Đình chùa ven sông Đồng Nai: 300 năm di sản Việt – Hoa

Hơn 300 năm trước, những lưu dân theo đường thủy ngược dòng sông Đồng Nai khẩn hoang, lập ấp — và dựng luôn những mái đình, ngôi chùa, ngôi miếu đầu tiên trên vùng đất mới. Đình chùa ven sông Đồng Nai ngày nay không chỉ là nơi thắp hương cầu nguyện, mà là minh chứng sống cho hành trình hội tụ của hai cộng đồng Việt và Hoa — tạo dựng nên một bản sắc văn hóa chỉ có ở phương Nam.

Từ thế kỷ XVII, khi những lưu dân người Việt và người Hoa đặt chân lên vùng đất Bàn Lân (nay là thành phố Biên Hòa, thành phố Đồng Nai), họ không chỉ mang theo nông cụ và hạt giống mà còn mang theo cả tín ngưỡng, nghệ thuật và những vị thần từ quê hương cũ. Hệ thống đình chùa, miếu mạo dọc hai bờ sông Đồng Nai — với 68 di tích được xếp hạng gồm 2 di tích cấp Quốc gia đặc biệt, 29 di tích cấp Quốc gia và 37 di tích cấp tỉnh — đã lưu giữ trọn vẹn hơn ba thế kỷ giao thoa văn hóa Việt – Hoa trên vùng đất phương Nam. Ngày 10 tháng 11 năm 2023, Lễ hội Chùa Ông tại thành phố Biên Hòa được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, đánh dấu cột mốc bảo tồn mới cho di sản đình chùa ven sông Đồng Nai.

Quần thể đình chùa ven sông Đồng Nai — bức tranh văn hóa đa sắc 300 năm

Vườn Quốc gia Cát Tiên — nơi giao thoa giữa dấu tích khảo cổ tiền sử và cánh rừng nguyên sinh quý hiếm còn sót lại của Đông Nam Bộ. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nhắc đến di sản văn hóa vật thể của thành phố Đồng Nai, không thể không dừng lại ở một con số đáng kinh ngạc: toàn địa bàn hiện sở hữu 68 di tích được xếp hạng, cùng khoảng 1.500 di tích phổ thông khác. Hai di tích cấp Quốc gia đặc biệt là Mộ Cự thạch Hàng Gòn và Vườn Quốc gia Cát Tiên — một gắn với bí ẩn khảo cổ thời tiền sử, một là cánh rừng nguyên sinh cuối cùng của vùng Đông Nam Bộ.

Riêng khu vực phường Trấn Biên hiện nay — trung tâm lịch sử của đất Biên Hòa xưa — đang quản lý tới 18 di tích cấp Quốc gia và cấp tỉnh, bao gồm những tên tuổi lừng lẫy: Chùa Bửu Phong, Thành Biên Hòa, Chùa Đại Giác, Đình Tân Lân, Chùa Ông (Thất Phủ Cổ Miếu), Tòa Bố Biên Hòa, Mộ Trịnh Hoài Đức và Nhà Xanh. Thêm vào đó là 8 di tích cấp tỉnh như Chùa Cô Hồn (Bửu Hưng Tự), Đình Bình Quan, Miếu Tổ Sư, Đình Hưng Phú, Đình Thành Hưng, Đình Bình Thiền, Đình Phước Lư và Di tích khảo cổ Tân Lại.

Mật độ di sản dày đặc đến như vậy không phải ngẫu nhiên. Đây là kết quả trực tiếp của quá trình hội tụ dân cư từ nhiều nguồn gốc khác nhau trên vùng đất Nông Nại Đại Phố — thương cảng sầm uất bậc nhất phương Nam cuối thế kỷ XVII và nửa đầu thế kỷ XVIII. Người Việt từ miền Trung, người Hoa từ các tỉnh duyên hải phía Nam Trung Quốc, người bản địa S’tiêng, Mạ, Chơ Ro — tất cả đến đây, nương tựa nhau, và cùng nhau dựng nên những công trình tâm linh đầu tiên trên vùng đất mới. Vùng đất phương Nam vốn là nơi tha hương cầu thực, người ta đồng cảnh ngộ nên dễ đồng cảm, dễ hòa hợp. Và di sản sinh ra từ chính sự hòa hợp ấy.

