Cuối mùa khô, tiếng tù và vang lên ba vòng quanh bàu nước, ba tiếng mõ gỗ dứt khoát — và hàng trăm người đồng loạt ào xuống bùn. Không phải hỗn loạn, đó là kỷ luật của một cộng đồng đã gìn giữ phong tục này gần trăm năm.
Lễ hội Phá Bàu (tên bản địa: Dua Tpeng — nghĩa là “xuống bàu, phá bàu”) là nghi lễ nông nghiệp đặc sắc của cộng đồng người Khmer sinh sống tại phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai. Sự kiện được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019. Không chỉ là ngày hội đánh cá, Dua Tpeng là hệ thống tri thức dân gian tích lũy gần một thế kỷ về quản lý tài nguyên bền vững, đạo lý cộng đồng và tín ngưỡng thờ thần linh gắn với chu kỳ đất trời.
Lễ hội Phá Bàu (Dua Tpeng) là gì và có ý nghĩa thế nào?
Trong ngôn ngữ của đồng bào Khmer, “bàu” là những hồ nước ngọt tự nhiên, diện tích từ một đến vài héc ta, hiếm khi cạn hoàn toàn. Mực nước hạ vào mùa khô, dâng vào mùa mưa — chu kỳ đó nuôi dưỡng một hệ sinh thái thủy sinh phong phú quanh năm. Bàu nằm gần sóc nào thì là tài sản chung của cộng đồng sóc đó, do già làng đứng ra quản lý.

“Dua Tpeng” là thời điểm duy nhất trong năm cả cộng đồng được phép thu hoạch thủy sản từ đầm nước chung. Trong suốt 365 ngày còn lại, tuyệt đối không ai được đánh bắt — vi phạm nặng nhất có thể bị phạt một con heo. Người Khmer quan niệm thủy sản trong bàu là sản vật do thần linh ban tặng, vì vậy việc khai thác phải tuân theo quy trình trang trọng và nghiêm ngặt.
Lễ hội bao gồm chuỗi hoạt động liên tục và đa dạng: nghi thức cúng thần tại miếu Ông Tà, cúng tại mặt nước bàu, các trò chơi dân gian, và phần hội đánh bắt cá trực tiếp sôi nổi. Toàn bộ chuỗi nghi thức phản ánh tư duy ứng xử tôn trọng thiên nhiên, đề cao đạo lý kính trọng người lớn tuổi, đồng thời gắn kết chặt chẽ các thành phần trong cộng đồng.
Lễ hội Phá Bàu diễn ra ở đâu và được bảo tồn như thế nào?
Cộng đồng thực hành Dua Tpeng chủ yếu sinh sống tại xã Lộc Hưng (tên đơn vị hành chính sau sáp nhập từ các xã Lộc Khánh, Lộc Điền, Lộc Hưng cũ) thuộc phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai. Tỷ lệ đồng bào dân tộc thiểu số tại đây chiếm gần 50% dân số, trong đó người Khmer chiếm đa số. Lễ hội còn được ghi nhận thực hành tại xã Lộc Thành (tên đơn vị hành chính sau sáp nhập từ các xã Lộc Thịnh, Lộc Thành cũ), cũng thuộc phường Lộc Ninh.
Trước đây, phong tục được tổ chức tại nhiều đầm khác nhau: bàu K’Pot (Ka Puốt), bàu Sa Lét, bàu Cá Lóc, và bàu Sen. Do quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất, hiện nay cộng đồng duy trì chủ yếu tại bàu Sen và bàu K’Pot — tài sản chung của ba ấp Sóc Lớn, Ba Ven và Chà Đôn.
Theo lời kể của các vị cao niên, lễ hội tại bàu Ka Puốt tổ chức lần đầu khoảng năm 1925, do các cụ Lâm Mơm, Lâm Mé, Lâm Chum và Lâm Mok chủ trì. Gián đoạn vì chiến tranh, lễ hội được khôi phục sau ngày đất nước thống nhất. Từ năm 2011, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bình Phước phối hợp phục dựng quy mô. Ông Lâm Bắc, Trưởng ban Hộ tự chùa Sóc Lớn, cho biết tính đến nay lễ hội đã được tổ chức gần 100 lần. Ông Lâm Đinh là người được giao giữ bàu nước từ năm 1998 tới nay — một trọng trách được trao bằng sự tin tưởng của cả cộng đồng.
