Gỗ cao su xuất khẩu: ngành tỷ USD từ vùng nguyên liệu Đồng Nai

TP. ĐỒNG NAI — Mỗi năm, hàng triệu mét khối gỗ từ các vườn cao su hết chu kỳ sinh mủ tại thành phố Đồng Nai (được hình thành từ việc sáp nhập toàn bộ tỉnh Bình Phước và Đồng Nai trước đây) được đưa vào chuỗi chế biến sâu, tạo ra nguồn thu xuất khẩu bình quân 2 tỷ USD/năm trong suốt một thập kỷ qua. Sự hợp nhất địa giới hành chính theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 đã mở ra quỹ đất và vùng nguyên liệu tập trung, đặt nền móng cho mục tiêu đưa thành phố Đồng Nai trở thành trung tâm lâm sản hàng đầu Đông Nam Bộ.

Kể từ khi Chính phủ ban hành chủ trương dừng khai thác gỗ rừng tự nhiên trên toàn quốc vào năm 2014, gỗ cao su — phụ phẩm từ các vườn tái canh — đã nổi lên là mắt xích chiến lược nhất trong chuỗi cung ứng nguyên liệu lâm sản nội địa. Mỗi năm, riêng thành phố Đồng Nai cung ứng từ 3 đến 5 triệu m³ gỗ tròn, phục vụ xuất khẩu đồ nội thất sang Mỹ, EU và Nhật Bản. Căn cứ Đề án phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ bền vững tại Quyết định số 327/QĐ-TTg, kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành gỗ và sản phẩm gỗ được định hướng đạt mốc 18,5 tỷ USD vào năm 2025. Với tỷ trọng đóng góp bình quân khoảng 16,2% trong nhiều năm, nhóm sản phẩm gỗ cao su được kỳ vọng có thể tiến tới ngưỡng 2,5 tỷ USD nếu xu hướng tăng trưởng tiếp tục được duy trì.

Gỗ cao su — phụ phẩm tái canh, giá trị chiến lược

Trong hệ thống phân loại rừng của Việt Nam, cao su thuộc nhóm rừng trồng sản xuất. Vòng đời khai thác mủ của cây cao su kéo dài từ 25 đến 30 năm; sau giai đoạn đó, toàn bộ diện tích phải đốn hạ để tái canh, giải phóng một lượng lớn gỗ thân cứng trung bình.

Quy trình thanh lý được quản lý theo hai văn bản pháp lý chính. Việc bàn giao đất thực hiện theo Quyết định số 37/QĐ-HĐQTCSVN ngày 19/02/2019 của Hội đồng Quản trị Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Việc bán cây căn cứ Quyết định số 311/QĐ-HĐTVCSVN ngày 14/8/2017 về quy chế bán gỗ cao su thanh lý của các công ty thành viên.

Khoảng 30% diện tích thanh lý hàng năm được đưa ra đấu giá công khai bán cây đứng; 70% còn lại phân bổ trực tiếp cho các đơn vị chế biến trực thuộc VRG. Nhà thầu trúng đấu giá phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình khai thác tác động thấp — không khai thác trắng quá 50 ha một lần, không đốt thực bì và phải vệ sinh hiện trường sau thu hoạch.

Công nhân khai thác mủ cao su tại Đồng Nai, nơi hình thành nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành chế biến gỗ cao su xuất khẩu. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Vùng nguyên liệu 20.000 ha sau sáp nhập

Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 của Quốc hội, tỉnh Bình Phước được sáp nhập toàn bộ vào tỉnh Đồng Nai, hình thành đơn vị hành chính mới với tổng diện tích 12.737,18 km², dân số 4.491.408 người và 95 đơn vị hành chính cấp xã, phường. Từ ngày 30/4/2026, đơn vị này chính thức có tên gọi là thành phố Đồng Nai.

Sự hợp nhất đặt thành phố Đồng Nai vào vị trí số một vùng Đông Nam Bộ về diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng. Theo Quy hoạch Lâm nghiệp quốc gia thời kỳ 2021–2030, đất lâm nghiệp của tỉnh được định hướng ổn định ở mức 320.967 ha — gồm 108.201 ha rừng sản xuất, 67.602 ha rừng phòng hộ và 145.164 ha rừng đặc dụng.

