ĐỒNG NAI – Hàng nghìn hộ nông dân và các nông trường cao su tại khu vực Đông Nam Bộ đang triển khai tái canh diện tích vườn cây già cỗi theo Quy trình kỹ thuật năm 2020 của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Việc áp dụng bộ giống cao sản thế hệ mới không chỉ tối ưu năng suất mủ và trữ lượng gỗ, mà còn giúp các đơn vị đáp ứng tiêu chuẩn xanh EUDR — điều kiện sống còn để duy trì thị trường xuất khẩu từ cuối năm 2025.
Chương trình tái canh giai đoạn 2022 – 2026 được triển khai đồng bộ tại Đồng Nai, Bình Phước, Tây Nguyên và nhiều tỉnh vùng Đông Nam Bộ, áp dụng cho cả các công ty thành viên lẫn hàng chục nghìn hộ tiểu điền. Đây là chu kỳ tái cơ cấu quan trọng nhất kể từ khi VRG ban hành quy trình kỹ thuật cập nhật vào năm 2020, với mục tiêu thay thế những vườn cây kém hiệu quả bằng bộ giống vô tính ưu tú có sinh trưởng nhanh và trữ lượng gỗ cao hơn thế hệ trước. Theo VRG, toàn tập đoàn hiện quản lý hơn 402.000 ha vườn cây, với định hướng duy trì tổng sản lượng mủ khoảng 450.000 tấn/năm trong suốt giai đoạn chuyển đổi.
Dấu hiệu nhận biết vườn cao su cần tái canh
Việc xác định đúng thời điểm tái canh là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài. Theo quy định hiện hành của VRG, có bốn tiêu chí chính để quyết định thanh lý vườn cây cũ và tiến hành tái canh, dựa trên tuổi đời vườn cây, năng suất thực tế, mật độ cây hữu hiệu và mức độ thiệt hại do thiên tai hoặc dịch bệnh.
Tiêu chí đầu tiên dựa vào chu kỳ kinh tế và tuổi đời vườn cây. Cây cao su có tuổi thọ từ 25 đến 40 năm nếu được chăm sóc tốt, nhưng năng suất mủ thường chỉ ổn định trong khoảng 15 – 20 năm sau khi bắt đầu cạo. Khi vườn cây đã khai thác từ 20 – 25 năm, hoặc đạt 30 – 35 năm tính từ ngày trồng, người dân nên cân nhắc tái canh để thay thế bằng giống có sinh trưởng nhanh và năng suất cao hơn.
Tiêu chí năng suất thực tế là căn cứ định lượng rõ ràng nhất. Vườn cây được xem là hết hiệu quả kinh tế khi năng suất mủ bình quân dưới 1,2 tấn/ha/năm trong 2 – 3 năm liên tiếp tại khu vực Đông Nam Bộ và Tây Nguyên; dưới 800 kg/ha/năm trong cùng khoảng thời gian tại vùng Bắc Trung Bộ và Tây Bắc. Tiếp tục khai thác khi năng suất thấp đẩy chi phí nhân công cạo mủ — vốn đã chiếm hơn 30% tổng chi phí sản xuất — lên cao hơn mức thu, đưa cả doanh nghiệp lẫn hộ tiểu điền vào tình trạng thua lỗ kéo dài.
Tiêu chí về mật độ cây hữu hiệu cũng không kém phần quan trọng. Khi mật độ cây cạo giảm xuống dưới 50% so với thiết kế ban đầu, hoặc chỉ còn 250 – 350 cây/ha do gãy đổ và sâu bệnh, tái canh là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa quỹ đất. Những dấu hiệu nhận biết vườn già cỗi gồm: thân cây xù xì, vỏ nhăn nheo, lá vàng úa và miệng cạo ở vị trí quá cao so với mặt đất, gây khó khăn cho thu hoạch. Ngoài ra, vườn bị thiệt hại nặng do thiên tai hoặc dịch bệnh không còn khả năng phục hồi cũng thuộc diện bắt buộc tái canh. Đây đồng thời là thời điểm tối ưu để tận dụng giá trị gỗ thanh lý đang ở mức cao, dao động từ vài trăm nghìn đến hơn 1 triệu đồng/cây tùy chất lượng.
Quy trình kỹ thuật tái canh theo chuẩn 2020
Quy trình tái canh được thực hiện nghiêm ngặt theo Quy trình kỹ thuật cây cao su năm 2020, bao gồm đầy đủ các bước từ chuẩn bị đất đến chăm sóc vườn cây trong toàn bộ thời kỳ kiến thiết cơ bản. Công tác chuẩn bị đất phải hoàn tất trước thời vụ trồng ít nhất 15 ngày, gồm ủi đổ cây cũ, thu hoạch gỗ, nhổ gốc và rà rễ kỹ lưỡng để loại bỏ hoàn toàn mầm bệnh tồn dư trong đất — đặc biệt là nấm Phytophthora và tuyến trùng, hai tác nhân gây hại chủ yếu trên vườn tái canh.

