Cao su Đồng Nai chạy nước rút đáp ứng EUDR của EU

TP ĐỒNG NAI — Hơn 270.000 ha cao su tại thành phố Đồng Nai đang bước vào giai đoạn nước rút để hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc theo Quy định chống phá rừng EUDR của Liên minh châu Âu. Khe cửa 12 tháng được EU gia hạn được giới chuyên gia đánh giá là cơ hội cuối cùng để ngành giữ vững kim ngạch xuất khẩu 3,15 tỷ USD và sinh kế của hơn 264.000 hộ tiểu điền.

Theo lộ trình mới nhất từ Nghị viện châu Âu, EUDR sẽ chính thức áp dụng từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp lớn và từ ngày 30/6/2026 đối với nhóm nhỏ, siêu nhỏ. Quy định mang mã số 2023/1115 buộc mọi lô hàng cao su xuất sang EU phải kèm tọa độ địa lý từng thửa đất sản xuất theo chuẩn WGS84. Đối với thủ phủ cao su Đông Nam Bộ như Đồng Nai, áp lực đặt ra cả với khối doanh nghiệp đại điền lẫn 265.000 hộ tiểu điền trên cả nước.

Nội dung cốt lõi của Quy định chống phá rừng EUDR

Vùng nguyên liệu cao su tại Đồng Nai đáp ứng Quy định chống phá rừng của EUDR, nhờ bảo đảm truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu mang mã số 2023/1115, được Ủy ban châu Âu (EC) thông qua và chính thức có hiệu lực từ ngày 29/6/2023. Đây là khuôn khổ pháp lý mang tính bước ngoặt, được thiết kế để thay thế Quy định về Gỗ EUTR 995/2010 trước đó.

Mục tiêu cốt lõi của EUDR là ngăn chặn các sản phẩm có nguồn gốc từ việc phá rừng hoặc làm suy thoái rừng xâm nhập vào thị trường châu Âu. Bảy nhóm mặt hàng chịu sự điều chỉnh trực tiếp bao gồm: gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu nành và gỗ. Các sản phẩm phái sinh như đồ nội thất, giấy, lốp xe và sô cô la cũng nằm trong diện kiểm soát.

Để được phép lưu thông tại EU, hàng hóa phải thỏa mãn ba điều kiện tiên quyết. Thứ nhất, sản phẩm tuyệt đối không được gây mất rừng hoặc suy thoái rừng sau mốc thời gian ngày 31/12/2020. Thứ hai, quá trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống pháp luật của quốc gia sản xuất về quyền sử dụng đất, bảo vệ môi trường, quyền của người lao động và các quy định thuế quan.

Thứ ba, lô hàng phải được bảo chứng bằng một Tuyên bố Thẩm định Chuyên sâu (Due Diligence Statement – DDS) hợp lệ. Quy trình DDS đòi hỏi các nhà nhập khẩu và thương nhân tại EU thực hiện ba bước: thu thập thông tin chuỗi cung ứng, đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Thông qua những biện pháp này, EU kỳ vọng giảm thiểu ít nhất 32 triệu tấn CO2 phát thải mỗi năm.

Lộ trình thực thi và mức phạt vi phạm tại thị trường EU

Về lộ trình thực thi, EUDR ban đầu được thiết kế áp dụng từ ngày 30/12/2024 đối với các tập đoàn lớn và ngày 30/6/2025 đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ và siêu nhỏ. Tuy nhiên, trước lo ngại về khả năng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và áp lực từ các quốc gia sản xuất, Nghị viện châu Âu cùng Hội đồng châu Âu đã đi đến thỏa thuận lùi thời hạn thi hành thêm 12 tháng.

Theo lộ trình cập nhật mới nhất, EUDR chính thức áp dụng từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp lớn và từ ngày 30/6/2026 đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ. Một số cuộc đàm phán gần đây còn đề xuất dời hạn đến 30/12/2026 cho doanh nghiệp lớn và 30/6/2027 cho doanh nghiệp nhỏ. Giới chuyên gia đánh giá khoảng thời gian lùi hạn này là “khe cửa cuối cùng” quý giá để doanh nghiệp Việt Nam hoàn thiện hệ thống dữ liệu.

Năm 2022, Việt Nam thu về 582 triệu USD (khoảng 15.100 tỷ đồng) từ xuất khẩu cao su sang EU. Dù thị phần xuất khẩu cao su tự nhiên sang EU chỉ chiếm khoảng 6,5% đến 7,4% tổng kim ngạch — đạt 469 triệu USD năm 2023 và 1,27 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2025 — châu Âu vẫn là thị trường định chuẩn khắt khe, dẫn dắt xu hướng tiêu dùng xanh toàn cầu.

