Đồng Nai điều chỉnh quy hoạch tỉnh 2021-2030: từ thủ phủ công nghiệp sang đô thị thông minh

BIÊN HÒA — Sáng 27/02/2026, HĐND tỉnh Đồng Nai khóa X biểu quyết thông qua Nghị quyết số 05/NQ-HĐND điều chỉnh Quy hoạch tỉnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, nâng mục tiêu tăng trưởng GRDP bình quân lên 10-12%/năm và đặt đích đến năm 2030 cơ bản đạt tiêu chuẩn thành phố trực thuộc Trung ương. Đây là bản quy hoạch đầu tiên xác lập không gian phát triển cho tỉnh Đồng Nai mới — hình thành sau khi hợp nhất tỉnh Đồng Nai cũ và tỉnh Bình Phước cũ, với tổng diện tích hơn 12.737 km².

Nghị quyết được thông qua tại Kỳ họp thứ 10 (chuyên đề) của HĐND tỉnh Đồng Nai khóa X, họp tại Hội trường tầng 1 — Trụ sở khối nhà nước tỉnh Đồng Nai. Trước khi biểu quyết, HĐND ghi nhận 04 lượt phát biểu thảo luận và phần giải trình của lãnh đạo Sở Tài chính, Sở Nông nghiệp và Môi trường, cùng phát biểu của Chủ tịch UBND tỉnh. Việc điều chỉnh xuất phát từ yêu cầu cụ thể hóa Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 của Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh — căn cứ pháp lý hình thành tỉnh Đồng Nai mới từ ngày 01/7/2025, tạo ra không gian lãnh thổ rộng lớn với dân số gần 4,5 triệu người và buộc phải quy hoạch lại toàn bộ nền tảng phát triển.

Bối cảnh: vì sao phải điều chỉnh quy hoạch

Quy hoạch gốc của tỉnh Đồng Nai cũ được Phó Thủ tướng Chính phủ Trần Hồng Hà ký phê duyệt tại Quyết định số 586/QĐ-TTg ngày 03/7/2024, đặt mục tiêu GRDP bình quân khoảng 10%/năm và quy mô dân số đến năm 2030 đạt 4-4,2 triệu người. Tuy nhiên, sự hợp nhất địa giới hành chính từ ngày 01/7/2025 đã thay đổi toàn diện các thông số nền tảng: diện tích tăng gần gấp đôi, quy mô dân số quy đổi lên tới khoảng 7 triệu người đến năm 2030, và tỉnh tiếp nhận thêm lợi thế kinh tế cửa khẩu, nông nghiệp công nghệ cao từ Bình Phước cũ.

Theo văn kiện kỳ họp, việc điều chỉnh nhằm “kịp thời cụ thể hóa các chủ trương của Trung ương, phù hợp với bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh; đồng thời xác lập lại không gian phát triển, tổ chức hệ thống hạ tầng, phân bổ nguồn lực hợp lý, khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế của địa phương; là nền tảng quan trọng để tỉnh thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng, bảo đảm phát triển nhanh, bền vững, tăng cường liên kết vùng và nâng cao vị thế của tỉnh trong khu vực.”

Trong lịch sử phát triển, Đồng Nai đã xây dựng được vị thế “thủ phủ công nghiệp” của vùng Đông Nam Bộ với hệ thống KCN dày đặc, phát triển lâu đời. Tuy nhiên, mô hình đó phụ thuộc nhiều vào các ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng hàng hóa chưa cao, và tạo ra áp lực lớn lên môi trường sinh thái địa phương. Trong khi đó, các tiêu chuẩn môi trường quốc tế ngày càng khắt khe sau COP26 đặt ra yêu cầu: nếu không chuyển đổi sang sản xuất sạch và áp dụng tiêu chuẩn KCN sinh thái, Đồng Nai sẽ mất lợi thế cạnh tranh trong thu hút vốn FDI thế hệ mới và cản trở doanh nghiệp tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều chỉnh quy hoạch lần này chính là tuyên bố chính thức cho lộ trình chuyển đổi đó.

Bối cảnh điều chỉnh quy hoạch tỉnh Đồng Nai sau hợp nhất: từ quy mô 4–4,2 triệu dân đến gần 7 triệu dân và bổ sung lợi thế mới từ Bình Phước cũ. (Ảnh: Chụp màn hình web vietnampostlogistics.com)

Mục tiêu kinh tế: GRDP 10-12%/năm và kinh tế số vượt 30%

Nghị quyết điều chỉnh nâng mục tiêu tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân lên 10-12%/năm giai đoạn 2021-2030. GRDP bình quân đầu người đến năm 2030 đặt mục tiêu đạt trên 250 triệu đồng. Tỷ trọng kinh tế số trong GRDP phải vượt 30%, và đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng phải đạt trên 60%.

