Từng ché rượu cần của người S’tiêng, Ê Đê, Mạ trên vùng đất Bình Phước (cũ) không đơn thuần là thức uống — đó là cổng nối giữa người sống và thần linh, giữa cá nhân và cộng đồng. Hiểu rượu cần là hiểu cả một hệ triết học sống của những tộc người đã bám rễ vào đại ngàn từ hàng trăm năm trước.
Khắp các buôn làng từ Bình Phước (cũ) đến cao nguyên Đắk Lắk, từ lễ mừng lúa mới đến đêm hội cồng chiêng, rượu cần luôn hiện diện như một nhân vật trung tâm: thiêng liêng, bình đẳng và không thể thiếu. Đồng bào các dân tộc thiểu số S’tiêng đã biến thức uống lên men này thành phương tiện giao tiếp với Yàng (thần linh), thành nghi thức hòa giải mọi hiềm khích, thành không gian dân chủ hiếm có mà ở đó người già và người trẻ, chủ và khách, giàu và nghèo đều kề môi chung vào một chiếc cần trúc.
Khi Yàng dạy người trần làm men lá rừng
Nguồn gốc của rượu cần trong đời sống tâm linh không phải do con người tự nghĩ ra. Theo truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ, khi cuộc sống còn đói khổ, Yàng đã phái một vị thần xuống trần gian truyền dạy. Vị thần này cùng trai tráng lên rừng tìm củ gừng dại giã mịn, trộn với bột gạo ngâm nặn thành viên làm men; rồi dạy thiếu nữ cách ủ men với cơm nếp, gạo, bắp, chôn xuống đất 100 ngày để tạo ra rượu ngon. Chính vì nguồn gốc thiêng liêng ấy, rượu cần trở thành lễ vật bắt buộc để kính dâng thần linh — là vật trung gian giúp con người giao tiếp với các đấng siêu linh.
Trong các nghi lễ cúng tế, quan niệm thống nhất là phải có rượu cần thì Giàng mới chứng giám và lời cầu nguyện mới linh nghiệm. Không có rượu cần, lễ tục không thể tiến hành.
Tính thiêng thiêng lan vào từng công đoạn làm rượu. Người ủ men phải giữ thân thể sạch sẽ, vợ chồng kiêng quan hệ sinh lý để không làm mất sự thanh tịnh của men rượu dâng lên thần linh. Trong quá trình thực hành tín ngưỡng, huyết của các con vật hiến sinh — gà, heo, trâu — thường được bôi lên miệng ché để làm phép, mời thần linh cùng dự tiệc với gia chủ.
Rượu cần còn đi theo con người suốt vòng đời. Từ lễ thôi nôi, thổi tai cho đứa trẻ mới sinh; qua các lễ trưởng thành, lễ cưới hỏi; cho đến lễ bỏ mả (pơthi — lễ tiễn linh hồn người chết về thế giới bên kia), rượu cần đều đóng vai trò chất dẫn truyền tâm linh. Ở các nghi lễ nông nghiệp như cúng bến nước, cúng lúa mới, cầu mưa, thức uống này là phương tiện để đồng bào gửi gắm lòng biết ơn, cầu xin mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.