Một tín hiệu tích cực, theo EC, Việt Nam được xếp vào nhóm “quốc gia rủi ro thấp” (low risk) dựa trên các nỗ lực đóng cửa rừng tự nhiên và khung pháp lý hiện hành. Cơ quan chức năng EU chỉ tiến hành kiểm tra hậu kiểm đối với 1% số lượng nhà nhập khẩu hoặc lô hàng từ Việt Nam, thấp hơn nhiều so với mức 3% của nhóm rủi ro tiêu chuẩn và 9% của nhóm rủi ro cao. Điều này cho phép doanh nghiệp áp dụng quy trình thẩm định đơn giản hóa.

Dù vậy, nếu vi phạm, hình phạt sẽ rất nặng nề. Mức phạt tiền có thể lên tới 4% doanh thu toàn cầu tại EU, tịch thu toàn bộ sản phẩm và có nguy cơ bị cấm kinh doanh vĩnh viễn trên thị trường này.

Yêu cầu truy xuất tọa độ địa lý và chuỗi trách nhiệm khép kín

Hệ thống DNRC-GIS – Bản đồ số quản lý và truy xuất nguồn gốc vùng trồng cao su của Tổng Công ty Cao su Đồng Nai. (Ảnh: Chụp màn hình báo Thanh Niên)

Nút thắt kỹ thuật lớn nhất mà EUDR mang lại chính là yêu cầu truy xuất nguồn gốc minh bạch đến tận tọa độ địa lý của thửa đất sản xuất. Mỗi lô hàng cao su xuất khẩu phải đi kèm dữ liệu kinh độ và vĩ độ của tất cả khu vực đã cung cấp nguyên liệu thô.

Hệ thống định vị phải tuân thủ chuẩn WGS84 (EPSG: 4326), lưu trữ dưới định dạng GeoJSON với độ chính xác tối thiểu 6 chữ số thập phân. Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã ban hành Quyết định số 29/QĐ-LNKL nhằm hướng dẫn chi tiết yêu cầu này. Đối với các lô đất có diện tích dưới 4 ha, doanh nghiệp chỉ cần thu thập một điểm tọa độ GPS duy nhất, ưu tiên lấy tại vị trí gần trung tâm lô đất.

Đối với các diện tích khai thác từ 4 ha trở lên, chủ rừng bắt buộc phải cung cấp chuỗi tọa độ các điểm góc tạo thành đa giác (polygon) khép kín, thể hiện đầy đủ ranh giới thực tế của lô đất. Các dữ liệu này sẽ được cơ quan quản lý EU đưa vào hệ thống phân tích không gian. Cơ quan EU cũng đối chiếu với hình ảnh vệ tinh viễn thám như Copernicus để xác minh hiện trạng rừng trước và sau mốc giới hạn 31/12/2020.

Đặc biệt, EUDR thiết lập một chuỗi trách nhiệm khép kín và nghiêm cấm tuyệt đối hành vi “pha trộn” giữa nguyên liệu đáp ứng chuẩn EUDR và nguyên liệu có rủi ro không rõ nguồn gốc. Bất kỳ sản phẩm hỗn hợp nào áp dụng phương pháp cân bằng khối lượng trộn lẫn hàng hóa không đạt chuẩn đều sẽ bị loại bỏ.

Nếu một nhà máy chế biến trộn dù chỉ một tỷ lệ nhỏ mủ cao su tiểu điền không có tọa độ GPS hợp lệ vào lô hàng xuất khẩu, toàn bộ lô hàng đó sẽ bị từ chối nhập cảnh tại cảng EU. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp trung gian, thương lái và nhà máy phải phân luồng vật lý rõ ràng và duy trì hệ thống truy xuất nội bộ liên tục trong suốt 5 năm.

Phân hóa giữa khối đại điền VRG và cao su tiểu điền

Sự chuẩn bị ứng phó với EUDR đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa hai khu vực sản xuất đại điền và tiểu điền tại Việt Nam. Đối với khu vực đại điền, Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG) đang chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ nền tảng quản trị vững chắc. Nguồn đất trồng cao su của VRG có hồ sơ pháp lý rõ ràng, không có tình trạng lấn chiếm rừng tự nhiên.

Tính đến tháng 11/2025, VRG đã xây dựng phương án quản lý rừng bền vững cho 282.320 ha. Trong đó, hơn 147.000 ha cao su đạt chứng chỉ quốc gia và quốc tế VFCS/PEFC-FM, cùng 11.400 ha đạt chứng chỉ FSC. 54 nhà máy chế biến trực thuộc tập đoàn đã được cấp chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm PEFC-CoC. Toàn bộ diện tích này cơ bản đáp ứng tiêu chí không phá rừng theo EUDR.