Kế hoạch sử dụng đất ghi nhận chủ trương chuyển đổi hơn 20.000 ha đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp để phục vụ hạ tầng, đô thị và công nghiệp. Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Đồng Nai đang quản lý 199 khu đất công với tổng diện tích 20.800 ha, tập trung chủ yếu tại thành phố Biên Hòa, huyện Long Thành và huyện Trảng Bom.

Sản lượng gỗ cao su — bình quân 4 triệu m³ mỗi năm

Từ năm 2012 đến 2021, tổng lượng cung gỗ trong nước tăng gấp 3,7 lần — từ 8,7 triệu m³ lên 32 triệu m³. Nhờ đó, dù tổng lượng gỗ đưa vào sản xuất tăng từ 11,8 triệu m³ lên 37,9 triệu m³, tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu giảm từ 26% xuống còn 16% so với cùng giai đoạn.

Đóng góp lớn nhất cho tốc độ tăng trưởng đó là gỗ từ các đồn điền cao su hết chu kỳ. Từ năm 2016 đến 2021, sản lượng gỗ cao su thanh lý tăng 1,7 lần — từ 3 triệu m³ lên 5 triệu m³ — trước khi ổn định ở mức bình quân 4 triệu m³/năm.

Cấu trúc nguồn cung đang dịch chuyển đáng kể. Trước năm 2019, 92% nguyên liệu đến từ các đại điền do doanh nghiệp quản lý; hộ tiểu điền chỉ chiếm 8%. Đến nay, tỷ lệ đã đảo chiều: 63% nguyên liệu đến từ các hộ tiểu điền, 37% còn lại thuộc đại điền. Sự phân mảnh nguồn cung này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công tác truy xuất nguồn gốc hợp pháp từ đầu chuỗi cung ứng.

Chuỗi chế biến — từ ván MDF đến đồ gỗ nội thất

Gỗ cao su được phân loại để chế biến theo hai nhánh chính dựa trên kích thước. Phần thân gỗ lớn — có giá trị gia tăng cao nhất — được xẻ thành thanh, ghép lại làm đồ nội thất (mã HS 9403) và ghế ngồi (mã HS 9401). Năm 2017, 70% gỗ cao su đầu vào phục vụ xuất khẩu; đến năm 2019, tỷ lệ đó tăng lên 87%.

Cành, ngọn và gỗ đường kính nhỏ được tận dụng theo mô hình kinh tế tuần hoàn để sản xuất ván bóc, ván ép (mã HS 4412) và dăm gỗ (mã HS 4401). Năm 2023, lượng dăm gỗ xuất khẩu đạt 14,4 triệu tấn khô — tương đương 28,8 triệu m³ gỗ quy tròn, chiếm 80% tổng lượng khai thác từ rừng trồng — nhưng chỉ mang về 2,22 tỷ USD, bằng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ cả nước.

Chênh lệch giá trị giữa dăm gỗ và nội thất thành phẩm phản ánh rõ bài toán mà các doanh nghiệp tại tỉnh Đồng Nai đang nỗ lực giải: tăng tỷ lệ chế biến sâu, giảm dần tỷ trọng nguyên liệu thô trong cơ cấu xuất khẩu.

Doanh nghiệp dẫn dắt — VRG và các tập đoàn FDI tại Đồng Nai

VRG phân bổ 70% sản lượng cây thanh lý cho các công ty thành viên tự sản xuất, tạo ra chuỗi cung ứng khép kín từ vườn trồng đến nhà máy. Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG Dongwha là đơn vị tiêu biểu trong nhóm này, liên tục đề xuất mở rộng dây chuyền ván nhân tạo để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng.

