Tứ đại danh tác Trung Quốc: 4 kiệt tác văn học cổ điển

Tứ đại danh tác là danh xưng dành cho 4 bộ tiểu thuyết chương hồi đỉnh cao của văn học cổ điển Trung Hoa, được học giả Trịnh Quốc Thuyên hệ thống hóa từ năm 1981. Đây là kết quả của quá trình sàng lọc kéo dài hơn 600 năm, từng có thời gian mang tên Tứ đại kỳ thư hoặc Lục đại danh tác trước khi định hình như hiện nay.

Bốn tác phẩm gồm Tam Quốc diễn nghĩa, Thủy Hử, Tây Du KýHồng Lâu Mộng đã ra đời rải rác từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 18, dưới ngòi bút của bốn văn nhân thuộc các triều đại Minh, Thanh. Các bộ tiểu thuyết trường thiên này phản ánh chân thực mọi khía cạnh của xã hội phong kiến Trung Hoa, đồng thời định hình tiêu chuẩn thẩm mỹ cho vô vàn thế hệ người đọc và người sáng tác. Đến nay, chúng vẫn được chuyển thể liên tục thành phim ảnh, kịch nói và trò chơi điện tử trên toàn cầu.

Tứ đại danh tác là gì và quá trình hình thành danh xưng

Tứ đại danh tác (hay còn gọi là Tứ đại ngôn tác) là thuật ngữ chỉ 4 bộ tiểu thuyết chương hồi kinh điển và danh tiếng nhất của nền văn học cổ điển Trung Quốc. Theo thứ tự thời gian xuất hiện, danh sách gồm Tam Quốc diễn nghĩa của La Quán Trung, Thủy Hử của Thi Nại Am, Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân và Hồng Lâu Mộng của Tào Tuyết Cần.

Tranh minh họa các anh hùng Lương Sơn Bạc trong tác phẩm kinh điển Thủy Hử của nhà văn Thi Nại Am, một trong Tứ đại danh tác của văn học cổ điển Trung Hoa. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Trong tiến trình lịch sử, định nghĩa về những kiệt tác vĩ đại nhất của văn học Trung Hoa đã trải qua nhiều lần thay đổi. Văn nhân thời Minh mạt là Lý Ngư (1611-1680) cùng Phùng Mộng Long từng đưa ra khái niệm “Tứ đại kỳ thư” gồm Tam Quốc diễn nghĩa, Thủy Hử, Tây Du KýKim Bình Mai. Đến triều đại nhà Thanh, do chứa nhiều chi tiết nhạy cảm, Kim Bình Mai bị triều đình cấm phát hành.

Cùng thời điểm, sự xuất hiện của Hồng Lâu Mộng với giá trị nghệ thuật vượt trội đã dần thay thế vị trí của Kim Bình Mai, tạo nên danh sách 4 tác phẩm như ngày nay. Trước đó, từng có một khoảng thời gian dài tồn tại khái niệm “Lục đại danh tác” khi giới nghiên cứu bổ sung thêm Liêu trai chí dị của Bồ Tùng Linh và Nho lâm ngoại sử của Ngô Kính Tử.

Sau khi nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập, với những lý do về mặt chính trị, hai tác phẩm này đã bị lược bỏ khỏi danh sách. Liêu trai chí dị mang nhiều yếu tố ma quỷ hoang đường, trong khi Nho lâm ngoại sử lại mang tính châm biếm hiện thực quá mức, được cho là không phù hợp với tinh thần toàn dân hợp lực kiến quốc lúc bấy giờ. Cuối cùng, danh xưng được rút gọn và cố định thành Tứ đại danh tác, được phổ biến rộng rãi sau khi cuốn “Lý luận Văn học” của học giả Trịnh Quốc Thuyên xuất bản năm 1981.

Nguồn gốc và bối cảnh ra đời của bốn kiệt tác

Bốn kiệt tác đều được thai nghén trong bối cảnh các triều đại phong kiến Trung Hoa đang trải qua những biến động sâu sắc về chính trị, kinh tế và xã hội. Mỗi tác phẩm là một lát cắt phản chiếu thời đại mà nó ra đời.

