Giữ hồn văn hóa 41 dân tộc vùng đất đỏ Bình Phước

Hàng ngàn hiện vật, 7 di sản phi vật thể quốc gia và những già làng trăm tuổi vẫn ngồi truyền từng nhịp điệu cho lớp trẻ — đó là bức tranh bảo tồn đang hồi sinh mạnh mẽ tại các thôn, sóc vùng Bình Phước (tỉnh Đồng Nai). Chương trình này không chỉ để giữ gìn cội nguồn mà còn là đòn bẩy đưa địa phương tiến tới mục tiêu đón 4 triệu lượt khách vào năm 2030.

Trên vùng đất bazan Đông Nam Bộ, một già làng hơn 100 tuổi ở thị trấn Đức Phong vẫn gìn giữ hơn 70 xà lung, chóe và cồng chiêng giá trị hàng tỷ đồng như giữ hồn của cả một dân tộc. Cách đó không xa, tại Bù Gia Mập, nghệ nhân Điểu Hoi miệt mài chế tác nhạc cụ sừng trâu Nông Kerr’pu — người duy nhất ở tỉnh nắm giữ bí quyết làm loại nhạc cụ độc đáo bậc nhất của người S’tiêng. Từ tháng 7/2025, khi vùng đất Bình Phước sáp nhập vào tỉnh Đồng Nai, hàng loạt lễ hội, nghề truyền thống và tiếng chiêng của 41 cộng đồng dân tộc nơi đây bước sang một chương mới — không dễ dàng hơn, nhưng không đơn độc.

Cồng chiêng và sừng trâu — di sản ngàn năm của người S’tiêng

Kỹ thuật chế tác nhạc cụ Nông Kerr’pu truyền thống của người S’tiêng hiện chỉ còn được gìn giữ bởi duy nhất nghệ nhân Điểu Hoi. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nói đến văn hóa vùng Bình Phước, không thể bắt đầu từ đâu khác ngoài tiếng cồng chiêng — di sản tồn tại từ nền văn hóa Đông Sơn cách nay 3.500 đến 4.000 năm. Bộ cồng chiêng tiêu biểu của người S’tiêng gồm 6 chiếc cồng (goong) đúc bằng đồng thau và 5 chiếc chiêng (ching) có núm đúc bằng đồng, đôi khi pha vàng, bạc hoặc đồng đen. Đường kính dao động từ 20 đến 60cm, loại lớn nhất lên tới 120cm. Người S’tiêng chơi theo dàn từ 2 đến 13 chiếc, thậm chí 18 đến 20 chiếc, chủ yếu đánh bằng tay kết hợp kỹ thuật chặn tiếng bằng tay trái.

Nhưng cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ. Với người S’tiêng, mỗi chiếc cồng chiêng đều có hồn vía, là nơi thần linh ngự trị, là ngôn ngữ giao tiếp giữa con người và các thế lực siêu nhiên. Ngày xưa, một bộ cồng chiêng có thể đổi được nhiều trâu, bò — thước đo vị thế của cả một gia đình trong cộng đồng.

Độc đáo hơn cả là chiếc kèn sừng trâu Nông Kerr’pu — bộ gồm 6 chiếc tương ứng với 6 thang âm của chiêng. Lỗ được khoét ngay giữa sừng, gắn lưỡi gà làm từ thanh tre Tom Kla bằng sáp ong đất. Người nghệ nhân khi biểu diễn vừa thổi vừa dùng tay đánh chiêng cùng lúc — một kỹ thuật khó mà toàn tỉnh hiện chỉ còn nghệ nhân Điểu Hoi (Bù Gia Mập) biết chế tác, và nghệ nhân Điểu Kiêu (hơn 85 tuổi, sóc Bù Gia Phúc, Bù Gia Mập) biết diễn tấu thành thục từ năm 14 tuổi. Ông Điểu Kiêu hiện đang hướng dẫn cho 12 em nhỏ trong sóc. Một tín hiệu nhỏ, nhưng đủ làm ấm lòng những ai lo tiếng chiêng sẽ tắt lịm cùng thế hệ già làng.

Lễ mừng lúa mới, Phá Bàu — khi tín ngưỡng hóa thành lễ hội cộng đồng

Cồng chiêng là thứ không thể thiếu trong Lễ mừng lúa mới của đồng bào S’tiêng. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nếu cồng chiêng là linh hồn của văn hóa S’tiêng thì lễ hội chính là nơi linh hồn cất tiếng mỗi năm. Vào khoảng tháng 12 dương lịch đến tháng 1 năm sau — khi những cánh đồng lúa đã về kho — người S’tiêng tại thôn Thiện Cư (Thiện Hưng, Bù Đốp) và tại Khu bảo tồn văn hóa dân tộc S’tiêng sóc Bom Bo (Bom Bo, Bù Đăng) lại tổ chức Lễ mừng lúa mới, sự kiện quan trọng nhất trong năm.

