch số 76/KH-UBND về chuyển hóa các khu công nghiệp hiện hữu thành khu công nghiệp xanh, sinh thái. Bản kế hoạch này xác lập khung hành động toàn diện, từ quy hoạch hạ tầng đến cơ chế hỗ trợ tài chính, tạo nền tảng pháp lý thống nhất cho toàn bộ hệ thống khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh. Một tháng rưỡi sau, ngày 19/3/2026, Ban Quản lý các Khu công nghiệp, Khu kinh tế tỉnh Đồng Nai ban hành Kế hoạch số 37/KH-KCNKKT, bám sát các chỉ tiêu định lượng cụ thể cho từng đơn vị hạ tầng.
Song song đó, khối doanh nghiệp còn được hưởng lợi từ Nghị quyết 198/2025/QH15, theo đó ngân sách nhà nước hỗ trợ lãi suất 2% trên phần vốn vay thương mại cho những đơn vị thực hiện dự án năng lượng tái tạo, sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn và đạt tiêu chuẩn ESG quốc tế. Đây là đòn bẩy tài chính trực tiếp, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian hoàn vốn khi chuyển đổi công nghệ xanh — vốn là rào cản lớn nhất khiến nhiều nhà máy trì hoãn đầu tư.
Mục tiêu 10% doanh nghiệp khu công nghiệp Đồng Nai áp dụng sản xuất xanh vào 2030
Kế hoạch số 76/KH-UBND và Kế hoạch số 37/KH-KCNKKT xác lập 3 chỉ tiêu cốt lõi cho giai đoạn đến năm 2030. Thứ nhất, 100% công ty đầu tư hạ tầng và doanh nghiệp nội khu được phổ biến đầy đủ về cộng sinh công nghiệp và đổi mới sáng tạo. Thứ hai, tối thiểu 02 khu công nghiệp đạt chứng nhận khu công nghiệp sinh thái. Thứ ba, 90% khu công nghiệp áp dụng thành công giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Bắt buộc nhất trong số đó: tối thiểu 10% doanh nghiệp đang hoạt động phải áp dụng giải pháp sử dụng hiệu quả tài nguyên, sản xuất sạch hơn, đạt kết quả thực chất trong tiết kiệm nguyên vật liệu, hóa chất, nước và giảm phát thải ra môi trường.
Chiến lược hành động xoay quanh 4 trụ cột. Trụ cột thứ nhất là hoàn thiện chính sách hỗ trợ thông qua ưu đãi thuế, tín dụng xanh và thị trường carbon. Trụ cột thứ hai là quy hoạch lại hạ tầng, đưa năng lượng xanh, dịch vụ logistics và công nghệ cao vào vận hành. Trụ cột thứ ba là thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, chú trọng cộng sinh công nghiệp và quy trình sản xuất sạch hơn. Trụ cột thứ tư là ứng dụng công nghệ số để giám sát rác thải, đồng thời yêu cầu khối doanh nghiệp chuẩn hóa báo cáo ESG tiến tới cam kết Net Zero.
Về hạ tầng số, các khu công nghiệp được ưu tiên hoàn thiện mạng viễn thông băng rộng 5G, xây dựng trung tâm dữ liệu và hệ thống giám sát môi trường tự động ứng dụng IoT và AI, sẵn sàng cho triển khai nhà máy thông minh. Tầm nhìn giai đoạn 2031-2050 là nhân rộng mô hình sinh thái trên diện rộng, đạt 100% sử dụng năng lượng tái tạo và thực hiện cộng sinh công nghiệp để không còn thải bỏ chất thải ra môi trường, tiến tới phát thải ròng bằng 0. Cơ quan quản lý cũng cam kết định kỳ tổ chức ít nhất 01 chương trình kết nối chuyên gia mỗi năm, hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ vướng mắc về tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường.
Dự án UNIDO tại các khu công nghiệp Đồng Nai và kết quả giảm phát thải thực chất
Không phải chờ đến khi có kế hoạch mới bắt đầu — nhiều doanh nghiệp FDI tại Đồng Nai đã triển khai sản xuất sạch hơn từ nhiều năm trước và tạo ra những thông số cải thiện môi trường cụ thể, đo đếm được.
Điển hình là Dự án Triển khai khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam do Tổ chức Phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) hỗ trợ từ năm 2020, triển khai tại các khu công nghiệp tham gia dự án trên địa bàn tỉnh. Dự án đã hỗ trợ trực tiếp 18 doanh nghiệp với 889 giải pháp hiệu quả tài nguyên được đề xuất, trong đó 429 giải pháp đã được thực thi. Tổng thành tích đo lường được từ toàn bộ các khu công nghiệp tham gia dự án bao gồm: cắt giảm tiêu thụ điện 14.378 MWh/năm, giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch 264.127 GJ/năm, tiết kiệm lượng nước 278.690 m3/năm và giảm phát thải khí nhà kính 55.663 tấn CO2 tương đương/năm.
