Phân tích trong tâm lý học, giáo dục học và nghiên cứu văn hóa chỉ ra rằng môi trường sống có ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành nhân cách và hành vi, bao gồm trí tuệ cảm xúc, khả năng tự kiểm soát và thiết lập ranh giới bảo vệ bản thân. Từ câu tục ngữ dân gian quen thuộc “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”, giới khoa học hiện đại đang tìm thấy những luận cứ ngày càng vững chắc hơn để lý giải vì sao môi trường sống có thể tác động mạnh đến sự hình thành nhân cách và lựa chọn của con người.
Câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” — hay còn gọi là “Cận mặc giả hắc, cận đăng giả minh” — đã tồn tại hàng ngàn năm trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam như một lời khuyên răn về tầm quan trọng của môi trường sống. Tuy nhiên, trong bối cảnh kỷ nguyên số với hàng loạt vấn đề về trầm cảm, kiệt quệ tinh thần và bạo lực học đường, câu tục ngữ này không còn là kinh nghiệm truyền miệng đơn thuần. Nhiều nghiên cứu y khoa hiện đại đã lần lượt chứng minh rằng trải nghiệm giác quan thực tế có khả năng sửa đổi cấu trúc não bộ, tái khẳng định sự đúng đắn của những triết lý giáo dục truyền thống đã tồn tại hàng ngàn năm.
“Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” có nghĩa là gì và xuất xứ từ đâu?
“Mực” trong câu tục ngữ này vốn là mực Tàu màu đen tuyền, loại mực các ông đồ xưa mài cùng nước để viết chữ. “Đèn” là vật dụng thắp sáng phổ biến trong đời sống thường nhật. Theo nghĩa đen, khi tiếp xúc với mực mà không khéo léo, người ta rất dễ bị vấy bẩn lên người, lên quần áo và sách vở. Ngược lại, ở gần ngọn đèn thì được soi tỏ, nhìn thấy mọi thứ rõ ràng hơn.
Về nghĩa bóng, ông cha ta đã mượn hai sự vật giản dị để truyền tải thông điệp sâu sắc. “Mực” ẩn dụ cho những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài — những cá nhân có thói hư tật xấu, lối sống không lành mạnh hay bạn bè lười biếng. “Đèn” tượng trưng cho môi trường trong sạch với những cá nhân có nhân cách tốt, tài năng và luôn biết nỗ lực vươn lên.
Dưới góc độ ngôn ngữ học, “tục ngữ” là một câu hoàn chỉnh diễn đạt trọn vẹn một nhận xét hoặc đúc kết tri thức, kinh nghiệm sống nhằm giáo dục và hướng dẫn con người trong ứng xử. Điều này hoàn toàn khác với “thành ngữ” — vốn chỉ là cụm từ cố định nêu ra một khái niệm có hình ảnh như “đẹp như tiên” hay “mẹ tròn con vuông”.
Môi trường sống tác động đến tính cách và hành vi của con người như thế nào?
Môi trường gia đình là nơi đầu tiên và quan trọng nhất định hình tâm lý của một đứa trẻ. Những trẻ em lớn lên trong không gian thường xuyên cãi vã, đánh đập, bất bình đẳng và thiếu tự do dễ dàng hấp thụ nguồn năng lượng tiêu cực đó, dễ hình thành tâm lý thấp kém, lười biếng, ích kỷ và thậm chí xuất hiện suy nghĩ thù hận. Ngược lại, trẻ em sống trong gia đình hòa thuận, có cha mẹ là tấm gương về đạo đức và học tập, sẽ được nuôi dưỡng để trở thành người có ích cho xã hội.
Khoa học hiện đại thông qua di truyền học biểu sinh đã chứng minh rằng các trải nghiệm đầu đời tích cực tạo ra tác động hóa học, quyết định việc các gen bật hay tắt, từ đó kích hoạt tiềm năng di truyền để xây dựng năng lực phục hồi cho não bộ. Các nhà nghiên cứu từ Trường Y Harvard trong công bố năm 2017 xác định rằng sau khi tiếp xúc với ánh sáng, hàng nghìn gen đã thay đổi biểu hiện trong vỏ não thị giác — khẳng định bản chất di truyền và môi trường luôn hòa quyện vào nhau.