Người S’tiêng và những ché rượu không thể vắng mặt
Đối với người S’tiêng sinh sống lâu đời tại khu vực Bình Phước, rượu cần là thức uống do vị thần bảo hộ núi rừng Lé Lon truyền dạy. Trong ba dịp lễ lớn nhất của người S’tiêng, không có ché rượu cần nào là đủ.
Lễ mừng lúa mới (paba Khiêu) diễn ra từ tháng 12 năm trước đến tháng 1 năm sau, nhằm tạ ơn thần lúa. Lễ vật bày biện gồm thịt gà luộc, đầu heo, cơm lam, thúng lúa mới, cây nêu — và đặc biệt không thể thiếu các tố (ché) rượu cần. Chủ lễ qua ché rượu để khấn gọi mẹ lúa về nghỉ ngơi, mời các vị thần sông, suối, trời, đất về thụ hưởng lễ vật.
Lễ hội Cầu mưa tổ chức vào khoảng tháng Ba Âm lịch. Mâm lễ vật bắt buộc có đầu heo, gà luộc, cơm lam, canh thụt, thịt nướng xiên và hàng chục ché rượu cần ủ lâu ngày. Già làng là người cầm ống hút những giọt rượu đầu tiên, khởi đầu nghi thức cầu mong mưa thuận gió hòa.
Phong tục cưới hỏi quy định nghiêm ngặt: sính lễ thách cưới bắt buộc gồm Tố, Ché, Xà lung, trâu, heo, gà và rượu cần. Đáng chú ý, “xà lung” — một loại ché đựng rượu cổ — được xem là tài sản dùng làm lễ vật “trả của” cho nhà gái, tương đương với công lao sinh thành và dưỡng dục cô dâu. Trong nghi thức hợp cẩn tại nhà gái, nhà chồng cũng phải chuẩn bị một hũ rượu cần để tiến hành lễ trả của.
Ngoài ba dịp trên, rượu cần còn là thức uống thiết yếu trong lễ đâm trâu, cúng giàng, lễ đặt tên con và lễ về nhà mới của đồng bào S’tiêng.

Ché cổ — báu vật có thần trú ngụ
Ché (còn gọi là ghè, tố) là vật dụng chứa đựng rượu cần, nhưng trong quan niệm của người S’tiêng, đó là một báu vật thiêng liêng hội tụ các giá trị lịch sử và văn hóa.
Theo quan niệm vạn vật hữu linh, trong mỗi chiếc ché đều có vị thần trú ngụ. Ché càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao và rượu ủ càng ngon. Gia đình nào sở hữu nhiều ché quý — như ché mẹ bồng con, ché Tuk, ché Tang — thì càng được cả buôn làng nể trọng.
Ché còn là tài sản có giá trị trao đổi lớn. Một chiếc ché cổ quý hiếm có thể được mang ra đổi lấy nhiều trâu, bò, cồng chiêng, hoặc dùng làm sính lễ cưới hỏi, đền bù phạt vạ, thanh toán nợ nần. Bởi tính thiêng liêng ấy, mỗi khi mua ché về, bán đi, hoặc không may làm vỡ, đồng bào đều phải tổ chức lễ cúng nhập gia, tiễn biệt hoặc tạ lỗi với thần linh và chủ ché.
Vị trí đặt ché trong không gian lễ hội cũng được đặc biệt chú trọng. Tại các lễ hội lớn, ché rượu cần thường được đặt ở những nơi trang trọng nhất, buộc thành vòng tròn hoặc hàng ngang tùy theo tính chất buổi lễ. Người Ê Đê và nhiều dân tộc khác thường dựng những cây cột tre trang trí tua chỉ ngũ sắc, hoa và các thanh gỗ đẽo gọt hình thú; các ché rượu sau đó được buộc chặt vào từng cây cột để tránh đổ vỡ trong lúc uống, đồng thời tạo thành đường đi để các Yàng giáng trần xuống uống rượu chung vui cùng con người.