Bên cạnh khối VRG, các doanh nghiệp FDI đặt tại các khu công nghiệp thuộc tỉnh Đồng Nai và Bình Phước (trước 30/4/2026) ngày càng đóng vai trò chi phối trong chuỗi xuất khẩu. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ toàn ngành đạt 17,2 tỷ USD, tăng 5,7% so với năm 2024; trong đó khối FDI chiếm tỷ trọng xuất khẩu áp đảo so với doanh nghiệp nội địa — xu thế đặt ra yêu cầu cấp thiết nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp gỗ bản địa tại Đồng Nai.

Theo Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST), các khu công nghiệp chuyên ngành gỗ tại Long Thành, Trảng Bom và Hớn Quản (sau sáp nhập thuộc thành phố Đồng Nai) đang thu hút làn sóng đầu tư mới vào phân khúc chế biến sâu, tận dụng lợi thế nguồn nguyên liệu gỗ cao su tại chỗ.

Dây chuyền sản xuất ván gỗ công nghiệp từ nguyên liệu cao su tại nhà máy ở Đồng Nai. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Thị trường xuất khẩu — Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc

Sản phẩm gỗ cao su Việt Nam hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bốn thị trường Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Canada chiếm 91% tổng giá trị xuất khẩu đồ nội thất gỗ cao su; riêng nguyên liệu gỗ cao su thô, 88% khối lượng tiêu thụ tập trung ở Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và Bỉ.

Năm 2025, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ sang Mỹ đạt 9,46 tỷ USD, tăng 4,4% so với năm 2024, chiếm 55% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này. Sau khi chính quyền Mỹ ban hành sắc lệnh ngày 2/4/2025 áp thuế đối ứng dự kiến lên tới 46% với Việt Nam, các nỗ lực đàm phán ngoại giao đã đưa mức thuế đối ứng giảm xuống còn 20%, chính thức có hiệu lực từ ngày 7/8/2025.

Tại thị trường EU, Quy định chống phá rừng (EUDR) là rào cản kỹ thuật lớn nhất. Ngày 5/12/2025, các nhà đàm phán Nghị viện và Hội đồng châu Âu đạt thỏa thuận hoãn thi hành EUDR thêm một năm: doanh nghiệp lớn lùi thời hạn tuân thủ đến ngày 31/12/2026, doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ đến ngày 30/6/2027. Tại châu Á, xuất khẩu gỗ sang Nhật Bản năm 2025 đạt 2,15 tỷ USD, tăng 23,3% so với năm 2024; sang Trung Quốc đạt 2,09 tỷ USD, tăng 3,5% so với năm 2024.

Kim ngạch gỗ cao su — mục tiêu 2,5 tỷ USD năm 2025

Suốt một thập kỷ qua, gỗ cao su và các sản phẩm có thành phần gỗ cao su đem lại bình quân khoảng 2 tỷ USD/năm, chiếm 16,2% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành gỗ. Từ mốc 1,2 tỷ USD năm 2015, kim ngạch xuất khẩu nhóm mặt hàng này vươn lên đỉnh lịch sử 2,8 tỷ USD vào năm 2022, trước khi điều chỉnh về 2,2 tỷ USD trong năm 2023 do sức cầu toàn cầu suy yếu.

Theo Đề án phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ bền vững tại Quyết định số 327/QĐ-TTg, Chính phủ đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 18,5 tỷ USD vào năm 2025. Với tỷ lệ đóng góp truyền thống 16,2% của dòng sản phẩm gỗ cao su, mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nhóm này lên ngưỡng 2,5 tỷ USD là kịch bản có cơ sở thực tiễn cao. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành gỗ và sản phẩm gỗ năm 2025 thực tế đạt 17,2 tỷ USD, tăng 5,7% — tương ứng tăng 925 triệu USD so với năm 2024.

Sự hợp nhất giữa tỉnh Đồng Nai và Bình Phước tạo ra lợi thế kép: vùng nguyên liệu tập trung quy mô lớn và hạ tầng khu công nghiệp liền kề. Tại Hội nghị xúc tiến đầu tư năm 2025, VIFOREST nhấn mạnh: “Khối lượng nguyên liệu gỗ cao su ổn định từ các vườn tái canh không chỉ giải bài toán kinh tế cho người trồng cao su mà còn là động lực xanh, duy trì sức cạnh tranh bền vững cho toàn ngành gỗ.”