Bước ra môi trường nhà trường và xã hội, tác động của hoàn cảnh càng trở nên đa chiều. Khi một học sinh ngồi cạnh những người bạn giỏi giang, ngoan ngoãn, bản thân cá nhân đó cũng có thêm động lực học tập tốt hơn. Trái lại, nếu giao du với nhóm bạn thích quậy phá, thanh thiếu niên rất dễ bị lôi kéo vào các thói hư tật xấu như bỏ học, nghiện hút hay sa chân vào con đường phạm tội. Sự bùng nổ của mạng xã hội và game online mang khuynh hướng bạo lực trong kỷ nguyên số cũng đang kéo theo tình trạng hoang tưởng và hành vi hung hăng ở giới trẻ ngoài xã hội thực.
Đối với người trưởng thành, môi trường làm việc độc hại (toxic workplace) gây ra những hậu quả khôn lường. Một nền văn hóa công sở dung túng cho việc đổ lỗi, kỳ vọng không thực tế, thiên vị và bóc lột sức lao động khiến nhân viên kiệt quệ, sợ hãi và mất ngủ. Năng lượng tiêu cực này tiêu diệt tính sáng tạo, gây suy giảm lòng tự trọng và làm tỷ lệ nghỉ việc tăng cao, gián đoạn mọi quy trình hoạt động của tổ chức.
Ở góc độ vĩ mô hơn, học thuyết “Môi trường quyết định luận” (Environmental determinism) chỉ ra rằng môi trường sinh thái và địa lý định hình toàn bộ quỹ đạo phát triển của các xã hội và quốc gia. Nhà xã hội học người Ả Rập Ibn Khaldun trong tác phẩm Muqaddimah (1377) cho rằng nhiều đặc điểm dân tộc là hệ quả trực tiếp từ khí hậu và địa lý. Sự hồi sinh của thuyết này được thể hiện rõ qua tác phẩm đoạt giải Pulitzer “Súng, vi trùng và thép” (1998) của Jared Diamond, khi ông trích dẫn các yếu tố tự nhiên, vị trí vĩ độ và khí hậu canh tác là nguyên nhân cốt lõi giúp một số nền văn minh Á — Âu phát triển vượt bậc trước năm 1500.

Vì sao triết học Đông — Tây đều đặt môi trường lên trên bản năng trong việc hình thành nhân cách?
Hàng ngàn năm trước, Khổng Tử (551 – 479 TCN) đặt nền tảng triết học Nho giáo với quan điểm “Nhân chi sơ, tính bản thiện” — con người khi mới sinh đều mang bản tính thiện lành. Tuy nhiên, triết lý này đi liền với nhận định “Tính tương cận, tập tương viễn”: bản tính ban sơ khiến con người gần giống nhau, nhưng khi lớn lên, do tiếp xúc với môi trường và nhiễm thói tục khác nhau, họ mới phân chia thành người hiền kẻ ác.
Mạnh Tử (372 – 289 TCN) kế thừa tư tưởng này bằng thuyết “tứ đoan”, cho rằng lòng trắc ẩn, sự tu ố, lòng từ nhượng và tâm thị phi là bốn đầu mối tự nhiên có sẵn trong mỗi người. Dẫu vậy, nếu thiếu môi trường nuôi dưỡng phù hợp, thiện tính này sẽ dễ bị lu mờ bởi cám dỗ bên ngoài. Thậm chí Tuân Tử (313 – 238 TCN) với quan điểm trái ngược — bản tính con người vốn “ác” — cũng đồng tình ở một điểm: chỉ thông qua môi trường giáo dục, kỷ luật và tự tu dưỡng, con người mới có thể trở nên tốt đẹp.
Minh chứng kinh điển nhất cho tư tưởng này là câu chuyện “Mạnh Mẫu tam thiên” — người mẹ của Mạnh Tử ba lần chuyển nhà. Lần đầu ở gần nghĩa địa, Mạnh Tử hàng ngày bắt chước cảnh chôn cất, khóc than. Chuyển ra gần khu chợ, ông lại học theo thói buôn bán lọc lừa. Chỉ đến khi người mẹ dời nhà đến cạnh trường học, Mạnh Tử mới chuyên tâm dùi mài kinh sử và trở thành bậc đại hiền vang danh thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Ở phương Tây, nhiều nhà tư tưởng cho rằng cá nhân luôn gắn liền với đời sống xã hội, nhân cách con người được hình thành thông qua quá trình tiếp nhận những kinh nghiệm xã hội trong từng giai đoạn lịch sử. Con người không tồn tại tách rời cộng đồng, mà luôn chịu ảnh hưởng của môi trường xã hội và đồng thời cũng tác động trở lại đối với xã hội. Chính nhận thức này đã khiến triết học phương Tây đặc biệt chú trọng đến mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong quá trình hình thành và phát triển con người.