Cơ cấu kinh tế đến năm 2030 được xác định rõ: công nghiệp — xây dựng chiếm 59% GRDP, trong đó riêng công nghiệp chế biến chế tạo chiếm 50%; khu vực dịch vụ chiếm 29%; nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 6%; thuế sản phẩm (trừ trợ cấp sản phẩm) chiếm 6%. Về xã hội, tỷ lệ đô thị hóa đến năm 2030 phải đạt 55-57%; tuổi thọ trung bình đạt 77,67 tuổi; chỉ số phát triển con người HDI đạt 0,78; tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ đạt 40% và tỷ lệ thất nghiệp duy trì dưới 2%.

Quy mô dân số trung bình đến năm 2030 dự kiến đạt khoảng 5,7 triệu người, dân số quy đổi khoảng 7 triệu người — cao hơn nhiều so với mức 4-4,2 triệu người trong quy hoạch gốc, phản ánh quy mô lãnh thổ mở rộng sau khi hợp nhất với Bình Phước cũ. Phạm vi quy hoạch bao phủ toàn bộ 95 đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Đồng Nai, gồm 72 xã và 23 phường.

Chuyển đổi mô hình: sân bay Long Thành và KCN xanh thay thế công nghiệp thâm dụng lao động

Điểm then chốt phân biệt quy hoạch điều chỉnh lần này với các lần trước là tái định vị toàn diện vai trò kinh tế của tỉnh. Quy hoạch xác định Cảng hàng không quốc tế Long Thành (cấp 4F)hành lang ven sông Đồng Nai là “động lực kép” thúc đẩy tăng trưởng, thay thế vai trò chủ đạo của mô hình KCN thâm dụng lao động truyền thống.

Các KCN ở phía Nam tỉnh sẽ chuyển đổi theo hướng chuyên sâu, công nghệ cao, R&D và sinh thái — ưu tiên thu hút FDI trong các lĩnh vực bán dẫn, quang học và người máy. Mục tiêu cụ thể là thu hút ít nhất 3 KCN xanh đạt chuẩn Net Zero và 3 khu công nghệ cao. UBND tỉnh đã ban hành Kế hoạch số 76/KH-UBND về chuyển hóa KCN hiện hữu thành KCN xanh, sinh thái để cụ thể hóa cam kết này. Mục tiêu Net Zero vào năm 2050 được ghi nhận chính thức trong Nghị quyết.

Định hướng này nhận được phản hồi tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại tỉnh. Ông Peter Wu, Phó chủ tịch Tập đoàn VPIC, cho biết doanh nghiệp “rất quan tâm đến việc phát triển các khu công nghiệp xanh” vì định hướng đó “phù hợp với mục tiêu sử dụng năng lượng xanh, giảm thiểu tác động đối với môi trường” mà tập đoàn đang theo đuổi.

Song song với chuyển đổi công nghiệp, quy hoạch tập trung phát triển hệ thống đô thị gắn với mô hình TOD (Transit-Oriented Development) — phát triển nén, hỗn hợp, thiết lập không gian đặc trưng quanh các nhà ga giao thông công cộng. Tại các khu vực đô thị mật độ cao, quy hoạch xem xét phát triển không gian ngầm để tối ưu hóa nguồn lực đất đai. Đây là lần đầu tiên Đồng Nai chính thức đưa mô hình đô thị thông minh, đa tầng vào văn kiện quy hoạch cấp tỉnh.

Khu công nghiệp Long Thành — một trong những KCN sẽ được chuyển đổi theo hướng sinh thái, công nghệ cao. (Ảnh: Chụp màn hình web prosquare.com.vn)

5 vùng kinh tế động lực, 6 hành lang và hạ tầng trọng điểm

Lần đầu tiên, quy hoạch Đồng Nai phân định rõ 5 vùng kinh tế — xã hội với chức năng riêng biệt, phá vỡ cách tổ chức không gian truyền thống theo ranh giới hành chính.