Thời vụ trồng là yếu tố sống còn ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ cây sống. Tại Đông Nam Bộ, Bình Thuận và Tây Nguyên, thời vụ phải kết thúc trước ngày 31/7 hằng năm. Riêng vùng Duyên hải miền Trung có hai vụ trồng: vụ Thu kết thúc trước 31/10 và vụ Xuân kết thúc trước 28/2. Trồng đúng thời vụ giúp cây non tận dụng được độ ẩm đất vào đầu mùa mưa để phát triển bộ rễ vững chắc, tạo nền tảng sinh trưởng cho cả chu kỳ 20 – 30 năm tiếp theo.
Kỹ thuật đào hố và bón lót được quy định chi tiết theo từng phương thức thi công. Hố trồng thủ công có kích thước 60 x 60 x 60 cm, đáy 50 x 50 cm; hố cơ giới đường kính tối thiểu 60 cm. Mỗi hố bón lót từ 5 – 10 kg phân hữu cơ hoai mục (hoặc phân hữu cơ vi sinh) kết hợp 300 g phân lân nung chảy, phải trộn và lấp hố trước khi trồng ít nhất 15 ngày để phân ổn định trong đất. Trong năm trồng đầu tiên, cần chuẩn bị cây giống dự phòng trồng dặm bằng 10% tổng số cây; sang năm thứ hai, trồng dặm tối đa 5%, ưu tiên bầu từ 3 tầng lá trở lên hoặc cây “core tum” để bắt kịp đà sinh trưởng của vườn. Song song đó, quản lý cỏ dại bằng biện pháp cơ giới hoặc trồng cây che phủ họ đậu giúp giữ ẩm, chống xói mòn và giảm chi phí diệt cỏ trong giai đoạn đầu.
Lựa chọn giống cao su và mật độ trồng phù hợp từng vùng
Lựa chọn giống là bước quyết định năng suất và chất lượng mủ trong suốt 20 – 30 năm chu kỳ kinh doanh. Theo Quyết định số 250/QĐ-HĐQTCSVN ngày 26/10/2021 của VRG, cơ cấu giống giai đoạn 2022 – 2026 định hướng đến năm 2030 được phân chia theo ba bảng khuyến cáo rõ ràng, căn cứ vào đặc điểm khí hậu và mức độ bệnh hại từng tiểu vùng.
Giống sản xuất đại trà (Bảng I) chiếm 80% diện tích tái canh, gồm các dòng vô tính ưu tú RRIV 209, RRIV 114, RRIV 1 và RRIV 106. Giống RRIV 209 dẫn đầu với năng suất bình quân 3 tấn/ha/năm so với mức bình quân chung toàn ngành; tiếp đến là RRIV 114 đạt 2,5 tấn/ha/năm. Việc chọn giống phải dựa vào áp lực bệnh hại và điều kiện khí hậu đặc thù: Đông Nam Bộ ưu tiên giống kháng bệnh phấn trắng và rụng lá mùa mưa; Tây Nguyên cần giống chịu hạn và chống đổ ngã tốt do gió thường xuyên; miền núi phía Bắc bắt buộc dùng giống chịu lạnh.
Mật độ trồng theo Quy trình 2020 dao động từ 500 đến 800 cây/ha tùy địa hình và mục tiêu canh tác. Trên đất bằng, hai khoảng cách phổ biến là 6m x 3m (555 cây/ha) và 7m x 2,5m (571 cây/ha). Vùng có gió bão mạnh nên trồng hàng theo hướng Đông – Tây để giảm thiệt hại khi mùa mưa bão đến. Diện tích thiết kế trồng xen canh áp dụng mật độ hàng kép (15m + 5m) x 2m (500 cây/ha) để tạo đủ không gian cho cây ngắn ngày phát triển giữa các hàng cao su.
Xu hướng phát triển vườn cao su “gỗ – mủ” đa mục tiêu đang được VRG đẩy mạnh như một chiến lược nâng cao tổng giá trị vườn cây. Các giống RRIV 103, RRIV 109, RRIV 206, RRIV 209 và RRIV 210 được khuyến cáo cho định hướng này, với trữ lượng gỗ dự kiến từ 100 đến 120 m³/ha sau 12 năm trồng. Những giống này không chỉ cho năng suất mủ cao mà còn có sinh khối thân gỗ lớn, tạo ra nguồn thu đáng kể từ gỗ thanh lý ở cuối chu kỳ — giá trị ngày càng tăng trong bối cảnh nguồn cung gỗ rừng tự nhiên bị thu hẹp.