Cả Phương Đông lẫn phương Tây đều đề cao việc “tu thân” và liên tục cải tạo môi trường sống để duy trì bản chất tốt đẹp của mỗi cá nhân.
Làm thế nào để giữ vững bản thân khi sống trong môi trường xấu?
Trước hết, mỗi người phải tự rèn luyện bản lĩnh vững vàng — năng lực tự giải quyết vấn đề, dám đương đầu với sóng gió và kiên định trước những cám dỗ tầm thường. Người có ý chí mạnh mẽ hoàn toàn có thể vươn tới cảnh giới “Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn”, thậm chí tác động ngược lại để làm bừng sáng môi trường xung quanh.
Trong đời sống tinh thần, triết lý Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) — trường phái ra đời ở Athens thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên — cung cấp công cụ thực tiễn hữu ích. Lời khuyên cốt lõi: đừng cố kiểm soát những gì xảy đến, mà hãy tập trung kiểm soát phản ứng và suy nghĩ của chính mình. Triết gia Epictetus khi bị trộm mất chiếc đèn kim loại, thay vì đau khổ, ông bình thản nhận ra rằng tên trộm đã tự đánh đổi phẩm cách con người, còn bản thân chỉ mất một món đồ vật — hôm sau ông vui vẻ đi mua chiếc đèn đất nung rẻ hơn để thay thế. Hay như cựu thị trưởng Vancouver Sam Sullivan, người bị liệt tứ chi sau tai nạn trượt tuyết năm 19 tuổi, đã áp dụng lối sống khắc kỷ để vượt qua 6 năm trầm cảm và đạt tới thành công.
Khi đối mặt với môi trường độc hại hoặc những cá nhân tiêu cực, giải pháp tiên quyết là thiết lập ranh giới rõ ràng về thời gian tiếp xúc, khoảng cách địa lý và chủ đề giao tiếp. Nếu bị tấn công bằng ngôn từ tiêu cực, cần thực hiện nguyên tắc 5 bước: bình tĩnh, thừa nhận sai sót nếu có, sửa sai, nêu rõ cảm nhận và yêu cầu sự tôn trọng. Song song đó, cần chủ động “tái cấu trúc nhận thức”, nhìn nhận vấn đề dựa trên sự thật khách quan thay vì để cảm xúc tiêu cực bị nhân lên nhiều lần.
Chìa khóa sâu xa nhất để bảo vệ bản thân là nâng cao trí tuệ cảm xúc và tư duy độc lập. Theo mô hình Trait EI của Petrides và Furnham (2001), trí tuệ cảm xúc bao gồm 4 thành tố cốt lõi: sự an lạc, khả năng tự kiểm soát, tính cảm xúc và khả năng xã hội. Tác giả Daniel Goleman khẳng định hơn 80% những năng lực tạo nên sự khác biệt của những người có thành tích vượt trội phụ thuộc vào trí tuệ cảm xúc. Để rèn luyện điều này, mỗi người cần thường xuyên ghi chép nhật ký để hiểu rõ thế mạnh và điểm yếu của bản thân, đồng thời duy trì thói quen đặt câu hỏi và đánh giá vấn đề dưới lăng kính phản biện thay vì thụ động a dua theo đám đông.

Tổng hợp nhiều tài liệu nghiên cứu từ tâm lý học, giáo dục học và khoa học xã hội cho thấy: câu tục ngữ “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng” không chỉ là di sản giáo dục của người xưa mà còn là công thức phát triển con người có giá trị xuyên suốt mọi thời đại — từ Nho giáo, triết học, cho đến khoa học thần kinh hiện đại đều chứng minh điều đó. Có lẽ vì vậy mà từ ngàn năm trước, ông cha ta đã đặc biệt coi trọng việc chọn môi trường sống, chọn bạn mà chơi và tu dưỡng bản thân mỗi ngày.
Đô Phạm
