Cù Lao Phố – 97 năm vàng son bên sông Đồng Nai

Một cù lao phù sa chưa đầy 700 ha giữa sông Đồng Nai từng là trung tâm giao thương quốc tế sầm uất bậc nhất Đàng Trong suốt gần một thế kỷ. Phía sau sự phồn hoa ấy là câu chuyện về vị tướng lưu vong Trần Thượng Xuyên, mô hình thương mại đi trước thời đại và những biến cố binh lửa đủ sức xóa sổ cả một đô thị.

Cù Lao Phố — còn gọi là Nông Nại Đại Phố, Đông Phố hay Cù Châu — nằm giữa hai nhánh sông Đồng Nai, thuộc phường Trấn Biên, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Năm 1679, danh tướng Trần Thượng Xuyên cùng hơn 3.000 quân dân người Hoa đã khai phá cù lao hoang sơ này, biến nơi đây thành thương cảng quốc tế với phố xá “mái ngói tường vôi, lầu cao quán rộng” trải dài 5 dặm dọc bờ sông. Nhờ vị trí cảng sông nước sâu, mô hình hiệu buôn trung gian tiên tiến và an ninh ổn định, Nông Nại Đại Phố duy trì thời kỳ hoàng kim khoảng 97 năm (1679–1776) trước khi bị chiến tranh tàn phá, để lại hệ thống hơn 20 di tích đình, chùa, miếu cổ còn tồn tại đến ngày nay.

Cù Lao Phố — hòn đảo hình chuông giữa sông Đồng Nai

Nhìn từ trên cao, Cù Lao Phố có hình dáng như một quả chuông, hoặc — theo cách gọi dân gian — như một con rồng nhỏ đang giỡn nước giữa dòng. Chính vì hình thế ấy mà nơi đây còn mang tên Cù Châu.

Toàn cảnh Cù lao Phố được bao quanh bởi hai nhánh sông Đồng Nai. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Cù lao nằm giữa hai nhánh sông Đồng Nai, tổng diện tích tự nhiên khoảng gần 700 ha. Về hành chính, Cù Lao Phố hiện thuộc phường Trấn Biên, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Phường Trấn Biên được hình thành sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, trên cơ sở sáp nhập các phường Bửu Long, Quang Vinh, Trung Dũng, Thống Nhất, Hiệp Hòa và An Bình.

Điều đặc biệt: dù nằm sâu trong nội địa, cách biển khoảng 60–100 km, nhưng lòng sông tại đây đủ sâu để tàu biển trọng tải lớn thời bấy giờ ra vào dễ dàng và trú ẩn an toàn. Vị trí “nút thắt” giao thông này cho phép ngược dòng lên phía Bắc khai thác lâm thổ sản, xuôi về cửa biển Cần Giờ, hoặc sang tận Cao Miên (Campuchia) — vừa thuận lợi giao thương vừa tránh được sóng to gió lớn và nạn hải tặc.

Tóm tắt: Cù Lao Phố nằm giữa hai nhánh sông Đồng Nai, diện tích khoảng 700 ha, thuộc phường Trấn Biên, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Dù cách biển 60–100 km, lòng sông đủ sâu để tàu biển lớn ra vào — lợi thế hiếm có cho một thương cảng nội địa thế kỷ 17.

Trần Thượng Xuyên — vị tướng nhà Minh khai phá Cù Lao Phố năm 1679

Giữa thế kỷ 17, Đàng Trong dưới thời các chúa Nguyễn đang trong giai đoạn mở mang bờ cõi về phương Nam. Chính sách tiếp nhận người Hoa di cư của Chúa Nguyễn vừa giải quyết nguồn nhân lực khai hoang, vừa tận dụng năng lực thương mại và quân sự của họ. Trong bối cảnh ấy, Trần Thượng Xuyên xuất hiện.

Đình Tân Lân là nơi thờ vị Trấn Biên Đô đốc tướng quân Trần Thượng Xuyên. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Trần Thượng Xuyên (1626–1720), tự Thắng Tài, hiệu Nghĩa Lược, vốn là người vùng Điền Đầu, huyện Ngô Xuyên, phủ Cao Châu, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Dưới triều Minh, ông giữ chức Tổng binh trấn thủ ba châu Cao – Lôi – Liêm. Khi nhà Minh sụp đổ, phong trào “phản Thanh phục Minh” thất bại, ông cùng các bộ tướng không chịu thần phục nhà Thanh.

Tháng Giêng năm Kỷ Mùi (1679), Trần Thượng Xuyên cùng tướng Dương Ngạn Địch dẫn theo hơn 3.000 quân dân và trên 50 chiến thuyền cập bến Đà Nẵng, xin thần phục Chúa Nguyễn Phúc Tần. Chúa Nguyễn chấp thuận, cho phép nhóm của ông vào khai khẩn vùng đất Đông Phố (Biên Hòa ngày nay).

