Cù lao Phố Đồng Nai: gần 350 năm thương cảng giữa lòng Biên Hòa

Giữa hai nhánh sông Đồng Nai, một dải đất gần 700 ha hình quả chuông từng là trung tâm thương mại quốc tế đầu tiên của cả vùng Nam Bộ — nơi phố lát đá trắng, tàu buôn từ Trung Hoa, Nhật Bản, Java chen nhau bỏ neo. Gần ba thế kỷ rưỡi sau ngày Trần Thượng Xuyên dẫn 3.000 người Minh Hương cập bến, Cù lao Phố vẫn giữ nguyên hơn 20 thiết chế tín ngưỡng, 4 di tích quốc gia, 2 di sản phi vật thể quốc gia — và những vườn bưởi xanh mướt lặng lẽ kể chuyện mở cõi phương Nam.

Cù lao Phố (còn gọi Nông Nại Đại Phố, Đông Phố, Giản Phố) tọa lạc tại phường Trấn Biên, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Trong giai đoạn 1679–1776, nơi đây là thương cảng sầm uất bậc nhất Đàng Trong, thu hút tàu buôn quốc tế đến giao thương. Ngày nay, cù lao là điểm đến du lịch văn hóa — lịch sử — tâm linh quan trọng nhất của Đồng Nai, cách trung tâm Biên Hòa chỉ 3 km và cách TP.HCM khoảng 30 km.

Bài viết dưới đây là cẩm nang đầy đủ nhất về Cù lao Phố — từ lịch sử hình thành, phương thức kinh doanh quốc tế độc đáo, di tích tiêu biểu, nghề thủ công, đặc sản, lễ hội đến hướng dẫn tham quan thực tế năm 2026.

Cù lao Phố ở đâu, rộng bao nhiêu và đi lại thế nào

Cù lao Phố nằm ở phía Đông Nam trung tâm thành phố Biên Hòa, thuộc phường Trấn Biên (trước đây là phường Hiệp Hòa). Từ ngày 1-7-2025, theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, tỉnh Đồng Nai mới được hợp nhất từ tỉnh Đồng Nai cũ và tỉnh Bình Phước, tỉnh lỵ đặt tại Biên Hòa.

Sông Đồng Nai chảy đến đoạn này chia thành hai nhánh: phía Nam là nhánh sông Phước Long, phía Bắc là sông Cát (Sa Hà). Hai nhánh ôm trọn dải đất hình quả chuông với tổng diện tích tự nhiên khoảng 694,64 ha, trải dài trên 7 dặm theo ghi chép trong Gia Định thành thông chí, bề ngang bằng khoảng 2/3 bề dài.

Vị thế đắc địa nhất của cù lao: sông sâu đủ cho thuyền lớn ngược dòng từ cửa biển Cần Giờ, đồng thời xuôi về Sài Gòn hoặc ngược lên Cao Miên theo đường thủy.

Về giao thông, từ năm 1903, mỏm phía Tây cù lao đã được kết nối bằng hai cây cầu thép nổi tiếng — cầu Rạch Cát và cầu Ghềnh — phục vụ tuyến đường sắt xuyên Việt. Những năm gần đây, cầu Hiệp Hòa, cầu Bửu Hòa, cầu An Hảo lần lượt nối nhịp phá thế “ốc đảo”. Mới nhất, ngày 3-2-2026, cầu Thống Nhất chính thức thông xe, quy mô 6–10 làn, bề rộng 45–95 m — mở toang cánh cửa cho cù lao thông thương.

3.000 người Minh Hương và cuộc khai phá thay đổi phương Nam

Mùa xuân năm Kỷ Mùi (1679). Nhà Minh đã sụp đổ, triều Mãn Thanh cai trị toàn bộ Trung Hoa. Tổng binh ba châu Cao — Lôi — Liêm Trần Thượng Xuyên (tự Trần Thắng Tài) cùng Long Môn tổng binh Dương Ngạn Địch — những di thần nhà Minh mang tư tưởng “phản Thanh phục Minh” — không chịu thần phục nhà Thanh, đem hơn 3.000 quân và 50 chiến thuyền đến cửa biển Tư Dung và Đà Nẵng xin tá túc. Chúa Nguyễn Phúc Tần chấp thuận, sai người đưa họ vào vùng đất Đông Phố khai khẩn.

