“Người rừng” Việt Nam và kỳ tích sinh tồn

Buổi sáng tháng Tám năm 2013, khi đoàn công tác huyện Tây Trà băng qua hơn bốn mươi cây số đường rừng Quảng Ngãi để tiếp cận ngôi nhà trên cây, điều đầu tiên họ nhìn thấy không phải là con người — mà là chiếc áo bộ đội bạc màu được gấp cẩn thận trong góc chòi, bên cạnh một chiếc áo ấm trẻ con đã ngả vàng theo thời gian.

Hai thứ kỷ vật đó, theo ghi nhận của báo Dân Trí, vẫn còn nguyên vẹn sau bốn mươi mốt năm trong rừng. Người cất giữ chúng là ông Hồ Văn Thanh, du kích địa phương người Cor, đang nằm thoi thóp trên sàn gỗ cách mặt đất sáu mét. Người ngồi bên cạnh, đôi mắt lạnh lùng nhìn những người lạ tiến vào, là Hồ Văn Lang — đứa trẻ chưa tròn ba tuổi được cha bế vào rừng từ năm 1972, nay đã bốn mươi tuổi.

Câu chuyện về hai cha con “người rừng” Quảng Ngãi khi được công bố đã xuất hiện đồng loạt trên Daily Mail, The Telegraph và nhiều tờ báo lớn châu Á. Nhưng đằng sau những tít báo giật gân — “Tarzan Việt Nam”, “người xuyên thời gian” — là một câu chuyện khác hoàn toàn: câu chuyện của một người cha bị ám ảnh đến mức không thể phân biệt giữa hiện thực và ký ức, và đứa con trai lớn lên giữa rừng sâu mà không biết chiến tranh đã kết thúc từ ba mươi tám năm trước.

Trận bom không bao giờ dứt

Năm 1972, chiến sự ở miền Trung Việt Nam leo thang dữ dội. Theo xác minh của cơ quan chức năng huyện Tây Trà được Dân Trí dẫn lại, ông Hồ Văn Thanh khi đó đang phục vụ trong lực lượng du kích thuộc Quân khu V. Một ngày giữa năm đó, trong lúc ông đóng quân ở khu Tây Quảng Ngãi, tin về làng tới: căn nhà gia đình bị trúng bom, hai người con trai và bà mẹ già đã thiệt mạng.

Ông Thanh trở về làng Trà Kem, xã Trà Phong. Không ai biết chính xác điều gì đã xảy ra trong đầu ông sau khi chứng kiến đổ nát. Những người già ở Tây Trà chỉ còn nhớ rằng ông đột ngột ẵm đứa con trai thứ ba — Hồ Văn Lang, chưa tròn ba tuổi — và lao thẳng vào rừng sâu, để lại người vợ còn sống cùng đứa con út còn đỏ hỏn là Hồ Văn Tri. Không một lời từ biệt. Không để lại dấu vết nào.

Người cha thường khúm núm ngồi bên đống lửa. (Ảnh minh họa: ĐNM)

Điều mà ông Thanh không biết, và có lẽ không thể biết trong cơn hoảng loạn ấy, là vợ và đứa con út của ông đều còn sống. Ông đã chạy khỏi một thảm kịch chưa hoàn toàn xảy ra, mang theo người con trai vào một cuộc lưu đày không có ngày kết thúc.

Ngôi nhà sáu mét trên mặt đất

Theo tường thuật của Tuổi Trẻ và Báo Pháp Luật Việt Nam, hai cha con dựng chòi trên thân cây cổ thụ ở vùng núi Apon, xã Trà Xinh, cách mặt đất khoảng sáu mét để phòng thú dữ. Họ lấy vỏ cây khô và lá rừng làm khố. Họ tự chế dao, rìu, mũi tên. Họ trồng một mảnh rẫy khoảng một héc-ta để trồng mía, ngô, củ mì. Họ hái lá rừng, bắt thú, nhóm lửa bằng đá theo cách người nguyên thủy.

Điều lạ là ông Thanh giữ nguyên bộ quân phục và chiếc áo ấm hồi nhỏ của con trai — hai thứ đồ vải duy nhất, được cất như thánh tích. Người ta có thể đọc từ hành động đó sự giằng xé không lời: một người đàn ông muốn trốn khỏi thế giới nhưng lại không thể buông bỏ bằng chứng về sự tồn tại của chính mình trong thế giới đó.

Khoảng mười năm sau khi vào rừng, theo lời kể của Tuổi Trẻ, một nhóm dân làng đi kiếm củi tình cờ gặp lại cha con ông Thanh. Từ đó về sau, người em trai Hồ Văn Tri mỗi năm vào rừng hai đến ba lần để tiếp tế lương thực và giống cây trồng. Nhưng mỗi lần Tri xuất hiện với người lạ, ông Thanh lập tức kéo con đi sâu hơn. Ký ức về tiếng bom không cho phép ông tin vào bất kỳ ai.

