Tỉnh Đồng Nai đang thực hiện lộ trình phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 trên diện tích 12.737,18 km² — với 81 khu công nghiệp quy hoạch, hơn 1.960 MW điện tái tạo và tỷ lệ che phủ rừng cao nhất vùng Đông Nam Bộ. Hành trình tăng trưởng xanh này đang diễn ra song song với áp lực ô nhiễm thực tế từ 58 khu công nghiệp hiện hữu và mục tiêu dân số 5,7 triệu người vào năm 2030.
Từ ngày 1/7/2025, tỉnh Đồng Nai mới — hình thành sau sáp nhập địa giới cũ với tỉnh Bình Phước — chính thức vận hành trên diện tích 12.737,18 km² với trung tâm hành chính đặt tại thành phố Biên Hòa. Chính quyền địa phương đang triển khai đồng thời bảy lĩnh vực chuyển đổi xanh, từ công nghiệp sinh thái đến năng lượng tái tạo và kiểm soát phát thải, trong bối cảnh thặng dư thương mại 9 tháng đầu năm 2025 đã chạm mốc 6,5 tỷ USD. Con số đó phản ánh sức mạnh kinh tế — nhưng cũng cho thấy mức độ tải trọng môi trường mà lộ trình tăng trưởng xanh phải đối mặt.
81 khu công nghiệp và nền tảng pháp lý cho phát triển công nghiệp xanh giai đoạn 2021–2030
Ba quyết định liên tiếp của Thủ tướng Chính phủ đã xác lập khung pháp lý toàn diện cho công nghiệp Đồng Nai đến năm 2030. Quyết định số 1489/QĐ-TTg ngày 24/11/2023, Quyết định số 586/QĐ-TTg ngày 03/7/2024 và Quyết định số 1259/QĐ-TTg ngày 24/10/2024 cùng quy hoạch 81 khu công nghiệp.
Tính đến nay, 58 khu công nghiệp đã được thành lập, thu hút hơn 53.000 doanh nghiệp — trong đó hơn 1.600 dự án FDI và 1.000 dự án đầu tư trong nước. Đây vừa là thành tựu vừa là áp lực: quy mô công nghiệp càng lớn, yêu cầu chuyển đổi xanh càng cấp bách.
Kế hoạch số 76/KH-UBND ngày 09/02/2026, do Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Kim Long ký, đặt ra nhiệm vụ cốt lõi: chuyển hóa toàn bộ các khu công nghiệp hiện hữu thành khu công nghiệp xanh, khu công nghiệp sinh thái theo tiêu chuẩn quốc tế. Khu công nghiệp Amata là hình mẫu đang được nhân rộng: thí điểm mô hình sinh thái từ năm 2020 với các giải pháp giảm tiêu thụ điện, tích hợp năng lượng tái tạo và tuần hoàn tài nguyên khép kín trong nội bộ khu.
Cộng sinh công nghiệp cũng đang lan rộng tại đây. Công ty TNHH Nestlé Việt Nam tái sử dụng bã cà phê làm chất đốt lò hơi, tái chế bùn thải thành gạch không nung và phân bón — giúp doanh nghiệp giảm phát thải gần 12.700 tấn CO₂ mỗi năm. Đây là minh chứng thực tế nhất rằng sản xuất công nghiệp và kinh tế tuần hoàn có thể cùng tồn tại trong một nhà máy.
Hơn 1.960 MW điện tái tạo: bản đồ chuyển đổi năng lượng đến năm 2030
Nếu khu công nghiệp là nơi năng lượng bị tiêu thụ, thì quá trình tăng trưởng xanh của Đồng Nai phải bắt đầu từ cơ cấu nguồn cung.
Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII và Quyết định 500/QĐ-TTg, chỉ tiêu công suất điện mặt trời mái nhà tăng thêm cho tỉnh đến năm 2030 được phân bổ 1.960 MW, phục vụ chủ yếu tự sản tự tiêu tại nhà máy và khu dân cư. Tổng công suất điện mặt trời toàn tỉnh hiện đạt 1.258 MW, bao gồm Dự án Điện mặt trời Trị An (101 MW), Điện mặt trời nổi KN Trị An (928 MW) và hệ thống mái nhà phân tán (229 MW).
Điện rác đang là ưu tiên đầu tư lớn tiếp theo, xử lý đồng thời bài toán chất thải rắn đô thị. Năm dự án đang triển khai: Nhà máy Vĩnh Tân (30 MW, 12 ha), W2E Đồng Nai (30 MW), Định Quán (25 MW), Doxaco (10–16 MW) và Quang Trung (7,5 MW). Điện sinh khối bổ sung qua Nhà máy Ajinomoto Biên Hòa (12 MW). Thủy điện nhỏ đóng góp thêm Phú Tân 1 (28 MW) và Thác Trời (16 MW).