Nhóm Trần Thượng Xuyên qua cửa Cần Giờ, đến đồn trú tại xứ Bàn Lân (thuộc Biên Hòa ngày nay). Vốn thạo nghề buôn bán, ông nhanh chóng nhận ra tiềm năng của Cù lao Phố — bãi sa bồi giữa sông Đồng Nai, nước sâu, dòng chảy hiền hòa, dễ vươn ra biển Cần Giờ và ngược lên Cao Miên.

Quyết định dời về cù lao. Lịch sử phương Nam rẽ sang trang mới.

Cùng nhóm lưu dân người Việt đến trước, Trần Thượng Xuyên tiến hành khai khẩn quy mô lớn. Chỉ trong vài thập kỷ, vùng đất hoang sơ trở thành Nông Nại Đại Phố — trung tâm thương mại quốc tế của cả vùng Gia Định (tức toàn bộ Nam Bộ ngày nay). Nhà văn Sơn Nam từng nhận xét: “Vùng Cù lao Phố, nòng cốt của Biên Hòa. Đây là vị trí xứng danh ải địa đầu, với đường bộ lên Cao Miên và đường thủy ăn xuống Sài Gòn.”

Phố lát đá trắng và phương thức kinh doanh có một không hai

Sách Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức mô tả thương cảng Cù lao Phố bằng những dòng khiến người đọc ngỡ ngàng.

Trần Thượng Xuyên chiêu nạp thương nhân Trung Quốc xây dựng phố xá với nhà ngói tường vôi, lầu quán rực rỡ sát bờ sông, liền lạc 5 dặm. Hệ thống đường sá được quy hoạch bài bản thành 3 nhai lộ: phố lớn giữa lát đá trắng, phố ngang lát đá ong, phố nhỏ lát đá xanh — đường rộng bằng phẳng. Tàu biển, ghe sông đến đậu chen lấn nhau.

Nhưng nổi bật nhất là phương thức kinh doanh. Khi tàu ngoại quốc cập bến, chủ thuyền lên bờ thuê phố ở, kê khai hàng hóa. Các hiệu buôn địa phương sẽ bao mua toàn bộ — hàng xấu tốt đều nhận hết, tuyệt đối không để ứ đọng. Đến ngày thuyền quay về (gọi là “hồi đường”), nếu khách muốn mua hàng mang về thì chỉ cần lập hóa đơn đặt trước — chủ hiệu gom đủ và giao đúng hạn.

Nhờ vậy, khách buôn vô cùng thảnh thơi: chỉ việc đàn hát, vui chơi, tắm nước ngọt. Thuyền bè lại tránh được việc bị con “hà” (sinh vật biển) ăn lủng ván gỗ vì neo lâu.

Nguồn hàng xuất khẩu hấp dẫn: lúa gạo giá cực rẻ với sản lượng dồi dào; lâm thổ sản quý như ngà voi, sừng tê giác, gạc nai, sáp ong; hải sản gồm đồi mồi, hải sâm; các loại gỗ đóng thuyền (sao, trắc, giáng hương). Hàng nhập khẩu: đồ sứ men triều Thanh, tơ lụa, thuốc bắc, gạch ngói, nhang đèn, giấy tiền vàng bạc.

Người Hoa còn lập mạng lưới đại lý thu mua tỏa đi khắp bến sông, xóm làng — từ Tân Bản, Bình Long, Phú Hội đến Phước An — để cung ứng cho thương cảng.

Nguyễn Hữu Cảnh — người biến Cù lao Phố thành đại bản doanh mở cõi

Mùa xuân năm Mậu Dần (1698), vâng lệnh chúa Nguyễn Phúc Chu, Thống suất Chưởng cơ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh tiến vào phương Nam kinh lược. Ông chọn Cù lao Phố làm đại bản doanh, bắt tay thiết lập bộ máy cai trị.

Những quyết định mang tính bước ngoặt: lấy xứ Nông Nại đặt làm phủ Gia Định; lấy đất Đồng Nai lập huyện Phước Long, dựng dinh Trấn Biên; lấy đất Sài Gòn lập huyện Tân Bình, dựng dinh Phiên Trấn. Tại mỗi dinh, ông đặt các chức Lưu thủ, Cai bạ, Ký lục cùng nha thuộc hai ty Xá, Lại.

Ông chiêu mộ lưu dân từ châu Bố Chính (Quảng Bình) và các vùng miền Trung trở vào, thiết lập phường ấp xã thôn, cho phân chiếm ruộng đất, chuẩn định thuế đinh thuế điền, lập sổ hộ tịch. Chỉ trong chưa đầy một năm, lãnh thổ mở rộng thêm 1.000 dặm với hơn 4 vạn hộ dân.

