Tiếng cồng gọi mẹ lúa, tiếng mõ phá bàu, chén rượu cần kết nghĩa — những nghi thức nghìn năm của người S’Tiêng, Khmer và M’Nông vẫn được hơn 115.000 đồng bào thiểu số bản địa tại Bình Phước (cũ) gìn giữ giữa cơn lốc đô thị hóa. Kế hoạch 260/KH-UBND (2024) đặt mục tiêu bảo tồn di sản phi vật thể của hơn 40 dân tộc đến năm 2030 — một tham vọng lớn hơn bất kỳ văn bản nào có thể giải quyết.
Ủy ban nhân dân thành phố Đồng Nai đang triển khai Kế hoạch số 260/KH-UBND nhằm bảo vệ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của hơn 40 dân tộc, đặc biệt tập trung vào ba cộng đồng thiểu số lớn nhất là S’Tiêng, M’Nông và Khmer. Trong bối cảnh toàn vùng có 13 khu công nghiệp và 9 cụm công nghiệp đang hoạt động, các lễ hội truyền thống như Lễ hội Mừng lúa mới, Lễ hội Phá Bàu và Lễ hội Kết bạn cộng đồng đang đứng trước áp lực sinh tử. Mỗi nghi thức được duy trì không chỉ là hành động bảo tồn văn hóa, mà còn là nền tảng xây dựng du lịch cộng đồng bền vững trên vùng đất giàu bản sắc này.
Lễ hội Mừng lúa mới của người S’Tiêng — nghi thức thiêng giữa núi rừng Bù Đăng
Với hơn 96.000 người, chiếm 9,71% dân số toàn vùng, người S’Tiêng là cộng đồng bản địa đông nhất, sống tập trung ở các huyện Bù Đăng, phường Phước Long, Chơn Thành, Lộc Ninh và Bù Đốp. Lễ hội Mừng lúa mới — ngày Tết cổ truyền lớn nhất của dân tộc này — thường kéo dài từ tháng 12 dương lịch năm trước đến tháng 1 năm sau, ngay sau khi lúa đã vào kho.

Buổi sáng hội, âm nhạc nghi lễ vang lên với sắc thái khác nhau theo từng nhóm. Nhóm Bù Lơ tấu đồng thời bộ gong 5 chiếc có núm cùng dàn ching 6 chiếc chiêng bằng, hòa với nhịp trống và chũm chọe. Nhóm Bù Đeh dùng dàn cồng có núm 5 chiếc — âm thanh trầm hơn, gần hơn với tiếng đất, tiếng rừng. Dù khác nhau về nhạc cụ, cả hai nhóm cùng chung một mục đích: chủ lễ khấn gọi Bra Ân, Bra Trốk (Thần trời), Bra ter (Thần đất), Bra va (Thần lúa) đã ban mưa thuận gió hòa, giúp mùa màng bội thu.
Không khí thiêng liêng nhất là nghi thức “tiễn trâu” — một nghi thức thường bị hiểu nhầm là bạo lực, nhưng thực chất lại đầy tình người. Người S’Tiêng coi trâu là “vua thần nước” (Sơn đach brăh dak), xem trâu như con trong nhà. Trước khi con trâu được dùng làm vật hiến tế, người phụ nữ đắp tấm thổ cẩm lên bụng trâu, đặt đĩa trầu cau, rượu, gan gà rồi khóc thương. Những người phụ nữ khác giã cối không có thóc — âm thanh rỗng ấy là tiếng báo tin cho thần linh biết trâu sắp “về Thủy cung”. Chỉ sau khi mọi nghi thức xin phép hoàn tất, người đàn ông mới tiến hành phần tiếp theo.
Cao trào lễ hội là những vòng múa tập thể: người múa vừa nhảy vừa cúi người thấp để dùng miệng nhặt nhánh lá và ly rượu đặt dưới đất — kỹ thuật đòi hỏi sự khổ luyện từ thuở nhỏ. Bữa tiệc sau đó có cơm lam, thịt heo nướng trui và âm nhạc từ Dinh krieng (chiêng gió làm từ 6 ống lồ ô), đàn Dinh jut 6 dây, kèn K’buốt và tù và sừng trâu Ching kei. Không gian bảo tồn tiêu biểu thường tái hiện lễ hội này là khu vực xã Bom Bo, tỉnh Đồng Nai mới.
Lễ hội Phá Bàu Dua Tpeng — di sản quốc gia giữ luật làng bảo vệ bàu nước
Cộng đồng Khmer tại vùng này có 19.315 người, tập trung đông nhất ở huyện Lộc Ninh với 2.148 hộ tương đương 9.127 người, chiếm tới 41,5%. Lễ hội Phá Bàu (Dua Tpeng) đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019.