Chân dung các tác giả Tứ đại danh tác Trung Quốc thời Minh và Thanh, từ trái qua phải là Ngô Thừa Ân, La Quán Trung, Thi Nại Am, Tào Tuyết Cần. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Tam Quốc diễn nghĩa (tên đầy đủ là Tam Quốc chí thông tục diễn nghĩa) được La Quán Trung (khoảng 1330-1400) chắp bút vào thế kỷ 14, giai đoạn cuối nhà Nguyên đầu nhà Minh. Tác phẩm lấy bối cảnh lịch sử kéo dài gần một thế kỷ, từ thời kỳ suy vi của nhà Đông Hán với cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng (năm 184) cho đến khi nhà Tấn thống nhất đất nước (năm 280). Bộ tiểu thuyết được viết theo phương pháp “bảy phần tả thực, ba phần hư cấu”, dồn nén những sự kiện lịch sử đẫm máu của ba thế lực Ngụy, Thục, Ngô thành câu chuyện liền mạch.

Bản in sớm nhất hiện còn lưu giữ là bản in năm Nhâm Ngọ Gia Tĩnh (1522) gồm 24 cuốn với 240 tiết. Sau này, cha con Mao Luân và Mao Tôn Cương tu đính thành 120 hồi vào khoảng năm Khang Hy thứ 18 (1679), tạo nên phiên bản phổ biến nhất cho đến ngày nay.

Thủy Hử cũng ra đời vào thế kỷ 14, tác giả được công nhận rộng rãi nhất là Thi Nại Am (1296-1370) với sự biên soạn, chỉnh lý của La Quán Trung. Tác phẩm lấy bối cảnh thời Bắc Tống, dựa trên những câu chuyện truyền thuyết dân gian về các cuộc khởi nghĩa nông dân. Văn bản phức tạp với nhiều lần hệ thống hóa thành “giản bản” (110, 115, 124 hồi) và “phồn bản” (70, 100, 120 hồi). Nhà phê bình Kim Thánh Thán đã cắt bỏ phần sau của bản 120 hồi để tạo ra bản 70 hồi sắc sảo, chỉ tập trung vào quá trình tụ nghĩa mà không nhắc đến việc nhận chiêu an.

Tây Du Ký được Ngô Thừa Ân (1501-1582) hoàn thành vào thế kỷ 16, trong những năm Gia Tĩnh – Vạn Lịch triều Minh. Tác phẩm bắt nguồn từ sự kiện có thật về nhà sư Huyền Trang sang Thiên Trúc (Ấn Độ) cầu pháp vào năm Trinh Quán thứ 3 (629) đời Đường và trở về vào năm Trinh Quán thứ 19 (645) mang theo 657 bộ kinh. Bản khắc in sớm nhất còn lại đến nay là Thế Đức Đường bản, gồm 20 quyển 100 hồi, khắc in năm Vạn Lịch thứ 20 (1592).

Hồng Lâu Mộng ra đời muộn nhất vào giữa thế kỷ 18, dưới thời Ung Chính, Càn Long (1723-1795) nhà Thanh. Tào Tuyết Cần (khoảng 1715-1763) vốn sinh ra trong gia đình đại quý tộc đời đời làm quan “Giang Ninh chức tạo”. Sau khi gia tộc bị tịch biên tài sản và sa sút, ông dành 10 năm cuối đời sống trong cảnh nghèo khốn để viết nên 80 hồi đầu của tác phẩm. Sau khi Tào Tuyết Cần qua đời 28 năm, Cao Ngạc dựa vào di thảo viết tiếp 40 hồi cuối, hoàn chỉnh bộ tiểu thuyết 120 hồi.