Đối với cộng đồng người Hoa, Nguyễn Hữu Cảnh cho lập thành xã Thanh Hà, ghép vào sổ hộ tịch — giúp họ chính thức có quốc tịch, yên tâm chung sống và phát triển kinh tế.

Năm 1700, Nguyễn Hữu Cảnh qua đời. Trên đường đưa linh cữu về quê nhà Quảng Bình, đoàn quân dừng lại tại Cù lao Phố. Nhân dân lập mộ vọng, cải tạo đình Bình Hoành thành đình Bình Kính để thờ phụng ông như Thần Thành Hoàng. Ngôi đền hiện còn bảo quản bộ áo mão cân đai lúc sinh thời và 4 đạo sắc phong do các vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức ban tặng với tước hiệu “Thượng đẳng thần”.

Năm 2024, lễ giỗ Lễ Thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh (tổ chức trọng thể ngày 14–16 tháng 5 âm lịch) được ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Nghề thủ công bùng nổ và những xóm nghề còn vang tên

Thương mại kéo theo thủ công nghiệp. Cù lao Phố thời hoàng kim tập trung hàng loạt ngành nghề: dệt chiếu, tơ lụa, trồng dâu nuôi tằm, làm gốm, đúc đồng, điêu khắc đá, nấu đường, chế biến tinh bột, làm mộc mỹ nghệ, đóng thuyền và làm pháo thăng thiên.

Nhiều địa danh xóm nghề vẫn còn vang tên đến tận ngày nay: chợ Chiếu, xóm Cửi, xóm Lò Đúc, rạch Lò Gốm. Trong số đó, nghề làm gốm và điêu khắc đá đã lan rộng ra các vùng xung quanh và tồn tại đến bây giờ.

Đặc sản trứ danh một thời: đường Cù lao Phố — sản phẩm nấu từ mía đất cù lao — vào thế kỷ XVII–XVIII được “xuất khẩu” đi nhiều nước Đông Nam Á.

50 tên mặc áo xuân chúc Tết — cuộc bạo loạn rung chuyển dinh Trấn Biên

97 năm vàng son. Rồi biến cố ập đến.

Năm 1747, khách buôn người Phúc Kiến Lý Văn Quang nhìn Cù lao Phố giàu có, thái bình lâu ngày, võ bị lơ là — nảy lòng tham. Y bí mật chiêu dụ hơn 300 đồng đảng, tự xưng Đông Phố Đại Vương (có tài liệu ghi Giản Phố Đại Vương), phong Hà Huy làm Quân sư, Tạ Tam làm Tả Đô đốc, Tạ Tứ làm Hữu Đô đốc.

Lợi dụng Tết Nguyên đán — thời điểm quan quân lơ là nhất — Lý Văn Quang cho quân phục sẵn trong phố, chọn 50 tên dũng cảm mặc áo xuân tươm tất, mang lồng đèn giả vờ đến dinh chúc Tết Khâm sai Cai đội Cẩn Thận hầu Nguyễn Cư Cẩn. Trong lúc chúc tụng, y bất ngờ rút đoản đao giấu trong tay áo chém quan bị thương.

Cẩn Thận hầu vốn sức mạnh hơn người. Bị thương bất ngờ, ông lăn vòng xuống đất, vớ thanh đao treo trên vách đánh trả, chém chết 5–6 tên. Nhưng cán đao dài vướng vào hàng rào, ông vấp ngã và bị bọn giặc đâm chết.

Thuộc binh dinh Trấn Biên báo động ứng cứu, buộc nhóm Lý Văn Quang rút về đầu cầu bên kia cố thủ. Lưu thủ Trấn Biên Cường Uy hầu Nguyễn Cường lập tức dàn trận bờ phía Bắc, cho đốt cháy cây cầu ván ngăn bước tiến giặc, đồng thời gửi hịch cấp báo xin viện binh. Đại Thắng hầu Tống Phước Đại từ đạo Mô Xoài (Bà Rịa) đem quân phối hợp đánh dẹp, phá tan đạo quân phản loạn, bắt sống Lý Văn Quang cùng 57 tên đầu sỏ. Năm 1756, 16 tên còn sống sót trong ngục được giao trả về Trung Quốc để nhà Thanh trị tội.

Cù lao Phố chịu thiệt hại nặng. Niềm tin của thương nhân bắt đầu lung lay.