Ban đầu, nhóm người Hoa đồn trú tại xứ Bàn Lân (nay là khu vực Bến Gỗ, Biên Hòa). Nhưng Trần Thượng Xuyên nhận ra Cù Lao Phố mới là nơi đắc địa hơn: bãi sa bồi nằm giữa sông Đồng Nai, nước sâu, thuận lợi cả về phòng thủ quân sự lẫn giao thông thương mại — kết nối ngược lên thượng nguồn và xuôi ra biển. Ông quyết định chuyển toàn bộ nhóm người Hoa từ Bàn Lân về đây lập nghiệp.

Và rồi cù lao thay da đổi thịt.

Ông mời thầy thợ từ Trung Hoa sang quy hoạch và xây dựng phố xá với “mái ngói tường vôi, lầu cao quán rộng” kéo dài liên tục 5 dặm dọc bờ sông. Hệ thống đường xá được phân vạch quy củ với ba trục chính: đường lớn lót đá trắng, đường ngang lót đá ong và đường nhỏ lót đá xanh. Một đô thị bài bản, có quy hoạch rõ ràng giữa vùng đất phương Nam còn hoang sơ — chuyện ấy xảy ra từ hơn 340 năm trước.

Nông Nại Đại Phố — bí quyết “hiệu buôn trung gian” đi trước thời đại

Sự phồn thịnh của Cù Lao Phố không chỉ đến từ thiên thời, địa lợi. Nó đến từ cách Trần Thượng Xuyên thiết lập hệ thống thương mại — một mô hình mà ngày nay ta có thể gọi là “trung gian phân phối”.

Cù Lao Phố thời hoàng kim với bến thuyền Nông Nại Đại Phố tấp nập, nơi thiết lập mô hình “trung gian phân phối”, giao thương nhộn nhịp và các làng nghề phát triển hưng thịnh. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Tàu nước ngoài cập bến Nông Nại Đại Phố sẽ được thuê nhà ở và kê khai hàng hóa. Các hiệu buôn tại chỗ định giá và bao mua toàn bộ, không để hàng bị ứ đọng. Ngược lại, chủ thuyền cũng đặt hàng trước để khi quay về đã có sẵn hàng chờ chở đi. Giao thương diễn ra nhanh chóng và minh bạch. Thương nhân từ Trung Hoa, Nhật Bản và các nước phương Tây yên tâm đến làm ăn.

Song song với thương mại, nhiều làng nghề thủ công phát triển mạnh mẽ ngay trên cù lao và vùng phụ cận: dệt chiếu, làm tơ lụa, gốm Biên Hòa, đúc đồng, đóng thuyền và nấu đường. Nguồn hàng xuất khẩu dồi dào tại chỗ, không phải phụ thuộc hoàn toàn vào lâm thổ sản từ thượng nguồn.

Về an ninh, Cù Lao Phố duy trì sự bình yên kéo dài khoảng 97 năm (1679–1776). So với các vùng biên giới hay ven biển thường bị hải tặc quấy phá, sự ổn định dưới sự quản lý quân sự của Trần Thượng Xuyên tạo niềm tin lớn cho thương nhân quốc tế.

Không chỉ thương mại, Trần Thượng Xuyên còn kiến tạo đời sống văn hóa, tâm linh cho cộng đồng. Năm 1684, ông cùng cộng đồng người Hoa tạo dựng Miếu Quan Đế (nay là Thất Phủ Cổ Miếu, hay Chùa Ông) — cơ sở tín ngưỡng đầu tiên của người Hoa ở Nam Bộ, thờ Quan Thánh Đế Quân. Với tư cách võ tướng, ông cũng nhiều lần cầm quân giúp Chúa Nguyễn dẹp loạn (loạn Hoàng Tiến, Lý Văn Quang) và đánh dẹp Cao Miên, góp phần vào quá trình xác lập chủ quyền của người Việt tại phương Nam.

Mô hình thương mại Nông Nại Đại Phố: Tàu nước ngoài cập bến → hiệu buôn tại chỗ định giá, bao mua toàn bộ → chủ thuyền đặt hàng trước cho chuyến sau. Giao thương nhanh, minh bạch, kết hợp nguồn hàng thủ công dồi dào tại chỗ (gốm Biên Hòa, dệt chiếu, đúc đồng, tơ lụa…) và an ninh ổn định suốt gần 97 năm.