Cú chốt lớn nhất của bản đồ năng lượng là cặp nhà máy điện khí LNG Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4, với tổng công suất 1.624 MW dự kiến phát điện thương mại — đánh dấu bước dịch chuyển dứt khoát khỏi nhiên liệu hóa thạch truyền thống trong cơ cấu điện của tỉnh.
Thực trạng ô nhiễm: nước sông Đồng Nai, bụi PM10 và chì vượt chuẩn tại Biên Hòa
Không phải mọi thứ đều đang đi đúng hướng.
Kết quả quan trắc cho thấy chất lượng nước mặt sông Đồng Nai đoạn chảy qua khu công nghiệp Biên Hòa 1 — từ điểm hợp lưu sông Đồng Nai – suối Linh đến cầu Đồng Nai — chỉ đạt mức trung bình theo quy chuẩn QCVN 08:2023/BTNMT. Ô nhiễm hữu cơ và vi sinh xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt vào mùa khô khi lưu lượng dòng chảy giảm, khả năng tự làm sạch của sông bị thu hẹp đáng kể.
Không khí cũng không khả quan hơn: thông số bụi PM10 thường xuyên vượt quy chuẩn từ tháng 2 đến tháng 6. Mùi hôi từ ngành gia công kim loại và hóa chất phát sinh vào ban đêm — đúng giờ giám sát thưa nhất. Tại khu vực gần cống thoát nước trên đường Trần Quốc Toản, cơ quan chuyên môn ghi nhận thông số chì (Pb) trong đất vượt quy chuẩn QCVN 03:2023/BTNMT từ 1,01 đến 2,45 lần.
Vi phạm không chỉ dừng lại ở ô nhiễm thụ động. Một số đối tượng lợi dụng quá trình di dời nhà máy để lén lút chôn lấp chất thải — điển hình là vụ án hình sự liên quan đến Xí nghiệp Bóng đèn Điện Quang. Tại huyện Nhơn Trạch thuộc phường Nhơn Trạch, sáu doanh nghiệp — Hyosung Vina Industrial Machinery, Kuang Tai Việt Nam, Dệt Lý Minh, Posco VST, Hi Knit và King’s Grating — bị xử phạt tổng cộng hơn 2 tỷ đồng, có đơn vị chịu mức 375 triệu đồng do đưa dự án vào hoạt động khi chưa có giấy phép môi trường.
205.800 m³/ngày và hệ thống kiểm soát nước thải công nghiệp
Bức tranh hạ tầng xử lý môi trường đang chuyển biến tích cực ở phần “cứng”.
Toàn bộ 31 khu công nghiệp đang hoạt động đã hoàn thành xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung với tổng công suất thiết kế 205.800 m³/ngày đêm. Trong đó, công suất thiết kế chi tiết đạt 181.670 m³/ngày đêm, lưu lượng thu gom thực tế đạt 99.821 m³/ngày — cho thấy dư địa mở rộng còn lớn trong khi hạ tầng nền đã sẵn sàng tiếp nhận.
25 trong số 31 khu công nghiệp đã lắp đặt hệ thống quan trắc nước thải tự động, kết nối truyền dữ liệu liên tục 24/24 về Sở Tài nguyên và Môi trường. Riêng Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 triển khai 8 trạm quan trắc tự động — mức độ giám sát dày đặc hiếm thấy trong hệ thống khu công nghiệp cả nước.
Giải pháp triệt để nhất đã được phê duyệt: chuyển đổi toàn bộ khu công nghiệp Biên Hòa 1 thành khu đô thị – thương mại – dịch vụ quy mô hơn 283 ha, kết hợp xây dựng Trung tâm Chính trị – Hành chính khoảng 44 ha. Khi đề án hoàn thành, nguồn ô nhiễm công nghiệp tồn tại hàng chục năm sát sông Đồng Nai sẽ vĩnh viễn không còn.
Chỉ số PGI xếp thứ 3 quốc gia và sức hút dòng vốn FDI xanh
Kết quả của hành trình tăng trưởng xanh không chỉ đo bằng mét khối nước thải hay MW điện tái tạo.