Từ am tranh năm 1616 đến Nông Nại Đại Phố — những mốc khai sáng đầu tiên

Chùa Bửu Phong — khởi nguồn từ một am tranh mộc mạc. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Cơ sở tín ngưỡng đầu tiên được ghi nhận trên vùng đất này là Chùa Bửu Phong, ban đầu chỉ là một am tranh nhỏ do Hòa thượng Bửu Phong dựng nên vào năm 1616 — tức gần một thế kỷ trước khi Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh vào lập dinh Trấn Biên.

Năm 1664, Tổ sư Thành Nhạc từ miền Trung vào khai sáng Chùa Long Thiền bên hữu ngạn sông Đồng Nai. Chỉ một năm sau, 1665, Hòa thượng Thành Đẳng xây dựng Chùa Đại Giác. Dòng chảy đó tiếp tục vào tháng 4 năm 1679, khi một sự kiện có tính bước ngoặt xảy ra: Tổng binh Trần Thắng Tài (Trần Thượng Xuyên) và Dương Ngạn Địch đem hơn 3.000 quân cùng gia quyến trên hơn 50 chiến thuyền vào xứ Bàn Lân (Biên Hòa) khai khẩn theo lệnh chúa Nguyễn Phúc Tần.

Chỉ một năm sau khi đặt chân lên vùng đất mới, khoảng năm 1680, cộng đồng người Hoa đã lập ngay Thiên Hậu cổ miếu (Miếu Tổ sư) tại khu vực Cù lao Phố — cù lao nằm giữa sông Đồng Nai, nay thuộc phường Hiệp Hòa. Và vào ngày tốt tháng 4 năm Giáp Tý (1684), Vọng Hải Quan Đế miếu — tức Thất Phủ Cổ Miếu hay Chùa Ông ngày nay — được xây dựng. Chỉ 5 năm sau khi đến, họ đã kịp tạo dựng một trung tâm tâm linh hoành tráng cho cả cộng đồng.

Năm 1695, Thiền sư Nguyên Thiều xây dựng chùa Quốc Ân Kim Cang. Năm 1698, Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh vâng lệnh chúa Nguyễn lập dinh Trấn Biên, chính thức sáp nhập vùng đất này vào nền hành chính Đại Việt. Lúc bấy giờ, những ngôi chùa, ngôi miếu đã đứng vững trên đất Biên Hòa suốt mấy chục năm — như thể đã biết trước ngày ấy.

Dấu ấn 300 năm trên mái ngói rêu phong — thăng trầm và bất tử

Ba thế kỷ là thời gian đủ để chứng kiến nhiều cuộc bể dâu. Thất Phủ Cổ Miếu từng bị tàn phá nặng nề trong cuộc biến loạn Tây Sơn năm 1776 và trận lụt lịch sử ở Biên Hòa năm 1799. Nhưng ngôi miếu ấy đã sống sót qua tất cả, nhờ tinh thần gìn giữ bền bỉ của cộng đồng qua nhiều thế hệ.

Chỉ riêng Thất Phủ Cổ Miếu đã trải qua các đợt trùng tu lớn nhỏ vào các năm 1743, 1817, 1868, 1894, 1927, 1968, 2005 và đại trùng tu năm 2009. Trong lần đại trùng tu năm 1817, cư dân Biên Hòa đã cậy nhờ đích thân danh nhân Trịnh Hoài Đức — người con của đất Biên Hòa, một trong “Gia Định tam gia” lừng danh — làm chủ trì tái thiết công trình. Bộ hồ sơ trùng tu mà ông để lại sau này trở thành tư liệu lịch sử quý giá cho công tác bảo tồn di sản.