Thây người lấp kín dòng sông — Tây Sơn tàn phá và cuộc thiên di về Chợ Lớn

Đòn chí mạng đến trong giai đoạn 1776–1779. Quân Tây Sơn thấy người Hoa ở Cù lao Phố ủng hộ tiền của và che giấu Nguyễn Phúc Ánh, quyết định trừng phạt. Trong nhiều lượt tiến đánh miền Nam, Cù lao Phố gánh chịu hậu quả thảm khốc.

Cảnh tàn phá khốc liệt: nhà cửa, tiệm buôn, phố xá bị thiêu đốt. Quân Tây Sơn tháo dỡ phòng ốc, chở gạch đá và tài vật quý về Quy Nhơn. Đường sá bị đào tung tóe — vì biết thói quen chôn giấu vàng bạc của người Hoa, quân Tây Sơn đào hủy khắp nơi tìm báu vật.

Về nhân mạng: thây người chết lấp kín cả dòng sông quanh cù lao, nước ngầu màu máu. Hàng tháng trời, người dân không dám dùng nước sông hay ăn cá tôm.

Trịnh Hoài Đức ghi: “Từ đấy chỗ này biến thành gò hoang, sau khi trung hưng, người ta tuy có trở về nhưng dân số không được một phần trăm lúc trước.”

Những người Hoa và Minh Hương sống sót bồng bế nhau lên ghe thuyền, trốn chạy xuống vùng Bến Nghé, Phiên Trấn. Tại đây, họ sáp nhập xã Minh Hương, đắp bờ kinh, xây phố xá mới. Họ gọi vùng đất này là “Tai-Ngon” (âm Quảng Đông), Hán Việt là Đề Ngạn. Từ khoảng năm 1778, Chợ Lớn bắt đầu hình thành — thay thế hoàn toàn vai trò lịch sử của Cù lao Phố.

Thương cảng sầm uất nhất phương Nam chỉ tồn tại 97 năm (1679–1776). Ngắn ngủi. Nhưng đủ để thay đổi lịch sử cả vùng Nam Bộ.

Chùa Đại Giác — gần 360 năm cổ tự và giai thoại tình bi thương

Chùa Đại Giác (Đại Giác cổ tự) được thiền sư Thành Đẳng thuộc phái Lâm Tế tông dựng năm 1665 — trước cả khi nhóm Trần Thượng Xuyên đến 14 năm. Đây là một trong ba ngôi chùa có niên đại sớm nhất ở Đồng Nai và toàn vùng Nam Bộ, cùng với chùa Long Thiền (1664) và chùa Bửu Phong (1679). Sự ra đời của chùa đánh dấu người Việt đã có mặt ở đất Đồng Nai trước khi Trần Thượng Xuyên đến hay Nguyễn Hữu Cảnh kinh lược.

Ban đầu chỉ là ngôi chùa nhỏ — vách ván, cột gỗ, mái ngói âm dương. Năm 1779, công chúa Nguyễn Thị Ngọc Anh (con gái thứ ba của chúa Nguyễn Phúc Ánh) trú tại chùa khi bôn tẩu trốn quân Tây Sơn. Sau khi lên ngôi (1802), vua Gia Long nhớ ơn, ban chiếu trùng tu: điều binh thợ xây cất, sai tượng binh (đàn voi chiến) đến dặm nền chùa — từ đó dân gian gọi chùa Tượng. Vua còn dâng cúng pho tượng Phật A Di Đà bằng gỗ mít cao 2,25 m — nên cũng gọi chùa Phật Lớn.

Năm 1820, vua Minh Mạng cho tu sửa mở rộng. Công chúa Ngọc Anh cúng tấm hoành phi khắc ba chữ “Đại Giác Tự” sơn son thếp vàng — hiện vẫn treo trước chánh điện.

Giai thoại nổi tiếng nhất: Thiền sư Thiệt Thành Liễu Đạt (Quốc sư Liên Hoa) bị Thái trưởng công chúa Long Thành thầm yêu. Thiền sư lánh về chùa Đại Giác nhập thất hai năm. Công chúa vẫn tìm đến nài nỉ xin nắm tay trước lúc về Huế. Đêm ấy, nhà sư tự thiêu sau khi ghi bài kệ trên vách. Vài ngày sau, công chúa uống thuốc độc quyên sinh tại hậu viên chùa — năm 1823.