Nội dung và nhân vật chính trong từng tác phẩm

Mỗi tác phẩm trong Tứ đại danh tác đều sở hữu hệ thống nhân vật đồ sộ, kết cấu phức tạp và thông điệp tư tưởng mang tính biểu tượng cao. Sự khác biệt về phong cách giữa bốn kiệt tác tạo nên bức tranh đa sắc cho văn học Trung Hoa.

Tam Quốc diễn nghĩa nổi bật ở nghệ thuật mô tả các chiến dịch quân sự hoành tráng như trận Quan Độ hay Xích Bích, cùng tài năng xây dựng hơn 400 nhân vật điển hình. La Quán Trung tuân thủ nguyên tắc làm nổi bật đặc trưng cơ bản của từng nhân vật: Tào Tháo đại diện cho chữ “gian tuyệt” (kẻ gian hùng tàn bạo nhưng túc trí đa mưu), Quan Vũ đại diện cho chữ “nghĩa tuyệt” (đề cao lòng trung thành đến mức cực hạn), và Gia Cát Lượng đại diện cho chữ “trí tuyệt” (bậc quân sư tài ba với khả năng dự đoán chuẩn xác). Xuyên suốt tác phẩm, mọi mưu kế, trí lực đều được đặt dưới và phục vụ cho lý tưởng đạo đức tối cao là chữ “Nghĩa”.

Gia Cát Lượng là hình tượng “trí tuyệt” nổi tiếng trong Tam Quốc diễn nghĩa với tài thao lược và khả năng dụng binh xuất chúng. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Thủy Hử là bức tranh bi tráng về 108 vị anh hùng Lương Sơn Bạc tụ nghĩa để “thay trời hành đạo”. Đây là bộ tiểu thuyết trường thiên đầu tiên viết bằng ngôn ngữ bạch thoại (tiếng cổ đại) trong lịch sử văn học Trung Quốc. Ngòi bút của Thi Nại Am vượt thoát khỏi những khuôn mẫu sẵn có để tạo nên những cá tính sinh động như Tống Giang trọng nghĩa, Lâm Xung nhẫn nhịn bị bức rút đến đường cùng, Lỗ Trí Thâm dũng mãnh hay Lý Quỳ nóng nảy chân chất. Tác phẩm phơi bày bộ mặt thối nát, tàn bạo của quan lại cuối thời Bắc Tống, đồng thời gửi gắm bài học về luật nhân quả thiện ác báo ứng.

Tây Du Ký ẩn dưới vỏ bọc câu chuyện thần thoại về chuyến đi trải qua 81 kiếp nạn là hệ thống triết lý nhân sinh uyên bác, giao thoa giữa Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo. Bốn thầy trò Đường Tăng thực chất là bốn phần của một bản thể con người: Tôn Ngộ Không tượng trưng cho trí tuệ và “tâm viên” (cái tâm ưa náo động), Trư Bát Giới đại diện cho dục vọng phàm tục, Sa Tăng là sự nhẫn nại, và Đường Tăng là niềm tin, đạo lý. Hành trình thỉnh kinh chính là ẩn dụ cho quá trình tu tâm dưỡng tính, dùng kỷ luật để chế ngự bản năng, vượt qua những cám dỗ Tham – Sân – Si để đi đến sự giác ngộ.

Hồng Lâu Mộng được đánh giá là đỉnh cao của văn xuôi cổ điển Trung Quốc, chuyển trọng tâm từ diễn nghĩa lịch sử hay anh hùng sang đời sống nội tâm và tình cảm cá nhân. Tác phẩm miêu tả chi tiết cuộc sống của 4 đại gia tộc Giả, Sử, Vương, Tiết, xoay quanh mối tình bi thương giữa Giả Bảo Ngọc và Lâm Đại Ngọc. Tào Tuyết Cần xây dựng hai thế giới đối lập: thế giới mộng tưởng thanh sạch (Đại Quan Viên) và thế giới hiện thực ô uế, mục ruỗng (Hội Phương Viên). Qua đó, tác giả gửi gắm quan niệm “nhân sinh như mộng” và tiếng nói giải phóng cá tính, phản đối những giáo điều hủ lậu của xã hội phong kiến.