Các ngôi đình khác cũng mang trên mình bề dày lịch sử không kém. Đình Tân Lân thờ Đức ông Trần Thượng Xuyên — người đã dẫn cộng đồng người Hoa vào khai phá vùng đất này từ năm 1679. Đền thờ Nguyễn Hữu Cảnh (đình Bình Kính) được dựng vào cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX. Đình Bình Quan xây dựng vào thế kỷ XIX.

Mỗi công trình là một trang sử bằng gạch và ngói, bằng gỗ và đá xanh làng Bửu Long, ghi lại hành trình của những con người đã góp phần định hình bản đồ phương Nam — và nhắc nhở rằng, có những thứ, dù ba thế kỷ trôi qua, vẫn không hề cũ.

Kiến trúc đình chùa Biên Hòa — khi nóc miếu chứa đựng cả một triết học

Chùa Long Thiền — được Tổ sư Thành Nhạc từ miền Trung vào lập nên năm 1664, tọa lạc bên bờ phải sông Đồng Nai. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Điều khiến các ngôi đình chùa miếu mạo ven sông Đồng Nai trở nên độc đáo không chỉ ở tuổi đời, mà còn ở cách chúng được xây dựng — sự dung hợp kiến trúc Việt – Hoa được đẩy đến mức tinh tế nhất.

Chùa Ông (Thất Phủ Cổ Miếu) tại phường Hiệp Hòa tọa lạc trên diện tích 2.206,6m², được ngăn cách với bên ngoài bằng bức tường gạch cao 2,5 mét. Bố cục theo kiểu “nội công, ngoại quốc” truyền thống gồm Tiền điện, Trung điện và Hậu điện nối tiếp nhau, hai bên là dãy Tả ban và Hữu ban đối xứng. Vật liệu chủ đạo là đá xanh từ làng đá Bửu Long nổi tiếng của Biên Hòa, mái lợp ngói âm dương ống ngõa — đặc trưng phong cách Lĩnh Nam.

Trên nóc chùa là quần thể tiểu tượng gốm men xanh từ lò gốm Cây Mai và gốm Biên Hòa, sản xuất năm Giáp Ngọ Quang Tự (1894), thể hiện các tuồng tích cung đình, cá vượt vũ môn, bát tiên, tứ linh (long, ly, quy, phụng), tứ quý (mai, lan, cúc, trúc). Đặc biệt hơn, bên trong chiếc gương của Ông Nhật là chữ “Nhật” (日) và Bà Nguyệt là chữ “Nguyệt” (月) ghép hai chữ này lại thành chữ “Minh” (明), ẩn chứa hoài vọng về nhà Minh của cộng đồng người Hoa Minh Hương.

Các chùa Việt cổ như Bửu Phong, Long Thiền, Đại Giác cũng chịu ảnh hưởng từ sự giao thoa này, nhưng vẫn giữ bản sắc Việt qua mặt bằng hình chữ nhật, cấu trúc chữ Nhất hoặc chữ Đinh, mái ngói cong và các đề tài chạm khắc dân gian mộc mạc. Chùa Bửu Phong có đợt xây dựng lớn vào năm 1829 do Tham tướng Nguyễn Văn Hiệp và Hương bảo Nguyễn Văn Tâm thực hiện, mang lối kiến trúc hình chữ Tam, hài hòa giữa hai nền văn hóa mà không đánh mất chính mình.

Tín ngưỡng đa hệ tại đình chùa Đồng Nai — Quan Công và Thiên Hậu không phân Việt – Hoa

Sự giao thoa văn hóa ở Đồng Nai còn thể hiện đặc biệt sinh động qua hệ thống thờ tự — nơi ranh giới tín ngưỡng Việt và Hoa gần như biến mất hoàn toàn.

Quan Thánh Đế quân (Quan Vũ) vốn là nhân thần Trung Hoa, nhưng được thờ cúng rộng rãi khắp các đình chùa Đồng Nai. Người Việt kính ông vì 5 đức tính: trung, nghĩa, nhân, tín, dũng. Người Hoa thờ ông để cầu bình an, trấn giữ nhà cửa và chủ trì công đạo. Cùng một tượng thờ, hai cộng đồng tìm đến vì hai lý do khác nhau nhưng đều thành kính như nhau.