Hồ Văn Lang lớn lên trong ngôi nhà cheo leo giữa rừng núi. (Ảnh minh họa: ĐNM)

Người đàn ông không biết chiến tranh đã chấm dứt

Hồ Văn Lang lớn lên trong một vũ trụ chỉ có hai con người, một ngôi nhà trên cây, và người cha thường xuyên hoảng loạn. Anh không học chữ. Anh không nói tiếng Kinh. Anh chỉ biết bập bẹ vài câu tiếng Cor — ngôn ngữ của tộc người mình — và giao tiếp với cha bằng sự im lặng chia sẻ. Theo đạo diễn Hồ Nhật Thảo của Đài Phát thanh và Truyền hình Quảng Ngãi — người đã sống cùng hai cha con hơn một tháng để làm phim tài liệu giành Giải Vàng Liên hoan Truyền hình toàn quốc 2013 — Lang hồn nhiên như cây cối trong rừng, không biết nói dối, không biết đề phòng người lạ theo kiểu người thành phố.

Trong một chuyến quay phim, khi đoàn lần theo anh và em trai vào rẫy, Lang quay sang nói khẽ với Tri bằng tiếng Cor: hai ông người Kinh kia sao cứ đi theo, họ không biết gì hết, đạp hết lúa của mình. Câu nói đó, theo lời kể của đạo diễn Hồ Nhật Thảo trên VietnamNet, chứa đựng cả một thế giới quan: rừng là nhà, rẫy là tài sản, người lạ là mối lo.

Tháng 8 năm 2013, chính quyền và người thân xã Trà Phong quyết định đưa hai cha con về. Thời điểm đó ông Thanh đang bệnh nặng, không thể bỏ trốn như những lần trước. Lang thương cha, không bỏ chạy. Hai người được đưa ra khỏi rừng sau bốn mươi mốt năm.

Sự thật bên kia cánh rừng

Trở về làng, ông Hồ Văn Thanh nhận được một thông tin đã xảy ra từ bốn mươi mốt năm trước: vợ ông còn sống. Đứa con út Hồ Văn Tri — người mà ông bỏ lại khi còn đỏ hỏn — đã lớn thành người đàn ông có gia đình. Hai cha con người rừng về ở chung với Tri trong ngôi nhà xây kiên cố ở thôn Trà Nga, do những nhà hảo tâm hỗ trợ sau khi câu chuyện lan ra toàn quốc.

Nhưng ông Thanh trở về trong tình trạng thần kinh không ổn định, theo lời kể của Hồ Văn Tri với Báo Pháp Luật Việt Nam. Ban ngày ông ngồi lum khum, hai tay co quắp theo thói quen của bốn mươi năm trong rừng. Ban đêm ông thường bỏ ra chòi củi thẫn thờ, hoặc đột ngột vót chông tre rồi đi quanh vườn tìm bắt chuột — những phản xạ sinh tồn đã ăn quá sâu vào người, không thể gỡ ra bằng một ngôi nhà mới và mấy bữa cơm. Vài tháng trước khi mất, ông Thanh còn tự đào hố và chất gỗ với ý định dựng chòi trong sân. Ông qua đời cuối năm 2017, sau bốn năm rời rừng, mang theo trận bom năm 1972 xuống đất mà chưa bao giờ giải thoát được chính mình.

Hồ Văn Lang thích nghi nhanh hơn cha. Anh học làm rẫy, chặt mây, đốn củi. Anh biết đi chợ — dù chưa hiểu giá trị của tiền, và từng mua về gần hai mươi gói muối khi chỉ được nhờ mua một. Anh thích nhai trầu và uống chè, đúng như thói quen anh và cha đã duy trì suốt bốn mươi năm trong rừng. Nhưng có một thứ anh nhất định không làm được: đối mặt với con trâu. Thấy trâu là anh bỏ chạy mất dép. Em trai Tri phải đổi sang nuôi bò.

Anh Lang sau khi hòa nhập cộng đồng. (Ảnh minh họa: ĐNM)

Trong suốt những năm hòa nhập, anh Lang hiếm khi dùng lời. Nhưng nụ cười của anh — thường trực trên môi bất cứ lúc nào gặp người — trở thành cách giao tiếp chính mà những người xung quanh đã học để hiểu. Chỉ có một khi nụ cười đó tắt: mỗi lần ai đó nhắc đến người cha đã mất.

Hồ Văn Lang qua đời ngày 6 tháng 9 năm 2021, vì ung thư gan, tại ngôi nhà ở xã Trà Phong — cách ngôi chòi trên cây hơn bốn mươi năm tuổi chưa đầy bốn cây số đường rừng.

Người ta hỏi thăm ông Trương Ngọc Đông, Bí thư Đảng ủy xã Trà Phong, rằng sau bao nhiêu năm, Lang đã thực sự hòa nhập chưa. Câu trả lời của ông được ghi lại trên Báo Pháp Luật Việt Nam: “Năm đầu tiên là khó khăn nhất vì các vấn đề sức khỏe khi bị nhiễm khuẩn. Nhưng hiện anh Lang đang thích ứng với cuộc sống mới của mình.”

Thích ứng — nhưng không bao giờ hoàn toàn. Ngôi nhà trên cây ở vùng núi Apon vẫn còn đó, mục dần theo mưa rừng Tây Trà, không ai phá bỏ, không ai trở lại.

Hồng Phước (tổng hợp)