Nắm bắt cơ hội, VRG đã cho ra mắt nhãn hiệu “VRG GREEN” nhằm khẳng định thương hiệu cao su xanh, minh bạch và phát thải thấp. Doanh nghiệp đại điền niêm yết dễ dàng tận dụng EUDR để tăng giá bán thêm 0,15 đến 0,3 USD/kg (khoảng 3.900 đến 7.800 đồng/kg) so với sản phẩm thông thường, tạo lợi thế cạnh tranh áp đảo.

Ở thái cực ngược lại, khu vực cao su tiểu điền đang đối diện với những rủi ro sinh tử. Theo số liệu thống kê, Việt Nam hiện có khoảng 265.000 hộ trồng cao su tiểu điền, quản lý khoảng 479.600 ha, chiếm 51% tổng diện tích cả nước. Khu vực này đóng góp tới 819.000 tấn mủ, tương đương 63% tổng sản lượng nguyên liệu nội địa.

Đặc thù của cao su tiểu điền là quy mô manh mún, với 87% số vườn có diện tích dưới 3 ha và chưa tới 1,5% số hộ sở hữu trên 10 ha. Chuỗi cung ứng bị phân mảnh nghiêm trọng khi 90% lượng mủ nguyên liệu được giao dịch qua hệ thống đại lý thu mua nhiều cấp. Các thương lái này chủ yếu thỏa thuận mua bán bằng miệng, không ghi chép hóa đơn, không lưu trữ hồ sơ giao dịch.

Nhiều diện tích tiểu điền chưa có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, và tỷ lệ áp dụng chứng chỉ bền vững chỉ khoảng 1,9% tổng diện tích. Một số mô hình liên kết thành công từ doanh nghiệp tư nhân như Mai Vĩnh hay Việt Sing đã giúp sản phẩm tiểu điền xuất sang EU với giá cao hơn từ 150 đến 300 USD/tấn (khoảng 3,9 đến 7,8 triệu đồng/tấn). Tuy nhiên, sự chuyển đổi này vẫn mang tính tự phát và chưa đủ sức lan tỏa.

Bốn bước hành động cho doanh nghiệp cao su tại Đồng Nai

Với diện tích cao su trên 270.000 ha, thành phố Đồng Nai là một trong những thủ phủ cao su trọng điểm của khu vực Đông Nam Bộ. Để giữ vững thị trường xuất khẩu chính ngạch, các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu tại Đồng Nai cần tuân thủ một lộ trình thực thi bài bản gồm 4 bước.

Thứ nhất, số hóa vùng trồng và lập bản đồ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp phải chủ động cử đội ngũ kỹ thuật trang bị thiết bị GPS chuyên dụng hoặc ứng dụng smartphone xuống thực địa để thu thập tọa độ địa lý của từng vườn cao su liên kết. Toàn bộ dữ liệu không gian này cần được tích hợp vào Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để dễ dàng quản lý, trực quan hóa và đối chiếu với bản đồ biến động rừng.

Thứ hai, đánh giá và phân loại nhà cung cấp. Doanh nghiệp Đồng Nai cần xây dựng quy trình hoạt động chuẩn (SOP) nội bộ và tiến hành đánh giá phân loại rủi ro của từng đại lý, hộ dân. Doanh nghiệp cần cương quyết tách bạch rõ ràng dòng nguyên liệu đạt chuẩn và nguyên liệu rủi ro, đồng thời từ chối thu mua các lô mủ cao su không có hồ sơ pháp lý rõ ràng hoặc khai thác trên đất lấn chiếm sau năm 2020.

Thứ ba, kết nối chặt chẽ với Hệ thống mã số vùng trồng (PUC). Theo quy định mới của Bộ Nông nghiệp và Môi trường tại Nghị định 38/2026/NĐ-CP, việc chuẩn hóa mã số vùng trồng là bắt buộc để truy xuất nguồn gốc xuất khẩu. Cơ quan chuyên môn địa phương sẽ cấp mã số theo cấu trúc tuần tự và bổ sung 3 ký tự mã quốc gia của thị trường EU (chuẩn alpha-3 của ISO 3166-1) vào cuối dãy mã số. Vùng trồng cao su tại Đồng Nai phải tuân thủ Tiêu chuẩn cơ sở TCCS 774:2020/BVTV để được cấp mã PUC.

Bước cuối cùng, số hóa hồ sơ để thiết lập Tuyên bố thẩm định DDS. Toàn bộ tài liệu chứng minh tính hợp pháp, mã HS, nhật ký canh tác và thông tin giao dịch phải được chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số để nộp lên hệ thống TRACES của EU. Hồ sơ phải được lưu trữ an toàn tối thiểu 5 năm phục vụ công tác thanh tra từ cơ quan chức năng.

Hỗ trợ từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Hiệp hội VRA

Để đồng hành cùng doanh nghiệp vượt qua rào cản EUDR, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) đã triển khai hàng loạt giải pháp hỗ trợ chiến lược. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, Bộ đã sớm ban hành Khung Kế hoạch hành động thích ứng với EUDR trên toàn quốc.