Giá trị văn học và sức ảnh hưởng văn hóa lâu dài

Về mặt văn học, Tứ đại danh tác đã nâng tầm tiểu thuyết – một thể loại vốn bị các học giả Nho giáo chính thống coi là “tiểu đạo”, “hạ cửu lưu” – lên ngang hàng với thi từ ca phú. Bằng việc sử dụng ngôn từ linh hoạt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa văn ngôn và bạch thoại, các tác giả đã làm phong phú thêm khả năng biểu đạt của tiếng Trung.

Đặc biệt, Hồng Lâu Mộng phá vỡ lối mòn sáng tác truyền thống, đi sâu vào việc miêu tả những dằn vặt nội tâm, những mâu thuẫn giữa khát vọng cá nhân và định kiến xã hội. Tác phẩm này đã tạo ra một trường phái nghiên cứu độc lập mang tên “Hồng học” (Redology), thu hút sự quan tâm của giới học giả trong suốt hơn hai thế kỷ qua.

Về mặt văn hóa, những tác phẩm này đã vượt ra khỏi ranh giới của những trang sách để ăn sâu vào tâm thức và phong tục sinh hoạt của người dân phương Đông. Tại Trung Quốc và Việt Nam, rất nhiều sự kiện, nhân vật trong Tam Quốc diễn nghĩa đã trở thành thành ngữ quen thuộc như “Đa nghi như Tào Tháo”, “Nóng như Trương Phi” hay “Ba ông thợ thầy bằng một thầy Gia Cát”. Các triết lý về “Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín”, tư tưởng “Bĩ cực thái lai”, hay quy luật “Thuận theo tự nhiên” từ các tác phẩm này đã trở thành kim chỉ nam đạo đức cho vô số thế hệ.

Bốn thầy trò Đường Tăng trên đường sang Tây Thiên thỉnh kinh trong bộ phim kinh điển Tây Du Ký. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Tứ đại danh tác còn là kho tàng chất liệu vô giá cho nền công nghiệp giải trí hiện đại. Theo thống kê từ trang Sina, riêng phiên bản phim truyền hình Tây Du Ký sản xuất năm 1986 do đạo diễn Dương Khiết thực hiện đã được phát sóng lại hơn 3.000 lần tính từ năm 2020. Dù kỹ xảo điện ảnh thời bấy giờ còn thô sơ, tạo hình nhân vật và diễn xuất xuất thần đã biến các bộ phim chuyển thể này thành tượng đài bất tử, lan tỏa mạnh mẽ sức mạnh mềm của văn hóa Á Đông ra toàn thế giới.

Vì sao Tứ đại danh tác vẫn nổi tiếng đến nay

Có nhiều yếu tố cốt lõi giúp Tứ đại danh tác duy trì sức sống mãnh liệt và không ngừng tỏa sáng cho đến tận ngày nay. Sự bền vững này không đơn thuần đến từ yếu tố lịch sử mà chủ yếu nằm ở giá trị nội tại của tác phẩm.

Thứ nhất, những chủ đề mà các tác phẩm khai thác đều mang tính nhân loại và vĩnh cửu. Đó là khát vọng tự do, cuộc đấu tranh chống lại áp bức bất công, tình yêu thuần khiết vượt lên trên rào cản lễ giáo, hay quá trình tự vượt qua giới hạn bản thân để hướng tới cái Thiện. Dù xã hội có tiến bộ đến đâu, những vấn đề về bản ngã, về mưu lược sinh tồn hay nhân quả báo ứng vẫn luôn là những trăn trở thường trực của con người.

Thứ hai, nghệ thuật xây dựng nhân vật đã đạt tới cảnh giới hoàn mỹ. Các tác giả không lý tưởng hóa con người một cách khiên cưỡng. Ngay cả những nhân vật anh hùng cũng mang trong mình những khiếm khuyết: Tôn Ngộ Không kiêu ngạo nóng nảy, Quan Vũ quá đề cao ân oán cá nhân dẫn đến kiêu căng, hay Lâm Đại Ngọc đa sầu đa cảm. Chính sự phức tạp, đa chiều trong tính cách đã khiến các nhân vật trở nên chân thực, sống động và dễ dàng tạo sự đồng cảm sâu sắc với độc giả ở mọi thời đại.