Tại Thất Phủ Cổ Miếu, ngoài Quan Công, thần điện còn có Thiên Hậu Nguyên Quân, Kim Huê Thánh Mẫu, Mẹ Độ, Mẹ Sanh, Phật bà Quan Âm, Triệu Huyền Đàn, Thái Thế và Phước Đức Chính Thần — một không gian thờ phụng đa hệ mà ít nơi nào trên đất nước này có được. Người Việt thờ Bà Thiên Hậu; người Hoa cúng Mẫu bản địa. Tín ngưỡng Đạo giáo, Nho giáo và Phật giáo hòa quyện trong cùng một không gian Phật điện hay miếu mạo, không hề có sự phân biệt.

Chính sự tương hợp về đạo lý và nền tảng nông nghiệp chung đã giúp các tôn giáo, tín ngưỡng hòa nhập tự nhiên vào đời sống tinh thần cư dân Nam Bộ. Các hoạt động trong lễ hội như xin xăm, cúng nhang vòng, thả hoa đăng, phóng sanh chim cá, rước kiệu — đều được cả hai cộng đồng Hoa và Việt cùng thành kính thực hành, không hề có ranh giới dân tộc. Đó là cách mà người Biên Hòa, từ mấy trăm năm trước, đã tự mình phát minh ra tinh thần hội nhập.

Bảo tồn di sản đình chùa Đồng Nai trong kỷ nguyên số — từ lễ hội quốc gia đến số hóa 3D

Từ năm 2013, Lễ hội Chùa Ông được khôi phục tổ chức quy mô lớn từ ngày 10 đến ngày 13 tháng Giêng âm lịch hằng năm. Phần lễ gồm rước tượng tuần du bằng cả đường bộ lẫn đường thủy trên sông Đồng Nai; phần hội có múa lân sư rồng, viết thư pháp, đờn ca tài tử và hát tuồng cổ — những loại hình nghệ thuật đã song hành cùng cộng đồng suốt ba thế kỷ.

Ngày 10 tháng 11 năm 2023, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 3440/QĐ-BVHTTDL, chính thức công nhận Lễ hội Chùa Ông thành phố Biên Hòa là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia — cột mốc quan trọng nhất trong hành trình bảo tồn di sản đình chùa ven sông Đồng Nai những năm gần đây.

Để quản lý và điều hành hoạt động tại Chùa Ông, Ban Trị sự gồm 21 thành viên được UBND phường Hiệp Hòa công nhận, hoạt động theo quy chế 7 chương 26 điều. Hằng năm, Ban Trị sự vận động quyên góp ủng hộ “Quỹ vì người nghèo”, hỗ trợ nhiều tấn gạo cho các gia đình khó khăn trên địa bàn tỉnh, bất kể dân tộc nào.

Bảo tàng tỉnh Đồng Nai đang xây dựng đề án số hóa di tích toàn diện: ghi âm, ghi hình tĩnh và hình động các nghi lễ, số hóa tư liệu Hán Nôm, lập hồ sơ 3D kiến trúc và phục dựng nghi thức lễ hội bằng công nghệ thực tế ảo. Người Hoa từ 4 bang còn lại ở Biên Hòa — Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu và Hẹ-Sùng Chính — vẫn đang cùng người Việt bản địa canh giữ những mái đình, mái chùa, mái miếu ấy, như cha ông đã làm suốt hơn 300 năm qua.

Sông Đồng Nai vẫn chảy. Và dọc hai bờ sông ấy, tiếng chuông chùa vẫn ngân lên mỗi sớm mai — nhắc nhở rằng có những thứ, dù ba thế kỷ trôi qua, tinh thần đoàn kết giữa các cộng đồng vẫn là giá trị thiêng liêng nhất mà di sản đình chùa ven sông Đồng Nai đang gìn giữ cho muôn đời sau.

An Nhiên