Vòng tròn bình đẳng — nơi chủ và khách kề môi chung một cần
Tục uống rượu cần của người S’tiêng được thực hiện bằng cách mọi người quây quần thành vòng tròn quanh ché rượu. Hình thức uống theo vòng tròn này nhằm xóa nhòa mọi khoảng cách về giai cấp, địa vị, giàu nghèo — tạo ra một không gian sinh hoạt dân chủ và bình đẳng tuyệt đối. Tất cả cùng chung một ché, hút chung một cần, chia sẻ cùng một hương vị.
Chiếc cần trúc — thân cây trúc, cây triêng hoặc dây mây đục thông ruột — chứa đựng một sức mạnh biểu tượng to lớn về tinh thần bình đẳng cộng đồng. Khác với cách uống rượu bằng ly hay chén riêng biệt của người miền xuôi, rượu cần yêu cầu nhiều người cùng hút chung từ một ché. Tất cả mọi người, không phân biệt nam nữ, già trẻ, chủ hay khách, người giàu hay người nghèo đều kề môi chung vào một chiếc cần, cùng uống nước đong từ một chiếc sừng trâu, cùng nếm chung hương vị đắng-cay-ngọt-bùi của men lá rừng. Không tồn tại sự phân biệt mâm trên mâm dưới trong cuộc rượu này.
Luật tục uống rượu cần được quy định chặt chẽ. Trong mỗi cuộc rượu, người ta cử ra một người cầm trịch điều hành. Thứ tự uống phải tuân thủ nghiêm ngặt: người già uống trước, người trẻ uống sau; với các dân tộc theo chế độ mẫu hệ như người Ê Đê thì phụ nữ được mời uống trước, nam giới uống sau.
Để bảo đảm sự công bằng, đồng bào sử dụng công cụ đong đếm độc đáo như sừng trâu (kang) có dùi lỗ nhỏ dưới đáy. Nước đổ thêm vào ché bao nhiêu thì người uống phải hút cạn bấy nhiêu, không được bỏ dở. Người đang uống không được tự ý nhả cần, không được để cần chéo nhau, không được thổi ngược không khí vào chum, hoặc hút cần trước người lớn tuổi; vi phạm có thể bị phạt uống gấp đôi mức quy định.
Sự gắn kết cộng đồng còn được thể hiện qua thao tác truyền cần: khi một người uống xong, họ dùng ngón tay cái bịt kín lỗ ở đầu cần để giữ hơi rượu không thoát ra, rồi trao tận tay cho người kế tiếp. Hành động chuyền tay liên tục, không để chiếc cần trúc rời vòng tròn mang ngụ ý: tình đoàn kết của cộng đồng là một chuỗi liên kết bền chặt, không bao giờ bị đứt gãy.

Đêm hội: rượu cần, cồng chiêng và lửa trại không thể tách rời
Trong các đêm hội truyền thống, rượu cần, cồng chiêng và lửa trại tạo thành một “bộ ba” hòa quyện để kiến tạo nên không gian văn hóa nguyên sơ và đầy tính huyền thoại.
Khi ngọn lửa trại bập bùng cháy sáng giữa sân nhà rông, những ché rượu cần được mở nắp — và đó cũng là lúc dàn cồng chiêng bắt đầu tấu lên những nhịp điệu hào hùng. Rượu cần đóng vai trò chất xúc tác, cung cấp nguồn năng lượng và hưng phấn cho các nghệ nhân. Men rượu nồng nàn làm cho tiếng cồng chiêng vang xa hơn, làm cho các nghệ nhân đánh chiêng không biết mệt mỏi, làm cho nam thanh nữ tú say sưa nối tay nhau thành những vòng xoang uyển chuyển quay quanh đống lửa và cây nêu từ đêm này qua đêm khác.

Bên ché rượu cần và bếp lửa ấm áp, những già làng trầm ngâm kể lại các sử thi (khan, h’ămon — những bản trường ca dân gian truyền miệng), về các vị anh hùng như Dăm Yông, Đăm Ji đạp núi lở, cưỡi mây gió đánh cướp cứu mỹ nhân. Âm thanh của cồng chiêng, ánh sáng của ngọn lửa và hương vị của rượu cần đánh thức mọi giác quan, tạo ra sự thăng hoa về mặt cảm xúc mà không hình thức giải trí nào thay thế được.
Ngày nay, rượu cần vẫn hiện diện trong đời sống các buôn làng S’tiêng ở Bình Phước, Ê Đê ở Đắk Lắk, Mạ và Chơ Ro ở vùng đất từng là tỉnh Đồng Nai cũ — nay đã sáp nhập để trở thành thành phố Đồng Nai. Mỗi ché rượu được mở ra là một lần cộng đồng tái khẳng định: mình còn đó, sợi dây còn nối, Yàng vẫn được mời về.
Uống rượu cần không phải uống để say. Đó là uống để nhớ mình là ai, mình thuộc về đâu, và mình nợ đại ngàn điều gì.
An Nhiên