Thứ ba, khả năng tái sinh và tính ứng dụng đa dạng trong thời đại số. Ngày nay, những câu chuyện từ Tứ đại danh tác liên tục được làm mới qua vô số phiên bản phim ảnh, kịch nói, trò chơi điện tử, truyện tranh. Những bài học về quản trị nhân sự từ Tam Quốc diễn nghĩa hay mô hình làm việc nhóm lý tưởng từ Tây Du Ký vẫn được các doanh nhân và chuyên gia phân tích, áp dụng rộng rãi vào thực tiễn kinh doanh và đời sống đương đại. Sự thích ứng linh hoạt này đảm bảo rằng các kiệt tác cổ điển sẽ không bị lãng quên trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên công nghệ.

Giải đáp về Tứ đại danh tác văn học Trung Quốc

Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc bao gồm những tác phẩm nào?

Tứ đại danh tác bao gồm 4 bộ tiểu thuyết chương hồi kinh điển: Tam Quốc diễn nghĩa của La Quán Trung, Thủy Hử của Thi Nại Am, Tây Du Ký của Ngô Thừa Ân và Hồng Lâu Mộng của Tào Tuyết Cần. Đây là bốn kiệt tác được vinh danh là đỉnh cao của nền văn học cổ điển Trung Hoa.

Khái niệm “Tứ đại kỳ thư” ban đầu có giống với Tứ đại danh tác hiện nay không?

Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. “Tứ đại kỳ thư” do Lý Ngư và Phùng Mộng Long đề xuất thời Minh mạt ban đầu bao gồm Kim Bình Mai thay vì Hồng Lâu Mộng. Về sau, Kim Bình Mai bị cấm do có nhiều nội dung nhạy cảm, và Hồng Lâu Mộng xuất hiện đã thay thế vị trí đó để tạo nên Tứ đại danh tác như hiện nay.

Tác giả Tào Tuyết Cần có phải là người viết toàn bộ tác phẩm Hồng Lâu Mộng không?

Tào Tuyết Cần chỉ viết được 80 hồi đầu của tác phẩm trong những năm tháng cuối đời nghèo khó. 28 năm sau khi ông qua đời, học giả Cao Ngạc đã dựa vào di thảo viết tiếp 40 hồi cuối, hoàn chỉnh bộ tiểu thuyết gồm 120 hồi như bản phổ biến hiện nay.

Hành trình thỉnh kinh trong Tây Du Ký có dựa trên sự kiện lịch sử thật không?

Tây Du Ký lấy cảm hứng từ câu chuyện có thật về nhà sư Huyền Trang thời nhà Đường. Năm Trinh Quán thứ 3 (629), Huyền Trang đã vượt qua vô vàn hiểm nguy sang Thiên Trúc (Ấn Độ) để thỉnh kinh Phật, mang về Trung Hoa 657 bộ kinh vào năm 645. Ngô Thừa Ân đã hư cấu thêm các yếu tố thần thoại để tạo nên tác phẩm trường thiên.

Vì sao khái niệm “Lục đại danh tác” lại bị rút gọn thành Tứ đại danh tác?

“Lục đại danh tác” từng bao gồm thêm Liêu trai chí dị của Bồ Tùng Linh và Nho lâm ngoại sử của Ngô Kính Tử. Sau khi nhà nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, do Liêu trai chí dị chứa nhiều yếu tố ma quỷ và Nho lâm ngoại sử mang tính châm biếm xã hội quá mức, không phù hợp với tư tưởng đoàn kết kiến quốc lúc bấy giờ, hai tác phẩm này đã bị lược bỏ khỏi danh sách.

Ngọc Duyên