Cây nêu được dựng trang nghiêm ở trung tâm. Lễ vật mang đậm hồn cốt núi rừng: đầu heo, thịt gà, lúa, trái bầu, canh thụt, cơm lam, xôi nếp thơm, thịt nướng, lá nhíp xào và những ché rượu cần ủ lâu ngày. Chủ lễ khấn gọi mẹ lúa về ngự trị, mời thần sông, thần núi, trời, đất về thụ hưởng lễ vật. Điểm nhấn khó quên là nhóm phụ nữ múa theo vòng tròn cây nêu với những động tác đòi hỏi sự khéo léo và năm tháng luyện tập: nhảy thấp người, dùng miệng ngậm nhánh lá và uống ly rượu đặt dưới đất.

Khác với không khí trang nghiêm của Lễ mừng lúa mới, Lễ hội Phá Bàu (Dua Tpeng) của đồng bào Khmer mang màu sắc hội hè náo nhiệt hơn. Diễn ra vào trung tuần tháng 3 dương lịch tại Lộc Khánh, Lộc Ninh — ngay trước thềm Tết Chol Chnam Thmay — lễ khai mạc mở tại miếu Ông Tà rồi trải rộng xuống bàu Sen ở ấp Sóc Lớn.

Điểm nhấn là nghi thức Bon Pul Treng: giã lá cây rừng xuống bàu làm cá đờ đẫn để dễ bắt. Già làng thổi tù và đi ba vòng quanh bàu, gõ mõ ba tiếng làm hiệu lệnh, cả làng ùa xuống bắt cá với nơm, gùi, giỏ. Những con cá bắt được đầu tiên được dâng lên già làng để thể hiện sự tôn kính. Trên bờ, mọi người hát múa Lâm thôn, Lâm vông xen kẽ các trò chơi Bós Chhun (ném khăn), Léc Com Seng (giấu khăn). Thức ăn được chế biến ngay tại chỗ: mắm chua cá hấp lá chuối, cá nướng, cua nướng chấm muối ớt tươi.

Ngày 20/12/2019, Lễ hội Phá Bàu chính thức được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL.

Những già làng trăm tuổi và mạng lưới bảo tồn văn hóa

Già làng Điểu Đố bên những chiếc ché cổ trong nhà Dài. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Bảo tồn văn hóa ở đây không phải là câu chuyện riêng của ngành văn hóa. Đó là câu chuyện của già làng Điểu Đố (hơn 100 tuổi, Đức Phong, Bù Đăng) đang giữ nguyên ngôi nhà dài cùng hơn 70 xà lung, chóe và cồng chiêng trị giá hàng tỷ đồng. Lão làng Điểu Lên (sinh năm 1945, Bom Bo, Bù Đăng) đã thành lập Đội văn nghệ sóc Bom Bo từ năm 1967, duy trì đến nay với hơn 30 thành viên. Lão làng Điểu Set và ông Điểu Vinh ở ấp Thuận Tiến, huyện Đồng Phú — những người hiểu sâu sắc và miệt mài truyền dạy đánh cồng chiêng cho lớp trẻ.

Bình Phước có 41 dân tộc anh em, đồng bào dân tộc thiểu số khoảng 200.000 người — chiếm gần 20% dân số. Người S’tiêng đông nhất với khoảng 100.000 người. Người M’nông hơn 10.000 người, chiếm 1,1% dân số tỉnh. Đồng bào Khmer có 21.239 người, chiếm 2,05% dân số toàn tỉnh và 10,43% dân số dân tộc thiểu số.

Trong cộng đồng M’nông, nghệ nhân An Đê (Sơn Hòa, Thọ Sơn, Bù Đăng) đã dành hơn 15 năm truyền dạy nghề dệt thổ cẩm cho phụ nữ địa phương. Ông Điểu Lon, Tổ trưởng tổ làng nghề sóc Bom Bo, miệt mài truyền dạy kỹ năng đan lát cho con cháu. Với người Khmer, già làng Lâm Bắc (Sóc Lớn, Lộc Khánh, Lộc Ninh) cùng ông Lâm Rơi, ông Lâm Uynh là những cột trụ giữ gìn lễ hội Phá Bàu qua nhiều thập kỷ.

Và thế hệ trẻ đang tiếp bước. Anh Điểu Quyết, Điểu Cóc ở sóc Bom Bo phụ trách đội văn nghệ Khu bảo tồn. Các em Điểu Rai, Điểu Ênh ở ấp Thuận Tiến đang học đánh chiêng từ người lớn. Chị Điểu Thị Bé tham gia đội cồng chiêng từ năm 15 tuổi. Anh Điểu Nương ở thôn Thiện Cư, Thiện Hưng, Bù Đốp làm tổ trưởng điều hành đội cồng chiêng trẻ của thôn. Mạch ngầm văn hóa vẫn đang chảy, âm thầm mà bền vững.