Câu hỏi thường gặp về gỗ cao su xuất khẩu

Gỗ cao su có bền hơn gỗ tự nhiên rừng không?

Gỗ cao su thuộc nhóm gỗ thân cứng trung bình, có độ bền cơ học tương đương nhiều loại gỗ rừng trồng phổ biến như keo và bạch đàn. Ưu điểm nổi bật là thớ gỗ đồng đều, ít mắt gỗ và dễ gia công, phù hợp cho sản xuất đồ nội thất xuất khẩu. Nhược điểm là độ chịu ẩm kém hơn gỗ tự nhiên cứng như lim hay chò chỉ, nên thường phải qua xử lý sấy và tẩm bảo quản trước khi chế biến thành phẩm.

Người trồng cao su tiểu điền bán gỗ thanh lý qua kênh nào?

Hộ tiểu điền có thể bán cây đứng trực tiếp cho thương lái hoặc doanh nghiệp chế biến theo hình thức thỏa thuận giá tự do. Một số địa phương tại tỉnh Đồng Nai và Bình Phước (trước 30/4/2026) tổ chức đấu giá tập thể theo cụm hộ để tăng thế đàm phán. Từ năm 2019, do tỷ lệ tiểu điền tăng lên 63% tổng nguồn cung, VIFOREST khuyến nghị các hộ tham gia hợp tác xã hoặc tổ liên kết để đảm bảo truy xuất nguồn gốc hợp pháp — điều kiện bắt buộc khi xuất khẩu sang EU và Mỹ.

EUDR ảnh hưởng thế nào đến xuất khẩu gỗ cao su sang châu Âu?

Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu phải chứng minh sản phẩm gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không liên quan đến hoạt động phá rừng hoặc suy thoái rừng sau mốc thời gian do EU quy định. Đối với gỗ cao su thanh lý từ các đồn điền được quản lý hợp pháp, khả năng đáp ứng yêu cầu là tương đối cao, nhưng doanh nghiệp vẫn phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý và dữ liệu định vị địa lý cho từng lô vườn. Doanh nghiệp lớn phải tuân thủ từ ngày 31/12/2026; doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ có thời hạn đến ngày 30/6/2027.

Gỗ cao su Đồng Nai cạnh tranh với gỗ cao su Malaysia và Thái Lan ra sao?

Malaysia và Thái Lan có lợi thế về quy mô diện tích đồn điền và kinh nghiệm chế biến lâu năm. Tuy nhiên, gỗ cao su Việt Nam — đặc biệt từ vùng Đông Nam Bộ — cạnh tranh được nhờ chi phí lao động thấp hơn, khoảng cách vận chuyển ngắn đến các cảng lớn như cảng Cát Lái và cảng Phước An (huyện Nhơn Trạch, nay thuộc xã Phước An, thành phố Đồng Nai), và hệ thống khu công nghiệp tập trung. Theo VIFOREST, năng lực cạnh tranh dài hạn phụ thuộc vào tỷ lệ chế biến sâu: Việt Nam hiện đạt 87% gỗ cao su phục vụ xuất khẩu thành phẩm, cao hơn mức bình quân khu vực.

Ngành gỗ cao su Đồng Nai cần thêm điều kiện gì để đạt mục tiêu dài hạn?

Ba điều kiện then chốt mà VIFOREST và các chuyên gia lâm nghiệp nhận định là: hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa từ vườn đến cảng; đầu tư nâng cấp dây chuyền sấy và xử lý bảo quản để đáp ứng tiêu chuẩn EUDR và CARB (Mỹ); và liên kết vùng nguyên liệu chặt chẽ giữa hộ tiểu điền với nhà máy chế biến thông qua hợp tác xã hoặc hợp đồng thu mua dài hạn. Với lợi thế địa lý sau sáp nhập, thành phố Đồng Nai có tiềm năng hình thành trung tâm logistics lâm sản tích hợp — kết nối vùng nguyên liệu Bình Phước, các khu công nghiệp dọc hành lang Biên Hòa – Long Thành và hệ thống cảng biển Nhơn Trạch.

Thanh Hy