Chùa có diện tích khoảng 3.000 m², kiến trúc hiện nay theo lối chữ Đinh. Dù trải qua trận lụt Nhâm Thìn (1952) hư hại nặng và trùng tu bằng gạch bê tông năm 1959, nội thất vẫn giữ nét chùa cổ Đồng Nai: cột tròn cao vút, hoành phi liễn đối chạm khắc công phu, sơn son thếp vàng. Đặc biệt, chùa còn thờ Quan Thánh Đế Quân — thể hiện sự dung hợp tín ngưỡng Việt-Hoa.

Năm 1990, chùa Đại Giác được xếp hạng Di tích lịch sử và nghệ thuật cấp quốc gia.

Thất Phủ cổ miếu — ngôi miếu Hoa cổ nhất Nam Bộ do 7 phủ xây dựng

Chỉ 5 năm sau khi định cư, cộng đồng người Hoa đã dựng Quan Đế miếu vào năm 1684 — ngôi miếu Hoa cổ xưa nhất vùng Nam Bộ. Tên gọi Thất Phủ cổ miếu bắt nguồn từ việc ngôi miếu do người Hoa thuộc 7 phủ cùng góp công xây dựng: Phúc Châu, Chương Châu, Tuyền Châu, Quảng Châu, Triều Châu, Quỳnh Châu và Ninh Ba.

Thờ chính: Quan Thánh Đế Quân (Quan Công) — vì thế dân gian gọi là chùa Ông. Miếu theo kiểu “tiền thánh hậu phật”: phía trước thờ Quan Đế, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Kim Hoa Nương Nương; phía sau thờ Quan Thế Âm Bồ Tát. Sân trước có miếu Năm Bà Ngũ Hành. Phía trong còn phối thờ Bao Công, Thái Tuế Tinh Quân, Thần Tài.

Kiến trúc đặc trưng: tường sơn đỏ, mái ngói vàng tươi, họa tiết rồng phượng chạm trổ công phu. Mặt sau cổng chính hướng ra cầu Ghềnh — du khách phóng tầm mắt ngắm sông Đồng Nai êm đềm.

Năm 2023, Lễ hội Chùa Ông được công nhận Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ hội diễn ra quy mô từ mùng 10 đến 13 tháng Giêng âm lịch hằng năm, với nghi thức Nghinh thần xuất du (rước kiệu quanh phố và đường sông), múa lân sư rồng, hát tuồng cổ, viết thư pháp và thả hàng nghìn hoa đăng rực rỡ trên sông Đồng Nai.

Đình Tân Lân — biểu tượng giao thoa Việt-Hoa và lễ Kỳ Yên thâu đêm

Đình Tân Lân (Tân Lân Thành cổ miếu) thờ Trấn Biên Đô đốc tướng quân Trần Thượng Xuyên — người có công biến Cù lao Phố thành thương cảng quốc tế. Sau khi ông qua đời, nhân dân lập miếu thờ, sau nhiều lần dịch chuyển thì yên vị trên đường Nguyễn Văn Trị, Biên Hòa.

Đình được xây dựng quy mô vào năm 1935, kiến trúc giao thoa giữa phong cách nhà Nguyễn và nghệ thuật vùng Hoa Nam. Điểm nhấn độc đáo nhất: hệ thống tranh tượng gốm trang trí trên mặt tiền và mái đình — tượng ông Nhật bà Nguyệt, Bát Tiên quá hải, Lý ngư hóa long — do nghệ nhân gốm Biên Hòa chế tác, tạo nên công trình điêu khắc tuyệt mỹ.

Đình lưu giữ sắc phong của vua Tự Đức (1852). Hằng năm, ngày 23–24 tháng 10 âm lịch, Lễ hội Kỳ Yên được tổ chức quy mô: rước kiệu, múa lân sư rồng, hát bội diễn thâu đêm. “Chẳng ai bảo ai mà tề tựu đông đủ quét dọn, lau chùi, trang trí đình làng thật tươm tất” — một người dân cù lao kể về tính cộng đồng bền chặt nơi đây.

Cả đình Bình Kính và đình Tân Lân đều được xếp hạng Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia năm 1991.

Gỏi cá Tân Mai, đường cù lao và bánh tét nếp miền Nam

Không chỉ có di tích, Cù lao Phố còn giữ những đặc sản mang đậm bản sắc.

Gỏi cá Cù lao Phố (hay gỏi cá Tân Mai) — món ăn dân dã nhưng cầu kỳ: cá diêu hồng hoặc tai tượng tươi lóc xương thái mỏng, ăn kèm nước xốt đậm đà nấu từ thịt, gan, mỡ cá cùng sả, riềng, mè rang, và nhiều loại rau rừng. Người Biên Hòa nói gỏi cá “chứa cả tâm hồn và lòng hiếu khách” của đất cù lao.