Khu công nghiệp Amata — một trong những đơn vị tham gia dự án UNIDO — ghi nhận kết quả nổi bật riêng. Hiện đã có 14 nhà máy tại đây lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà với tổng công suất 18.000 kWp. Khu công nghiệp Amata đã hoàn thành 86% bộ chỉ số đánh giá khu công nghiệp sinh thái theo khung quốc tế và đang đặt mục tiêu chạm mốc 97% trong tương lai gần.
Khu công nghiệp Long Đức là đơn vị khác đang được chính quyền và nhà đầu tư đẩy nhanh chuyển đổi xanh, thông qua hợp tác với thành phố Kobe (Nhật Bản) để triển khai cơ chế hợp tác tín chỉ carbon JCM. Tính đến nay, khu công nghiệp này đã tự đánh giá đáp ứng 15/22 tiêu chí về khu công nghiệp sinh thái theo Nghị định số 35/2022/NĐ-CP của Chính phủ — một mốc quan trọng trên lộ trình đạt chứng nhận chính thức. Đây cũng là minh chứng cho thấy mô hình hợp tác công – tư – quốc tế trong xanh hóa khu công nghiệp đang được nhân rộng ra nhiều địa bàn thuộc tỉnh Đồng Nai.
Tại xã Phước An (huyện Nhơn Trạch), các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu cũng đang chịu áp lực chuyển đổi nguồn điện sang năng lượng tái tạo để giữ đơn hàng từ các nhãn hàng quốc tế ngày càng siết tiêu chuẩn môi trường với nhà cung cấp.
Vì sao phát triển bền vững khu công nghiệp là ưu tiên chiến lược của Đồng Nai 2025–2030
Sự chuyển dịch sang mô hình khu công nghiệp xanh, sinh thái không phải lựa chọn ngẫu nhiên — mà xuất phát từ hai áp lực đồng thời: nội tại và quốc tế.
Về nội tại, tỉnh Đồng Nai đang ở giai đoạn bản lề của định hướng kinh tế – xã hội mới. Quyết định số 586/QĐ-TTg ngày 03/07/2024 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tỉnh Đồng Nai xác định hướng phát triển kinh tế vượt ngưỡng thu nhập cao, đẩy mạnh kinh tế số và xây dựng đô thị văn minh hiện đại. Để đạt được định hướng này, tỉnh phải dừng hẳn việc thu hút các dự án thâm dụng lao động, sử dụng công nghệ lạc hậu hoặc gây nguy cơ ô nhiễm. Không gian công nghiệp tương lai chỉ dành ưu tiên cho 3 nhóm sản phẩm mũi nhọn: hàng không – bán dẫn, thiết bị tự động hóa và thiết bị công nghệ thông tin.
Cùng với đó, định hướng của Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ tỉnh lần thứ I, nhiệm kỳ 2025-2030 đặt ra yêu cầu tái cơ cấu toàn diện mô hình tăng trưởng, trong đó phát triển khu công nghiệp xanh – sinh thái là trọng tâm. 58 khu công nghiệp đã thành lập, 42-43 khu đang vận hành trên diện tích 14.640,44 ha, quy mô này vừa là lợi thế thu hút đầu tư, vừa là áp lực buộc toàn bộ hệ thống phải tái cơ cấu theo chuẩn xanh, tránh lặp lại vết xe đổ của Khu công nghiệp Biên Hòa 1.
Về quốc tế, áp lực từ luật chơi toàn cầu ngày càng khắt khe hơn. Hàng hóa xuất khẩu của Đồng Nai phải đối mặt với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, các tiêu chuẩn từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Các nhãn hàng đa quốc gia hiện xem chứng nhận khu công nghiệp sinh thái và bộ chỉ số ESG là thước đo bắt buộc khi đánh giá nhà cung cấp — không đạt chuẩn đồng nghĩa với mất đơn hàng, bất kể giá thành có cạnh tranh đến đâu.
Đó là lý do tái cấu trúc để đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 trở thành “chìa khóa” sống còn: bảo vệ chuỗi cung ứng, mở cửa tiếp cận các quỹ tín dụng xanh quốc tế như JICA, WB, GCF và xây dựng hình ảnh một vùng đất công nghiệp văn minh, hiện đại, bền vững. Cuộc chuyển đổi này không chờ ai — và những khu công nghiệp chuẩn bị sớm sẽ là những khu công nghiệp còn đơn hàng vào năm 2030.
Hoa Sen