Chỉ số xanh cấp tỉnh (PGI) năm 2023 do VCCI và USAID công bố cho thấy chiều hướng rõ ràng: Đồng Nai đạt 24,71/40 điểm, xếp thứ 3 toàn quốc và tăng vọt 28 bậc so với năm 2022. Điểm tuân thủ tiêu chuẩn môi trường đạt cao nhất trong các chỉ số thành phần: 7,89 điểm. Tỷ lệ doanh nghiệp đồng thuận với chính sách xử phạt ô nhiễm lên tới 77%, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp thực sự bị xử phạt chỉ ở mức 3% và tỷ lệ thanh kiểm tra liên ngành chỉ 1%.
Trên nền tảng đó, trong 9 tháng đầu năm 2025, địa phương thu hút thành công 21 dự án đầu tư quy mô lớn vào các khu công nghệ cao. Chỉ số sản xuất công nghiệp lũy kế tăng 14,03% so với cùng kỳ năm trước; riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 14,51%. Thặng dư thương mại đạt 6,5 tỷ USD trong cùng kỳ.
Cảng hàng không quốc tế Long Thành — đang xây dựng — được quy hoạch theo mô hình sinh thái đô thị sân bay, tích hợp nghiên cứu xây dựng Khu thương mại tự do với 8 nhóm chính sách và 29 cơ chế đặc thù, hướng tới mục tiêu phát thải ít carbon và Net Zero. Đây là thỏi nam châm kế tiếp để kéo dòng vốn FDI xanh thế hệ mới vào địa phương.
Từ 25,28% rừng che phủ đến lộ trình Net Zero 2050 của Đồng Nai
Tỷ lệ che phủ rừng của Đồng Nai hiện đạt 25,28% — cao nhất toàn khu vực Đông Nam Bộ và Nam Bộ. Con số này không tự nhiên mà có: đây là thành quả của quyết định đóng cửa rừng tự nhiên từ gần 30 năm trước, một lựa chọn đánh đổi lợi ích kinh tế ngắn hạn để đổi lấy chức năng phòng hộ và cân bằng sinh thái dài hạn cho toàn vùng.
Đó cũng là nền tảng sinh thái quan trọng nhất đỡ lưng cho toàn bộ lộ trình Net Zero.
Quyết định số 385/QĐ-UBND ngày 19/2/2024 phê duyệt Đề án giảm thiểu khí carbon, thiết lập lộ trình 4 giai đoạn với mốc cụ thể: 2025–2030 giảm 20% lượng phát thải; 2030–2035 giảm tiếp 45%; 2035–2045 đạt trung hòa carbon; và 2045–2050 đưa phát thải khí nhà kính về bằng 0. Đây là cam kết chính sách rõ ràng nhất mà tỉnh Đồng Nai từng đưa ra với môi trường — và với thế hệ sống ở đây sau năm 2050.
Từng hécta rừng giữ lại, từng MW điện tái tạo lắp thêm, từng m³ nước thải được xử lý đúng chuẩn — tất cả đang cộng lại, chậm mà chắc, về một điểm đến chung.
Câu hỏi thường gặp về tăng trưởng xanh Đồng Nai
Lộ trình Net Zero của Đồng Nai gồm những giai đoạn nào?
Theo Quyết định số 385/QĐ-UBND ngày 19/2/2024, lộ trình gồm 4 giai đoạn: 2025–2030 giảm 20% phát thải; 2030–2035 giảm 45%; 2035–2045 đạt trung hòa carbon; và 2045–2050 đưa phát thải khí nhà kính bằng 0.
Đến năm 2030, Đồng Nai quy hoạch bao nhiêu khu công nghiệp?
Theo các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, tỉnh được quy hoạch 81 khu công nghiệp với tổng diện tích 39.126,77 ha, cùng 1 Khu công nghệ cao 497 ha và 1 Khu kinh tế 28.324 ha.
Nhà máy điện rác Vĩnh Tân có quy mô như thế nào?
Dự án có diện tích 12 ha, công suất thiết kế 30 MW — giai đoạn 1 đạt 20 MW — là một trong năm dự án điện rác đang được triển khai trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.
Tỷ lệ che phủ rừng của Đồng Nai hiện đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ che phủ rừng đạt 25,28%, cao nhất khu vực Đông Nam Bộ và Nam Bộ, là kết quả từ quyết định đóng cửa rừng tự nhiên gần 30 năm trước nhằm duy trì chức năng phòng hộ và cân bằng sinh thái.
Chỉ số xanh cấp tỉnh (PGI) 2023 của Đồng Nai đứng thứ mấy toàn quốc?
Theo công bố của VCCI và USAID, Đồng Nai đạt 24,71/40 điểm PGI năm 2023, xếp thứ 3 toàn quốc, tăng 28 bậc so với năm 2022. Điểm tuân thủ tiêu chuẩn môi trường đạt cao nhất với 7,89 điểm.
Phương Nguyễn