Thời điểm tổ chức và mối liên hệ với chu kỳ nông nghiệp
Dua Tpeng được ấn định vào cuối mùa nắng, khoảng tháng Ba âm lịch hàng năm — ngay trước thềm Tết cổ truyền Chol Chnam Thmây của người Khmer. Hai sự kiện nối tiếp nhau tạo thành chuỗi hội hè đón năm mới rộn ràng nhất trong lịch đồng bào.

Thời điểm này được chọn không phải ngẫu nhiên. Cuối mùa khô, mực nước trong bàu hạ xuống thấp nhất — người dân lội bùn, dùng dụng cụ thủ công đánh bắt dễ dàng hơn nhiều. Sau một năm được bảo vệ nghiêm ngặt, đàn cá đã sinh trưởng đủ kích thước lớn, sản lượng dồi dào cho cả ngày hội lẫn thức ăn dự trữ gia đình.
Chính quyền và nhân dân địa phương cũng thường xuyên bổ sung cá giống vào bàu, giúp hệ sinh thái không bị suy kiệt theo năm tháng. Đây là logic bền vững của tri thức dân gian: bảo vệ để có thu hoạch, khai thác đúng thời điểm để tài nguyên không bị tận diệt — một mô hình quản lý nguồn lợi thủy sản cộng đồng mà nhiều nơi đang tìm kiếm nhưng người Khmer đã thực hành gần một thế kỷ.
Đặc trưng nông nghiệp hiển hiện rõ qua nội dung các bài khấn vái: người Khmer cầu xin thần linh ban cho sức khỏe dồi dào, mùa màng bội thu, cây cối tốt tươi và vạn vật sinh sôi trong vụ mùa sắp tới. Các trò chơi dân gian như Bós Chhun (ném khăn), Léc Com Seng (dấu khăn) cũng mô phỏng sinh hoạt lao động đồng áng, giữ ký ức nông nghiệp sống trong từng thế hệ.
Nghi thức cúng tế, phân công cộng đồng và lễ vật đặc trưng
Cả cộng đồng vận hành như một guồng máy nhịp nhàng, dưới sự chỉ đạo của Hội đồng già làng gồm 7 thành viên uy tín: Lâm Bắc, Lâm Búp, Lâm Uynh, Lâm Dách, Lâm Đinh, Lâm Kương và các thành viên khác. Bốn người được chọn thực hiện nghi thức cúng: già làng làm chủ lễ, đại diện người lớn tuổi nhất sóc, người sắp lễ vật, và người phụ giúp. Các vị sư sãi, Achar từ chùa Sóc Lớn cũng hiện diện tụng kinh cầu bình an — tạo nên sự giao thoa hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo.
Lễ vật được chia hai phần rõ ràng. Dâng tại miếu Ông Tà: gà luộc, trầu cau, rượu, cây bông trầu, đèn cầy. Dâng tại mặt bàu nước: thủ cấp heo luộc, chuối chín, xôi, thịt luộc, rượu trắng, cây bông, nhang, đèn cầy, chiếu lùng, mâm đồng và khay gỗ trầu cau. Đầu heo phải do già làng đích thân chọn con, từ một gia đình người Khmer chăn thả tự nhiên. Khi luộc, phần dây thịt ở cổ được quấn lên che ngang mắt — một chi tiết nghi lễ đặc trưng không thể thay thế.