97 năm hoàng kim và những biến cố binh lửa xóa sổ thương cảng

Nông Nại Đại Phố bắt đầu suy tàn sau khoảng 97 năm thịnh vượng (1679–1776). Không phải vì kinh tế đuối sức, mà vì binh lửa. Năm 1747, nhóm thương nhân người Phúc Kiến do Lý Văn Quang cầm đầu nổi dậy, tấn công dinh Trấn Biên, gây thiệt hại ban đầu về cơ sở hạ tầng cho vùng cù lao trước khi bị nhà Nguyễn trấn áp.

97 năm phồn thịnh (1679–1776) của Nông Nại Đại Phố khép lại trong binh lửa Tây Sơn, để lại vùng thương cảng trù phú hóa hoang tàn, dân cư ly tán. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nhưng đòn chí mạng đến từ quân Tây Sơn.

Năm 1776–1777, quân Tây Sơn tấn công và triệt phá Cù Lao Phố vì cộng đồng người Hoa ở đây ủng hộ chúa Nguyễn Ánh. Quân đội Tây Sơn chiếm dỡ phòng ốc, gạch đá, tài vật chở về Quy Nhơn, biến nơi từng “mái ngói tường vôi, lầu cao quán rộng” thành “gò hoang”.

Năm 1782, quân Tây Sơn dưới quyền Nguyễn Nhạc tàn sát hàng vạn người Hoa tại vùng Gia Định – Biên Hòa để trả thù việc họ giúp chúa Nguyễn, khiến xác người lấp kín cả dòng sông. Dân số Cù Lao Phố sụt giảm nghiêm trọng, chỉ còn chưa đầy 1% so với trước.

Những người sống sót rủ nhau xuôi về Chợ Lớn (Sài Gòn) và Mỹ Tho tái lập nghiệp. Chợ Lớn sau đó kế thừa hoàn toàn mô hình thương mại và vai trò của Cù Lao Phố. Quá trình bồi cạn của các cửa sông và sự cạn kiệt các nguồn hàng lâm thổ sản quý hiếm (ngà voi, sừng tê…) cũng góp phần khiến thương cảng dần bị lãng quên.

Suy tàn: Sau gần 97 năm hoàng kim, quân Tây Sơn triệt phá Cù Lao Phố (1776–1777), chiếm dỡ phòng ốc chở về Quy Nhơn. Cuộc tàn sát năm 1782 khiến dân số sụt còn chưa đầy 1%. Thương gia sống sót xuôi về Chợ Lớn lập nghiệp — khai sinh trung tâm thương mại mới cho vùng Nam Bộ.

Hơn 20 đình chùa miếu cổ — chứng tích 3 thế kỷ trên Cù Lao Phố

Thương cảng không còn, nhưng di sản vật chất vẫn dày đặc trên diện tích chưa đầy 700 ha. Cù Lao Phố hiện sở hữu hơn 20 thiết chế tín ngưỡng, tôn giáo: 11 ngôi đình, 6 ngôi chùa, 3 tịnh xá, 1 thánh thất Cao Đài cùng nhiều miếu, mộ cổ. Mỗi ngôi đình, ngôi chùa là một lớp trầm tích kể câu chuyện riêng.

Thất Phủ Cổ Miếu (Chùa Ông) là cơ sở tín ngưỡng đầu tiên của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ, xây dựng năm 1684, thờ Quan Thánh Đế Quân. Ngôi miếu mang đậm kiến trúc Hoa Nam và đã được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Đây cũng chính là dấu ấn văn hóa đầu tiên mà Trần Thượng Xuyên để lại cho vùng đất này.

Chùa Ông Biên Hòa được khởi dựng vào khoảng năm 1684 và đã nhiều lần được trùng tu qua các thời kỳ. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Cách Chùa Ông không xa, Chùa Đại Giác (Đại Giác Cổ Tự) là một trong những ngôi chùa cổ nhất phương Nam, gắn liền với truyền thuyết về chúa Nguyễn Ánh và công chúa Ngọc Anh. Đây cũng là di tích cấp quốc gia.

Chùa Đại Giác – ngôi cổ tự được truyền tụng là từng che chở chúa Nguyễn Ánh cùng gia quyến. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh (Đình Bình Kính) thờ vị tướng có công xác lập chủ quyền hành chính vùng đất phương Nam vào năm 1698, lưu giữ nhiều sắc phong của các vua triều Nguyễn. Còn Đình Tân Lân là nơi thờ chính danh tướng Trần Thượng Xuyên — sau khi mất, ông được nhân dân tôn kính gọi là Đức Ông, được các vua triều Nguyễn sắc phong Thượng đẳng thần.

