Chiếc đèn pha quét một vòng trên mặt nước Bàu Sấu. Trong bóng tối, những cặp mắt đỏ bất chợt lóe lên rồi chìm xuống, để lại phía sau mặt đầm phẳng lặng. Với cán bộ kiểm lâm Cát Tiên, đó không chỉ là một đêm tuần tra, mà còn là cách họ kiểm đếm thành quả của hơn hai thập kỷ phục hồi cá sấu Xiêm.
Từ một vùng đất ngập nước từng chứng kiến loài bò sát này gần như biến mất khỏi tự nhiên Việt Nam, Bàu Sấu nay trở thành nơi sinh sống của quần thể cá sấu được ghi nhận khoảng 500 cá thể. Câu chuyện ấy góp phần làm nên vị thế đặc biệt của Vườn quốc gia Cát Tiên, khu bảo tồn đầu tiên của Việt Nam được IUCN đưa vào Danh lục Xanh toàn cầu.
Những con cá sấu trở về
Đầu những năm 2000, cá sấu Xiêm gần như không còn được nhìn thấy trong tự nhiên Việt Nam. Săn bắt và mất sinh cảnh khiến loài bò sát nước ngọt này đứng trước nguy cơ biến mất khỏi những vùng đất từng là nơi cư trú của chúng.

Bàu Sấu trở thành địa điểm cho chương trình phục hồi. Khoảng 60 cá thể được thả ban đầu, gắn thẻ để theo dõi khả năng thích nghi và sinh sản. Rồi một tín hiệu quan trọng xuất hiện: cá sấu con được phát hiện nở tự nhiên ngay tại vùng đất ngập nước.
Từ đó, những cuộc khảo sát ban đêm bằng đèn pha trở thành một phần công việc quen thuộc của lực lượng bảo tồn. Khoảng 92 cá thể được ghi nhận năm 2013, tăng lên 286 cá thể năm 2019. Các khảo sát giai đoạn 2021-2024 cho thấy quần thể trung bình xấp xỉ 500 con và tương đối ổn định.
Điều đáng chú ý là các nhà nghiên cứu không xem những con số ấy như một đường tăng trưởng tuyệt đối. Điều kiện nước, thời tiết và khả năng phát hiện có thể khiến số cá thể quan sát được thay đổi giữa các đợt khảo sát. Sự thận trọng đó cho thấy phục hồi thiên nhiên không phải một phép tính đơn giản, mà cần được đo bằng những chuỗi dữ liệu dài.
Một vùng nước thay đổi theo mùa
Bàu Sấu không giữ nguyên hình hài quanh năm. Mùa khô, mặt nước chỉ còn khoảng 100-150 ha; đến mùa mưa, vùng ngập có thể mở rộng hơn 2.500 ha, tạo nên một không gian sinh thái rộng lớn giữa rừng.
Sự thay đổi ấy là một phần của đời sống nơi đây. Khi nước rút, nguồn thức ăn và các vùng cư trú biến đổi; khi nước dâng, mặt đầm lại mở rộng, tạo môi trường cho cá, chim nước và nhiều loài bò sát. Chính nhịp điệu tự nhiên đó giúp Bàu Sấu trở thành một trong những vùng đất ngập nước đáng chú ý của Cát Tiên.
Năm 2005, Bàu Sấu được công nhận là khu Ramsar thứ hai của Việt Nam và thứ 1.499 trên thế giới. Danh hiệu quốc tế này ghi nhận giá trị của vùng đất ngập nước đối với đa dạng sinh học, thủy văn và nơi cư trú của các loài quý hiếm.
Muốn đến Bàu Sấu, du khách phải đi khoảng 14 km từ cổng vườn. Chín km đầu có thể di chuyển bằng xe chuyên dụng hoặc xe đạp, năm km cuối là hành trình đi bộ xuyên rừng. Khoảng cách ấy vô tình trở thành một lớp bảo vệ tự nhiên, giúp hạn chế lượng người tiếp cận trực tiếp vùng sinh cảnh nhạy cảm.

Từ giá trị thiên nhiên đến chuẩn mực quản lý
Ngày 20/4/2024, Cát Tiên được IUCN đưa vào Danh lục Xanh, trở thành vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam đạt tiêu chuẩn này. Đây là một cột mốc khác với những danh hiệu chỉ ghi nhận cảnh quan hay sự phong phú của tài nguyên.
Danh lục Xanh tập trung vào hiệu quả quản lý khu bảo tồn, từ quản trị, quy hoạch đến năng lực vận hành và kết quả bảo tồn có thể đo lường. Vì vậy, việc Cát Tiên được công nhận cũng đồng nghĩa khu rừng phải tiếp tục chứng minh chất lượng quản lý theo những tiêu chuẩn quốc tế.
Trước đó, khu vực Cát Tiên đã được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới và được xếp hạng Di tích Quốc gia đặc biệt. Những lớp công nhận khác nhau cùng tạo nên một bức tranh về giá trị của khu rừng, nhưng Danh lục Xanh đặt thêm một câu hỏi: thành quả ấy có được duy trì trong thực tế hay không?
Đến tháng 10/2025, Cát Tiên tiếp tục nhận bốn giải thưởng tại AEN International Ecotourism Awards ở Ấn Độ, trong đó có giải cao nhất về bảo tồn đa dạng sinh học. Những ghi nhận này đưa tên tuổi khu rừng ra ngoài phạm vi một điểm đến du lịch, gắn nó với câu chuyện bảo tồn của khu vực.

Phép thử sau những danh hiệu
Ngày 16/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 188/NQ-CP về việc chuyển giao nguyên trạng Vườn quốc gia Cát Tiên từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường về UBND thành phố Đồng Nai trực tiếp quản lý, đồng thời phối hợp với tỉnh Lâm Đồng để thống nhất quản lý toàn bộ diện tích và ranh giới khu rừng.
Sự thay đổi đặt ra một chặng đường mới. Cát Tiên không chỉ cần bảo vệ rừng mà còn phải duy trì nghiên cứu khoa học, cứu hộ động vật hoang dã, phục hồi sinh cảnh và phát triển du lịch sinh thái trong giới hạn phù hợp.

Dòng khách là một phần của bài toán ấy. Năm 2024, vườn đón hơn 150.000 lượt khách. Du lịch mang lại nguồn lực và cơ hội sinh kế, nhưng đồng thời có thể tạo sức ép thông qua rác thải, tiếng ồn, việc rời tuyến hoặc tiếp cận động vật hoang dã nếu không được kiểm soát.
Bởi vậy, câu chuyện Bàu Sấu chưa thể khép lại ở con số 500 cá thể cá sấu hay một danh hiệu quốc tế. Giá trị lớn nhất của hơn hai thập kỷ phục hồi nằm ở việc quần thể ấy có tiếp tục sinh sản, sinh cảnh có được bảo vệ và những tiêu chuẩn quản lý có được duy trì hay không.
Trong đêm ở vùng lõi Cát Tiên, chiếc đèn pha vẫn lướt trên mặt nước. Những cặp mắt đỏ lại hiện ra giữa bóng tối, như một cuộc kiểm tra âm thầm mà khu rừng tự đặt ra cho chính mình.
Ở Bàu Sấu, câu trả lời về tương lai của công tác bảo tồn có lẽ vẫn nằm dưới mặt nước ấy.
Sen Vàng (tổng hợp)