Buổi chiều hôm trước ngày hội, thanh niên các sóc dựng chòi: một chòi lớn cho già làng và đại biểu, mỗi sóc một chòi riêng. Phụ nữ và các gia đình chuẩn bị dụng cụ đánh bắt — nơm, gùi, đồ xúc cá, giỏ đựng, sneng, rút, vó — cùng cơm ống, canh thụt, cá nướng, rượu trắng. Trong quá khứ, hình ảnh già làng ngồi trên xe bò trang trí lộng lẫy, 13 chiếc lục lạc đồng cột quanh cổ bò vang âm thanh lóc cóc là tín hiệu thôi thúc dân làng kéo nhau đi hội. Ngày nay hình ảnh đó dần nhường chỗ cho phương tiện hiện đại, nhưng cái hồi hộp của buổi sáng ngày hội thì vẫn vậy.
Phần hội: tiếng mõ, bàu nước và hàng trăm người ào xuống
Đây là khoảnh khắc cả cộng đồng chờ đợi suốt một năm.
Trước khi già làng ra lệnh, một nghi thức dân gian đặc trưng được thực hiện: trò Bon Pul Treng. Người dân giã nát trái buông rồi thả xuống nước, chất nhựa từ trái này làm cá lờ đờ, việc thu hoạch dễ hơn nhiều. Đây là trí tuệ thực vật học bản địa ứng dụng trực tiếp vào lao động sản xuất.
Sau đó, già làng cầm tù và, thổi vang ba vòng quanh bàu nước.
Trầm hùng, chậm rãi, đủ ba vòng.
Già làng dùng dùi gỗ gõ mạnh vào chiếc mõ ba tiếng.
Hàng trăm người từ trên bờ đồng loạt ào xuống.
Người bắt được con cá lớn nhất phải dành biếu già làng — đạo lý “kính lão đắc thọ” hiện diện ngay trong luật hội, không cần ai nhắc nhở. Ông Lâm Ôn, Trưởng ấp Sóc Lớn, chia sẻ lễ hội là dịp bà con trao đổi kinh nghiệm sản xuất. Bà Thị Chay tin rằng người bắt được cá to sẽ gặp may mắn cả năm.
Lễ hội không chỉ thu hút đồng bào Khmer. Người Kinh, người S’tiêng cùng tham gia nhiệt tình — một không gian đoàn kết liên dân tộc tự nhiên, không cần vận động. Sự kiện xóa đi khoảng cách, xóa đi những định kiến và hiềm khích lẫn nhau giữa các ấp, các sóc. Đó là thứ không thể tổ chức được bằng văn bản hành chính.
Lý do Phá Bàu được công nhận di sản phi vật thể quốc gia và định hướng phát triển
Quyết định số 4615/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019 ghi nhận bốn nhóm giá trị tích lũy của Dua Tpeng.
Bảo vệ môi trường: Mô hình cấm khai thác quanh năm, chỉ thu hoạch một ngày là hình thức quản lý tài nguyên cộng đồng hiệu quả, giúp hệ sinh thái thủy sinh phục hồi bền vững theo từng chu kỳ.
Giáo dục cộng đồng: Quy tắc biếu cá to cho già làng là bài học đạo lý sống động về tôn ti và lòng biết ơn. Các nghi thức phân công rõ ràng dạy thế hệ trẻ ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
Gắn kết xã hội: Lễ hội hóa giải khoảng cách giữa các ấp, xóa hiềm khích cá nhân, tạo nền tảng đoàn kết liên dân tộc thực chất.
Bảo tàng sống: Lưu giữ công cụ lao động thủ công, nghệ thuật ẩm thực dân gian với các món mắm chua cá, cá hấp lá chuối, canh thụt, canh bồi, cá nướng — những thứ không tồn tại trong sách giáo khoa nào.
Ông Đỗ Minh Trung, Phó Giám đốc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bình Phước, khẳng định đây là minh chứng cho sự đa dạng văn hóa và ghi nhận nỗ lực bảo tồn di sản của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân địa phương.
Nhằm phát huy giá trị di sản, tại địa bàn xã Lộc Hưng (phường Lộc Ninh) hiện có dự án phát triển du lịch cộng đồng do Ngân hàng châu Á tài trợ khoảng 14 tỷ đồng, trong đó bảo tồn lễ hội Phá Bàu là hạng mục trọng điểm. Ông Nguyễn Văn Thảo, Trưởng phòng Văn hóa – Thông tin huyện Lộc Ninh, cho biết định hướng gắn lễ hội với phát triển du lịch để nâng cao thu nhập cho người dân.