Khu mộ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh – người có công khai phá, xác lập chủ quyền vùng đất Nam Bộ. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nhỏ bé và bình dị hơn, Chùa Hoàng Ân (Hoàng Ân Cổ Tự) có từ năm 1726, lưu giữ cây Dầu rái hơn 300 năm tuổi đã được công nhận là Cây Di sản Việt Nam. Ngoài ra còn có Chùa Thủ Huồng (Chúc Thọ Cổ Tự) gắn với câu chuyện tích đức của nhân vật Võ Thủ Hoằng trên sông Nhà Bè, Đình Bình Quan gắn liền với phong trào đấu tranh cách mạng, và khoảng 40 ngôi mộ cổ rải rác trên khắp cù lao.

Hoàng Ân cổ tự được cho là xây dựng vào năm 1726, đến nay ngôi chùa đã tồn tại gần 300 năm. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Cù Lao Phố hôm nay — từ “gò hoang” đến giấc mơ Cù lao Di sản

Ngày nay, Cù Lao Phố không còn là thương cảng. Nhưng nơi đây đang được quy hoạch phát triển thành khu dân cư sinh thái, đô thị xanh, và đã có đề xuất công nhận là Cù lao Di sản đầu tiên của Việt Nam.

Với hệ thống hơn 20 di tích đình, chùa, miếu cổ trải dài qua ba thế kỷ, cùng câu chuyện lịch sử về Nông Nại Đại Phố và danh tướng Trần Thượng Xuyên, Cù Lao Phố hoàn toàn có đủ “vốn” để trở thành điểm đến du lịch văn hóa – lịch sử đặc sắc ngay giữa lòng thành phố Biên Hòa.

Từ bãi sa bồi hoang sơ đến thương cảng quốc tế. Từ phồn hoa đến gò hoang. Và bây giờ — giấc mơ Cù lao Di sản. Dòng sông Đồng Nai vẫn chảy qua cù lao mỗi ngày, như chưa từng quên điều gì.

Cù lao Di sản: Cù Lao Phố đang được đề xuất công nhận là Cù lao Di sản đầu tiên của Việt Nam, với hơn 20 di tích đình, chùa, miếu cổ — trong đó Thất Phủ Cổ Miếu (1684) và Chùa Đại Giác là di tích cấp quốc gia. Nơi đây cũng đang được quy hoạch thành khu dân cư sinh thái, đô thị xanh.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Cù Lao Phố thuộc đơn vị hành chính nào hiện nay?

Cù Lao Phố hiện thuộc phường Trấn Biên, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai (phường Trấn Biên hình thành sau sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025).

2. Trần Thượng Xuyên là ai và đến Cù Lao Phố khi nào?

Trần Thượng Xuyên (1626–1720) là Tổng binh nhà Minh, trấn thủ ba châu Cao – Lôi – Liêm, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Năm 1679, ông cùng hơn 3.000 quân dân và trên 50 chiến thuyền đến Đại Việt xin tị nạn, được Chúa Nguyễn Phúc Tần cho phép khai khẩn vùng đất phương Nam, sau đó lập nghiệp tại Cù Lao Phố.

3. Vì sao Cù Lao Phố trở thành thương cảng sầm uất bậc nhất Đàng Trong?

Nhờ ba yếu tố kết hợp: vị trí cảng sông nước sâu thuận lợi cho tàu biển lớn ra vào và trú ẩn an toàn; mô hình “hiệu buôn trung gian” giúp giao thương nhanh chóng, minh bạch; và an ninh ổn định suốt gần 97 năm dưới sự quản lý quân sự của Trần Thượng Xuyên, kết hợp nguồn hàng thủ công dồi dào tại chỗ.

4. Thương cảng Cù Lao Phố suy tàn do nguyên nhân nào?

Chủ yếu do biến cố quân sự: cuộc bạo loạn của Lý Văn Quang (1747) và đặc biệt sự tàn phá của quân Tây Sơn (1776–1777, 1782) khiến dân số sụt giảm còn chưa đầy 1%. Ngoài ra, quá trình bồi cạn cửa sông và cạn kiệt nguồn hàng lâm thổ sản quý hiếm cũng góp phần. Thương gia sống sót di chuyển về Chợ Lớn và Mỹ Tho lập nghiệp.

5. Cù Lao Phố hiện có bao nhiêu di tích và di tích nào tiêu biểu nhất?

Cù Lao Phố hiện sở hữu hơn 20 thiết chế tín ngưỡng, tôn giáo (11 đình, 6 chùa, 3 tịnh xá, 1 thánh thất Cao Đài) cùng khoảng 40 mộ cổ. Tiêu biểu nhất: Thất Phủ Cổ Miếu (Chùa Ông, xây dựng năm 1684 — di tích cấp quốc gia), Chùa Đại Giác (di tích cấp quốc gia), Đình Tân Lân (thờ Trần Thượng Xuyên — Thượng đẳng thần), Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh (Đình Bình Kính) và Chùa Hoàng Ân (lưu giữ cây Dầu rái hơn 300 năm tuổi — Cây Di sản Việt Nam).

Đình Đức