Đường Cù lao Phố — vào thế kỷ XVII–XVIII, sản phẩm đường nấu từ mía tại chỗ là đặc sản trứ danh, “xuất khẩu” bán cho nhiều nước Đông Nam Á.

Bánh tét, bánh ú mang hương vị nếp đặc trưng miền Nam — tại đây có những hộ gia đình duy trì nghề gói bánh với thâm niên hàng chục năm, được nhiều người tìm mua mỗi dịp Tết.

Vùng xanh giữa đô thị công nghiệp — hướng dẫn tham quan 2026

Nhiệt độ Cù lao Phố thấp hơn khu vực xung quanh 1–2 độ C, độ ẩm trung bình 80%. Vừa bước qua cầu, sự oi bức ngột ngạt của thành phố công nghiệp dường như biến mất. Khắp cù lao là những vườn bưởi xanh tốt trĩu quả che khuất mái nhà ngói yên bình, xen cánh đồng lúa xanh ngát.

Với 11 ngôi đình, 6 ngôi chùa, 3 tịnh xá, 1 Thất Phủ cổ miếu, 1 thánh thất Cao Đài, cùng nhiều nhà cổ và mộ cổ — tổng cộng hơn 20 thiết chế tín ngưỡng trên diện tích chưa tới 700 ha — Cù lao Phố có mật độ di tích dày đặc bậc nhất cấp phường ở Nam Bộ. Hội Sử học Đồng Nai đã đề xuất lập hồ sơ xếp hạng nơi đây thành “Cù lao di sản”.

Cù lao Phố cách TP.HCM bao xa?

Khoảng 30 km theo quốc lộ 1A hoặc cao tốc TP.HCM — Long Thành — Dầu Giây, thời gian 45–60 phút. Từ trung tâm Biên Hòa, 10 phút qua cầu Hiệp Hòa.

Nên đi vào thời điểm nào?

Mùa khô (tháng 11 đến tháng 4) trời nắng ráo. Để trải nghiệm lễ hội: mùng 10–13 tháng Giêng (lễ hội Chùa Ông), tháng 5 âm lịch (lễ giỗ Nguyễn Hữu Cảnh), tháng 10 âm lịch (lễ Kỳ Yên các đình).

Lộ trình nửa ngày:

Xuất phát từ cầu Hiệp Hòa → đình Bình Kính → chùa Đại Giác → Thất Phủ cổ miếu → chùa Hoàng Ân → dạo ven sông, thưởng thức bưởi Biên Hòa, gỏi cá Tân Mai và cà phê ven bờ. Không mất phí vào cổng. Mặc trang phục kín đáo khi viếng chùa và đình.

Câu hỏi thường gặp về Cù lao Phố

Cù lao Phố có phải là Nông Nại Đại Phố không?

Đúng. “Nông Nại” là âm Quảng Đông của “Đồng Nai” (người Hoa không phát âm được chữ “Đ”). “Đại Phố” nghĩa là “Chợ Lớn”. Nông Nại Đại Phố tức “Chợ Lớn của xứ Đồng Nai”.

Cù lao Phố có bao nhiêu di tích cấp quốc gia?

4 di tích xếp hạng quốc gia: chùa Đại Giác (1990), đình Bình Kính (1991), đình Tân Lân (1991) và đình Bình Quan. Ngoài ra có 2 di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: Lễ hội Chùa Ông (2023) và Lễ giỗ Nguyễn Hữu Cảnh (2024).

Trần Thượng Xuyên là ai?

Trần Thượng Xuyên (tự Trần Thắng Tài) là Tổng binh ba châu Cao — Lôi — Liêm dưới triều Minh. Năm 1679, ông dẫn hơn 3.000 người cùng 50 chiến thuyền sang Đàng Trong. Ông có công biến Cù lao Phố thành thương cảng quốc tế đầu tiên của Nam Bộ. Sau khi qua đời, nhân dân lập đình Tân Lân thờ cúng ông.

Có nên đi Cù lao Phố cuối tuần?

Rất phù hợp. Cù lao cách TP.HCM chưa đầy 1 giờ, phong cảnh yên bình, mát mẻ hơn nội thành 1–2 độ, nhiều di tích và quán ăn ven sông. Một chuyến nửa ngày đủ để tham quan các điểm chính.

Hoàng Tuấn