Anh Lâm Nhanh (xã Lộc Hưng), anh Lâm Đon (xã Lộc Khánh cũ, nay là xã Lộc Hưng), chị Trần Mỹ Tiên (xã Lộc Điền cũ, nay là xã Lộc Hưng) — những người trẻ đến dự hội đều mang theo giấy bút ghi chép, học hỏi. Họ biết rằng trách nhiệm giữ lửa không chỉ là của già làng. Bà Lê Thị Ánh Tuyết, Phó Chủ tịch UBND huyện Lộc Ninh, cùng ông Trần Quang Vinh, Chủ tịch UBND xã Lộc Khánh cũ, và lãnh đạo xã Lộc Thành cũ đã cam kết duy trì tổ chức hàng năm.
Bàu nước mùa khô sẽ lại cạn. Tiếng tù và sẽ lại vang. Hàng trăm người sẽ lại ào xuống — không phải chỉ để bắt cá, mà để nhắc nhau rằng họ là một.
FAQ: Lễ hội Phá Bàu (Dua Tpeng)
1. Lễ hội Phá Bàu tổ chức ở đâu thuộc thành phố Đồng Nai?
Lễ hội được tổ chức tại miếu Ông Tà và các hồ nước ngọt tự nhiên trên địa bàn xã Lộc Hưng (hình thành từ các xã Lộc Khánh, Lộc Điền, Lộc Hưng cũ) thuộc phường Lộc Ninh, thành phố Đồng Nai. Các đầm nước chính hiện nay là bàu Sen và bàu K’Pot — tài sản chung của ba ấp Sóc Lớn, Ba Ven và Chà Đôn. Lễ hội cũng được thực hành tại xã Lộc Thành (hình thành từ các xã Lộc Thịnh, Lộc Thành cũ) cùng thuộc phường Lộc Ninh.
2. Bàu nước có ý nghĩa gì với cộng đồng người Khmer?
Bàu nước là tài sản chung thiêng liêng của cả sóc, do Hội đồng già làng quản lý. Người Khmer quan niệm thủy sản trong bàu là sản vật do thần linh ban tặng — phải được khai thác có quy tắc và trang trọng. Khu vực bị cấm đánh bắt quanh năm, vi phạm nặng nhất bị phạt một con heo, và chỉ được mở ra đúng ngày lễ hội.
3. Nghi thức Bon Pul Treng (thuốc cá bằng trái buông) diễn ra như thế nào?
Trước khi già làng phát lệnh, người dân giã nát trái buông rồi thả xuống bàu. Chất nhựa từ trái làm cá lờ đờ, giúp thu hoạch dễ hơn nhiều. Đây là tri thức thực vật học bản địa ứng dụng vào lao động sản xuất, lưu truyền qua nhiều thế hệ. Sau nghi thức này, già làng thổi tù và ba vòng quanh đầm, rồi gõ mõ ba tiếng — hiệu lệnh cho cả cộng đồng ào xuống bàu.
4. Lễ vật cúng thần linh tại bàu nước gồm những gì?
Lễ vật dâng tại mặt nước gồm: thủ cấp heo luộc (phần dây thịt cổ được quấn che ngang mắt), chuối chín, xôi, thịt luộc, rượu trắng, cây bông, nhang, đèn cầy, chiếu lùng, mâm đồng và khay gỗ trầu cau. Đầu heo phải từ con do già làng đích thân chọn, được một gia đình người Khmer chăn thả tự nhiên.
5. Người dân dùng công cụ gì để đánh bắt cá trong lễ hội?
Để bảo vệ hệ sinh thái và giữ gìn bản sắc truyền thống, người dân tuyệt đối không dùng máy móc hiện đại. Toàn bộ công cụ là đồ thủ công tự đan lát: nơm, gùi, đồ xúc cá, giỏ đựng, sneng, rút và vó.
Thiện Tâm