Bộ yêu cầu các tỉnh thành khẩn trương xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về ranh giới rừng, rà soát lại quỹ đất nông lâm nghiệp để hỗ trợ đối chiếu thông tin viễn thám. Nhằm tối ưu hóa nguồn lực, Bộ đã thúc đẩy việc thành lập các nhóm đối tác công tư (PPP) ngành lâm nghiệp và cà phê. Các nhóm này đóng vai trò đầu mối thiết lập hệ thống cảnh báo rủi ro và chia sẻ dữ liệu chung.

Đóng vai trò cầu nối, VRA liên tục tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo tập huấn chuyên sâu nhằm phổ biến các quy định phức tạp của EUDR đến tận cơ sở chế biến và các hợp tác xã. Đầu năm 2026, VRA phối hợp với các tổ chức quốc tế như Forest Trends chính thức ra mắt Mạng lưới Cao su Thiên nhiên Bền vững. Mạng lưới này hướng tới việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và chuẩn hóa quy trình minh bạch chuỗi cung ứng toàn ngành.

Nhận thấy những áp lực tài chính đè nặng lên các doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng, VRA đã gửi nhiều kiến nghị quan trọng lên các bộ ngành. VRA đề xuất Bộ Tài chính xem xét áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với hoạt động thu hoạch gỗ cao su thanh lý tương tự như các sản phẩm trồng trọt khác. Hiệp hội cũng kiến nghị miễn toàn bộ tiền thuê đất đối với diện tích cao su tái canh trong giai đoạn xây dựng cơ bản kéo dài từ 6 đến 8 năm.

VRA cũng đang nỗ lực vận động EU xem xét áp dụng một giai đoạn chuyển tiếp linh hoạt từ 2 đến 3 năm dành riêng cho nhóm nông hộ tiểu điền. Mục tiêu là giúp tiểu điền có đủ thời gian tiếp cận công nghệ số và hoàn thiện hồ sơ đất đai mà không bị gạt khỏi chuỗi cung ứng. Song song đó, hiệp hội đẩy mạnh quảng bá nhãn hiệu chứng nhận “Cao su Việt Nam” trở thành thương hiệu nông sản quốc gia tại châu Âu và các thị trường khó tính khác.

Câu hỏi thường gặp về EUDR và ngành cao su Việt Nam

1. EUDR là gì và kiểm soát những loại nông sản nào?

EUDR là Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (số 2023/1115), cấm nhập khẩu các sản phẩm gây mất rừng hoặc suy thoái rừng sau thời điểm ngày 31/12/2020. Quy định này kiểm soát chặt chẽ 7 nhóm mặt hàng chủ lực bao gồm: cao su, cà phê, gỗ, ca cao, đậu nành, dầu cọ và gia súc.

2. Thời hạn bắt buộc thực thi EUDR đối với doanh nghiệp Việt Nam là khi nào?

Do sự phức tạp của chuỗi cung ứng, EU đã quyết định lùi thời hạn áp dụng quy định. EUDR sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp quy mô lớn, và từ ngày 30/6/2026 đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ, siêu nhỏ.

3. Tại sao cao su tiểu điền lại gặp khó khăn lớn nhất khi đáp ứng EUDR?

Khối tiểu điền chiếm tới 63% sản lượng cao su cả nước nhưng canh tác manh mún, phần lớn dưới 3 ha. Rào cản lớn nhất là hệ thống giao dịch chủ yếu qua thương lái trung gian không ghi chép sổ sách, thiếu hồ sơ pháp lý về quyền sử dụng đất, khiến việc truy xuất tọa độ địa lý trở nên vô cùng khó khăn.

4. Yêu cầu về dữ liệu tọa độ địa lý của lô đất được quy định như thế nào?

EU yêu cầu doanh nghiệp cung cấp tọa độ địa lý theo chuẩn hệ quy chiếu WGS84, định dạng GeoJSON với độ chính xác tối thiểu 6 chữ số thập phân. Các lô đất dưới 4 ha chỉ cần xác định ít nhất 1 điểm tọa độ GPS, trong khi lô từ 4 ha trở lên bắt buộc phải cung cấp chuỗi tọa độ đa giác bao quanh ranh giới đất.

5. VRA đã có những đề xuất cụ thể nào để giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp?

Hiệp hội Cao su Việt Nam đã chính thức đề nghị Bộ Tài chính miễn thuế thu nhập đối với thu nhập từ gỗ cao su thanh lý và miễn tiền thuê đất trong 6 đến 8 năm đầu tái canh vườn cây. VRA cũng đề xuất thiết lập giai đoạn chuyển tiếp từ 2 đến 3 năm để nhóm nông hộ nhỏ có thêm thời gian thích nghi với chuẩn truy xuất nguồn gốc mới.

Ngọc Duyên