Từ 15.360 hiện vật đến đích du lịch văn hóa bền vững

Để biến di sản thành tài sản, tỉnh đã triển khai hàng loạt quyết sách, dù kinh phí chi cho hoạt động văn hóa hàng năm chỉ chiếm 0,46% tổng ngân sách — thấp hơn bình quân cả nước 1% và thấp hơn nhiều so với mục tiêu 1,8% – 2%. Tỉnh còn ban hành Kế hoạch số 260/KH-UBND ngày 22/8/2024, tăng cường bảo tồn văn hóa S’tiêng, M’nông, Khmer.

Toàn tỉnh có 45 di tích lịch sử – văn hóa được xếp hạng, gồm 5 di tích quốc gia đặc biệt, 12 di tích quốc gia và 28 di tích cấp tỉnh. Bảo tàng quản lý 15.360 hiện vật, trong đó có bảo vật quốc gia bộ đàn đá Lộc Hòa. Tỉnh có 1 di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (đờn ca tài tử) và 7 di sản phi vật thể quốc gia — con số đáng nể với một tỉnh miền núi biên giới.

Đột phá là công nghệ số. Bảo tàng Bình Phước hợp tác với FPT số hóa hơn 4.700 hiện vật chỉ trong 3 tháng, ứng dụng công nghệ Quét 3D, Photogrammetry và VR360. Kết quả: 450 mô hình 3D, 2.700 hiện vật 2D, 2.500 hiện vật 360 độ và hơn 100 ảnh toàn cảnh VR360 — mở ra một không gian trưng bày ảo để bất kỳ ai, từ Hà Nội hay từ nước ngoài, cũng có thể tham quan.

Song song đó là chiến lược du lịch thực địa. Bù Đăng hình thành tuyến du lịch 2 ngày 1 đêm kết nối các điểm đến trong huyện với sản phẩm rượu cần. Tại Lộc Khánh, Lộc Ninh, dự án phát triển du lịch cộng đồng do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) hỗ trợ khoảng 14 tỷ đồng đang đưa lễ hội Phá Bàu trở thành điểm tham quan du lịch bền vững. Khu bảo tồn văn hóa dân tộc S’tiêng sóc Bom Bo đang hoàn thiện thủ tục pháp lý để tiếp tục đầu tư chiều sâu. Tại Lộc Ninh hiện có 12 điểm du lịch, 10 đơn vị kinh doanh lữ hành và khoảng 10 cơ sở lưu trú.

Mục tiêu Đề án phát triển du lịch giai đoạn 2021-2025 là đón 1,7 triệu lượt khách vào năm 2025 và 4 triệu lượt vào năm 2030. Những con số này sẽ khó thành hiện thực nếu thiếu đi tiếng chiêng. Bởi người ta không đến vùng đất đỏ chỉ để ngắm rừng cao su hay hồ Thác Mơ — họ đến để nghe những thanh âm văn hóa không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vùng Bình Phước (tỉnh Đồng Nai) có bao nhiêu dân tộc thiểu số và quy mô dân số ra sao?

Vùng Bình Phước là nơi hội tụ của 41 dân tộc anh em. Đồng bào dân tộc thiểu số có khoảng 200.000 người, chiếm gần 20% dân số. Người S’tiêng đông nhất với khoảng 100.000 người; người Khmer 21.239 người, chiếm 2,05% dân số toàn tỉnh; người M’nông hơn 10.000 người, chiếm 1,1% dân số.

Vùng Bình Phước có bao nhiêu di sản văn hóa phi vật thể quốc gia?

Có 7 di sản phi vật thể cấp quốc gia: Lễ hội Miếu Bà Rá, Tri thức chế tác rượu cần S’tiêng, Lễ hội Phá Bàu, Lễ hội Cầu Bông, Nghề dệt thổ cẩm của người M’nông và người S’tiêng…. Ngoài ra còn có 1 di sản đại diện của nhân loại là Đờn ca tài tử.

Kèn sừng trâu Nong Ke Rpu của người S’tiêng có gì đặc biệt?

Bộ kèn gồm 6 chiếc làm từ sừng trâu, lỗ khoét ngay giữa sừng, gắn lưỡi gà từ thanh tre Tom Kla bằng sáp ong đất, tương ứng với 6 thang âm của chiêng. Điểm độc đáo: nghệ nhân có thể vừa thổi kèn vừa dùng tay đánh chiêng đồng thời. Hiện toàn tỉnh chỉ còn nghệ nhân Điểu Hoi biết chế tác và nghệ nhân Điểu Kiêu biết diễn tấu thành thục.

Dự án số hóa Bảo tàng Bình Phước đạt được kết quả gì?

Hợp tác với FPT, dự án đã số hóa hơn 4.700 hiện vật trong 3 tháng bằng công nghệ Quét 3D, Photogrammetry và VR360, tạo ra hàng ngàn mô hình và ảnh toàn cảnh, cho phép người dùng tham quan không gian trưng bày ở mọi nơi.

An Vui