Lễ hội diễn ra vào cuối mùa nắng, thường vào tháng 3 âm lịch, ngay trước thềm Tết Chol Chnăm Thmây — thời điểm nước trong bàu xuống thấp nhất, cá cua lươn đã đủ lớn để làm thực phẩm. Bốn người uy tín được chọn điều hành: Già làng làm chủ lễ, một đại diện cao tuổi nhất, một người sắp xếp lễ vật và một người phụ giúp. Lễ vật đặc biệt nhất là thủ cấp heo luộc — giữ lại phần thịt ở cổ để quấn che ngang mắt heo — kèm xôi, chuối chín, đèn cầy, nhang, rượu trắng, cây bông, chiếu lùng, mâm đồng và khay gỗ đựng trầu cau.
Khoảnh khắc cả làng chờ đợi là nghi thức Bon Pul Treng: già làng cầm tù tà thổi đi ba vòng quanh bàu, rồi dùng dùi gỗ đánh vào mõ ba tiếng. Đó là hiệu lệnh. Và cả làng ùa xuống nước.
Người bắt được con cá to đầu tiên dâng cho già làng — quy tắc không thành văn nhưng ai cũng tự giác tuân thủ, như lời cảm ơn những bậc lớn tuổi đã gìn giữ bàu nước cả năm trời. Trên bờ, các trò chơi dân gian Bós Chhun (ném khăn) và Léc Com Seng (giấu khăn) rộn ràng tiếng cười. Lễ hội còn giúp xóa đi những khoảng cách, định kiến và hiềm khích trong năm cũ, đồng thời tạo điều kiện cho thanh niên nam nữ giao lưu, tìm hiểu nhau. Không gian bảo tồn chính hiện nay là bàu Sen và bàu Kpoch tại ấp Sóc Lớn, xã Lộc Hưng, tỉnh Đồng Nai mới.
Lễ hội Kết bạn cộng đồng M’Nông — chén rượu cần nối hai thôn sóc
Người M’Nông có cách hóa giải mâu thuẫn và thắt chặt tình thân không giống ai: họ tổ chức hẳn một lễ hội — gọi là Tâm Mít Yiêng, hay Maih Gung Sâu Gieng Dey, hay Tâm Rơm Bon — để kết nghĩa bình đẳng giữa các thôn sóc hoặc giữa các dân tộc anh em.

Không có ngày cố định trong năm. Lễ hội thường chọn thời điểm nông nhàn, khi hai bên đã thống nhất và mọi người có thể đến đông đủ. Trước đây lễ kéo dài 2 ngày, nay rút gọn còn 1 ngày nhưng vẫn đủ các nghi thức thiết yếu.
Chủ lễ dắt dao côi ở thắt lưng, dựng cây nêu, đội cồng chiêng tấu nhạc đón khách. Già làng hai bên hát đối đáp hỏi thăm rồi cùng khấn xin thần linh tại cây nêu. Tiếp theo là nghi thức uống rượu cần — biểu trưng cho tình giao hảo thủy chung. Mọi người tham gia các trò chơi kéo co, bắn ná, đi cà kheo, đẩy gậy, giã gạo. Khi kết thúc, hai già làng cùng đốn ngã cây nêu để tiễn khách và hẹn kỳ sau — một lời hứa được thực hiện bằng hành động, không phải lời nói. Địa bàn tiêu biểu thường xuyên tái hiện lễ hội này là khu vực trảng cỏ Bù Lạch thuộc xã Thọ Sơn, tỉnh Đồng Nai mới.
Ý nghĩa nhân văn của lễ hội truyền thống dân tộc thiểu số — triết lý sống được mã hóa bằng nghi thức
Nhìn xuyên qua lớp nghi thức, mỗi lễ hội là một hệ tư tưởng được mã hóa bằng âm thanh, màu sắc và hành động tập thể.
Lễ Mừng lúa mới của S’Tiêng dạy cách tri ân: tri ân thần linh ban mưa, tri ân đất đã cho hạt, tri ân con trâu đã cày ruộng — và xin phép trâu một cách cẩn trọng, nhân văn trước khi làm lễ hiến tế. Trái với cái nhìn vội vã từ bên ngoài, nghi thức “tiễn trâu” phản ánh ứng xử đầy tình người: đồng bào thực chất rất thương con trâu, họ không xem đây là hành động bạo lực mà là nghi lễ thiêng liêng nhất để tri ân sinh linh đã đồng hành cùng mình suốt mùa vụ.
Lễ Phá Bàu Dua Tpeng là bài học quản lý tài nguyên chung từ hàng trăm năm trước: bàu nước là của thiên nhiên ban cho cộng đồng, không ai được khai thác trước lệnh già làng, không ai tự ý đánh bắt khi cá chưa đủ lớn. Một dạng luật làng bảo vệ hệ sinh thái ngập nước.
Còn Lễ Kết bạn M’Nông là bài học ngoại giao cộng đồng: xung đột không giải quyết bằng đối đầu mà bằng cây nêu, chén rượu cần và hát đối đáp. Hình ảnh già làng hai bên ngồi truyền dạy kinh nghiệm sống và trao truyền vốn văn hóa cho thế hệ trẻ mang ý nghĩa giáo dục to lớn, nhắc nhở đạo lý “uống nước nhớ nguồn” và chung sức xây dựng quê hương. Mỗi nghi thức, mỗi loại nhạc cụ, mỗi lễ vật đều là một cuốn sách — được viết không bằng chữ mà bằng ký ức cộng đồng trao truyền qua nhiều thế hệ.