  • Vùng 1 (Tây Nam tỉnh, 27 xã phường, khu vực Biên Hòa — Long Thành — Nhơn Trạch — Trảng Bom) là vùng đổi mới sáng tạo, hàng không và công nghệ cao, phát triển đô thị sân bay, khu thương mại tự do và logistics đa phương thức.
  • Vùng 2 (Tây Bắc tỉnh, 22 xã phường, khu vực Đồng Xoài — Chơn Thành — Lộc Ninh — Đồng Phú) là vùng công nghiệp sinh thái và cửa khẩu, đảm nhận vai trò cửa ngõ thương mại nông sản và logistics xuyên biên giới.
  • Vùng 3 (Đông Bắc tỉnh, 18 xã phường, khu vực Bù Đăng — Bù Gia Mập — Phước Long — Phú Riềng) phát triển nông nghiệp công nghệ cao, tích hợp du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Bù Gia Mập, hồ Thác Mơ và núi Bà Rá.
  • Vùng 4 (Trung tâm tỉnh, 13 xã, khu vực Định Quán — Tân Phú — Vĩnh Cửu — Trị An) phát triển cụm du lịch sinh thái nghỉ dưỡng tại hồ Trị An, Vườn quốc gia Cát Tiên và Thác Mai — Bàu Nước Sôi, kết hợp sản xuất năng lượng sạch.
  • Vùng 5 (Đông Nam tỉnh, 15 xã phường, khu vực Long Khánh — Cẩm Mỹ — Xuân Lộc — Thống Nhất) lấy đô thị Long Khánh làm hạt nhân, phát triển công nghiệp — nông nghiệp công nghệ cao và hình thành khu đô thị giáo dục kết hợp du lịch nông nghiệp tại Núi Chứa Chan và Hồ Núi Le.

Hệ thống kết nối liên vùng được thiết lập qua 6 hành lang kinh tế gồm hành lang Bắc Nam, hành lang Hoa Lư — TP. Hồ Chí Minh, hành lang đô thị sông Đồng Nai, hành lang Đông Tây phía Bắc, hành lang Đông Tây phía Nam và hành lang TP. Hồ Chí Minh — Biên Hòa — Vũng Tàu, cùng 3 vành đai gồm Vành đai 4 vùng TP. Hồ Chí Minh, Vành đai 5 (nâng cấp từ Quốc lộ 56 và Quốc lộ 56B) và vành đai liên kết Trung tâm tài chính Thủ Thiêm — Cảng hàng không quốc tế Long Thành — Cảng Cái Mép Hạ.

Về hạ tầng trọng điểm, cao tốc đoạn Dầu Giây — Long Thành dài 43 km được quy hoạch đạt quy mô 10 làn xe; đoạn TP. Hồ Chí Minh — Long Thành — Dầu Giây đi qua Đồng Nai dài khoảng 40 km quy mô 10 làn xe; cao tốc Biên Hòa — Vũng Tàu đoạn qua tỉnh dài 34 km đạt 6-8 làn xe trước năm 2030; trục Bắc Nam số 1 (Chơn Thành — Hoa Lư) đoạn qua Đồng Nai dài khoảng 77 km quy mô 6 làn xe. Ngoài ra, quy hoạch bổ sung nhiều cầu vượt sông quan trọng gồm Phú Mỹ 2, Long Hưng, thay phà Cát Lái, Hiếu Liêm 2, Tân An — Lạc An và Thạnh Hội 2. Đường sắt đô thị và liên vùng có 10 tuyến được quy hoạch, trong đó có các tuyến Thủ Thiêm — sân bay Long Thành, Suối Tiên — trung tâm hành chính tỉnh — sân bay Long Thành và Biên Hòa — Đồng Xoài. Hệ thống logistics gồm 09 cảng cạn tại Biên Hòa, Tam Phước, Long Thành, Long Khánh, Trảng Bom, Phước An và Xuân Quế, cùng 06 trung tâm logistics từ khu vực Long Thành đến Chơn Thành và Lộc Ninh.

Theo quy hoạch, tỉnh Đồng Nai đặt mục tiêu cơ bản đạt tiêu chuẩn thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2030. Đây là bước chuyển từ mô hình phát triển chiều rộng — vốn dựa vào mở rộng KCN và thu hút FDI thâm dụng lao động suốt nhiều thập kỷ — sang mô hình chiều sâu với trọng tâm là đổi mới sáng tạo, kinh tế số và không gian đô thị chất lượng cao.

“Đồng Nai tái khẳng định vị thế là đầu mối giao thương quốc tế quan trọng nhất khu vực phía Nam. Đặc biệt, quy hoạch mới lấy con người làm trung tâm, xác định Cảng hàng không quốc tế Long Thành và hành lang ven sông Đồng Nai là động lực kép thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế cất cánh”, theo đánh giá được VOV dẫn lại từ kỳ họp.

Thục Châu