Thách thức bảo tồn lễ hội dân tộc thiểu số trước làn sóng công nghiệp hóa
Đáng lo ngại nhất không phải là thiếu chính sách, mà là tốc độ thay đổi đang vượt qua mọi chính sách.
Chỉ riêng hai địa bàn trọng điểm, Phường Chơn Thành tập trung 5 khu công nghiệp và Phường Đồng Xoài có 4 khu công nghiệp — tổng cộng 9 khu công nghiệp với diện tích 4.128,67 ha — chưa tính các khu công nghiệp và cụm công nghiệp rải rác trên toàn vùng. Áp lực quy hoạch từ hạ tầng công nghiệp này đang thu hồi một lượng lớn đất nông nghiệp của đồng bào. Theo khảo sát định lượng tại khu vực phường Bình Phước (trước sáp nhập là phường Tân Xuân) và xã Nha Bích, có tới 58% hộ dân Khmer bị giảm diện tích đất sản xuất — do quy hoạch, chia cho con cái hoặc bán trả nợ bệnh tật. Số hộ sống bằng nông nghiệp giảm từ 62 hộ năm 2010 xuống còn 31 hộ năm 2020; trong khi số hộ làm công nhân khu công nghiệp tăng vọt từ 8 lên 47 hộ trong cùng giai đoạn.
Lực lượng lao động trẻ bị cuốn vào ca kíp nhà máy, không còn thời gian học chế tác Dinh krieng, K’buốt hay dệt thổ cẩm phục vụ lễ hội. Cấu trúc xã hội truyền thống — vốn là “không gian nuôi dưỡng” lễ hội — cũng đang tan rã. Nhà sàn dài (yau) của người S’Tiêng, nơi 4–5 bếp lửa (nak) cùng chung sống và cùng thực hành văn hóa, đã gần như biến mất, thay bằng những ngôi nhà nhỏ đơn lẻ. Vai trò Tom yau (chủ nhà dài) — người từng điều hành nghi lễ, giải quyết tranh chấp và truyền dạy văn hóa — nhường chỗ cho bộ máy hành chính hiện đại.
Nguy cơ “sân khấu hóa” cũng không kém phần nghiêm trọng. Thống kê cho thấy phần lớn trong hơn 7.800 lễ hội dân gian cả nước đang bị định hình theo khuôn mẫu lặp lại, cắt xén nghi lễ gốc để chiều lòng du khách; tính đặc sắc của các dân tộc thiểu số dần nhạt nhòa. Lực lượng nghệ nhân dân gian nắm giữ kho tàng trí thức ngày càng mai một do tuổi cao sức yếu — khoảng trống họ để lại, không văn bản nào lấp đầy được.
Hành trình bảo tồn di sản phi vật thể — từ chính sách đến thực tiễn cộng đồng
Bảo tồn lễ hội dân gian không thể chỉ là việc của cơ quan nhà nước.
Chủ thể thực hành quan trọng nhất vẫn là những con người bình thường trong buôn sóc: Bù kuông (người có vai vế, giàu có) và Prăk (thầy cúng giao tiếp với thần linh) của S’Tiêng; các vị A char am hiểu lễ nghi và các nhà sư Phật giáo Nam tông của Khmer; già làng M’Nông gìn giữ nghệ thuật hát đối đáp và điều hành nghi lễ kết nghĩa. Khi những con người này không còn, không văn bản nào có thể thay thế.
Để không rơi vào vết xe “sân khấu hóa”, Kế hoạch số 260/KH-UBND nhấn mạnh nguyên tắc: phục dựng phải trao lại quyền tự quyết cho cộng đồng chủ thể, giữ vững yếu tố “thiêng” nguyên bản, minh bạch hóa các nguồn thu từ du lịch và kết hợp hỗ trợ sinh kế để người dân tộc thiểu số tự hào và tự bảo vệ di sản của tổ tiên mình một cách bền vững. Mô hình bảo tồn hiệu quả nhất không phải là đưa lễ hội vào bảo tàng hay sân khấu du lịch, mà là giúp cộng đồng bản địa có đủ điều kiện kinh tế và không gian văn hóa để tự thực hành — đúng mùa, đúng nghi thức, đúng không gian thiêng.
Ở sóc Bom Bo, tiếng cồng vẫn còn vang. Ở bàu Kpoch, già làng vẫn cầm tù tà thổi ba vòng mỗi cuối mùa nắng. Ở Thọ Sơn, cây nêu vẫn được dựng lên khi hai sóc hẹn nhau kết nghĩa. Những khoảnh khắc ấy — chưa bị sân khấu hóa, chưa bị cắt xén — mới là tài sản thật sự cần gìn giữ.
Thiện Tâm