Bài toán chi phí và hiệu quả kinh tế khi tái canh
Tái canh cao su là quá trình đầu tư dài hạn, đòi hỏi vốn lớn nhưng cũng mang lại nguồn thu hồi đáng kể ngay từ khâu thanh lý vườn cây cũ. Hiện nay, một ha cao su thanh lý có thể mang về từ 100 đến 140 triệu đồng từ việc bán gỗ, giúp người trồng có vốn tự có để tái đầu tư mà không hoàn toàn phụ thuộc vào vay ngân hàng.
Theo khảo sát tại các hộ nông dân khu vực Bắc Trung Bộ, tổng chi phí thời kỳ kiến thiết cơ bản bình quân khoảng 32,4 triệu đồng/ha. Trong đó, chi phí vật tư (giống, phân bón, hóa chất) chiếm khoảng 60%, tương đương hơn 19 triệu đồng/ha; phần còn lại là chi phí lao động thuê ngoài và các khoản phí khác. Tính toàn bộ từ khi trồng đến khi bắt đầu khai thác mủ (6 – 8 năm), mức đầu tư dao động từ 70 đến 100 triệu đồng/ha tùy vùng và phương thức canh tác.
Mô hình trồng xen canh cây ngắn ngày trong 5 – 7 năm đầu là giải pháp “lấy ngắn nuôi dài” giúp san sẻ gánh nặng tài chính hiệu quả nhất. Các loại cây được khuyến cáo gồm lạc, đậu nành, đậu xanh và chuối; riêng năm 2020, toàn VRG thu về 37,7 tỷ đồng từ cây trồng xen. Xác bã thực vật vùi lại đất còn giúp tăng hàm lượng hữu cơ, cải thiện khả năng giữ ẩm và giảm đáng kể chi phí diệt cỏ trong giai đoạn vườn cây kiến thiết cơ bản.
Xét hiệu quả dài hạn, với giá mủ và quản lý đúng kỹ thuật, một đồng chi phí trung gian bỏ ra có thể thu về 4,7 đồng thu nhập hỗn hợp. Tại các khu vực có đất cao su nằm trong quy hoạch chuyển đổi sang khu công nghiệp hoặc hạ tầng giao thông, đơn giá đền bù cây trồng đang ở mức rất cao, từ 0,15 đến 0,43 tỷ đồng/ha tùy địa phương — đây là khoản thu nằm ngoài chu kỳ sản xuất thông thường nhưng tác động lớn đến quyết định tái canh của doanh nghiệp và hộ tiểu điền.
Bài học thực tiễn từ các nông trường cao su tại tỉnh Đồng Nai
Tỉnh Đồng Nai là vùng trồng cao su trọng điểm của Đông Nam Bộ, với đặc thù lượng mưa trung bình dưới 1.800 mm/năm tại nhiều tiểu vùng và áp lực bệnh phấn trắng ở mức cao trong mùa mưa. Kinh nghiệm tái canh tại đây tập trung vào việc ưu tiên các giống kháng bệnh và chịu hạn tốt như RRIV 209, RRIV 1 và RRIV 106 — nhóm giống chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu Bảng I tại các tiểu vùng B thuộc tỉnh Đồng Nai.
Một đặc điểm nổi bật trong công tác quản lý đất cao su tại tỉnh Đồng Nai là sự gắn kết chặt chẽ giữa kế hoạch tái canh và lộ trình quy hoạch chuyển đổi công năng đất. Tổng Công ty Cao su Đồng Nai quản lý hàng nghìn ha đất nằm trong diện thu hồi phục vụ các dự án hạ tầng lớn triển khai tại tỉnh Đồng Nai trước ngày 30/4/2026, gồm Sân bay Long Thành và các khu công nghiệp Long Đức 3, Bàu Cạn – phường Tân Hiệp (nay là phường Tân Khai). Theo kinh nghiệm thực tế từ dự án Sân bay Long Thành, đơn giá bồi thường cây trồng đạt khoảng 0,3 tỷ đồng/ha (tính với mật độ giả định 833 cây/ha); cộng các khoản hỗ trợ khác, tổng thu nhập đạt mức 0,775 tỷ đồng/ha.
Bài học lớn nhất từ thực tế tỉnh Đồng Nai là sự chủ động điều tiết lịch thanh lý và tái canh phù hợp với lộ trình quy hoạch đất đai của địa phương. Diện tích không còn phù hợp tái canh cao su được chuyển sang cây trồng khác hoặc mô hình nông nghiệp công nghệ cao để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Các biện pháp cạo tận thu và điều chỉnh nhịp độ kích thích mủ hợp lý trên vườn già trước khi thanh lý giúp kéo dài thời gian khai thác thêm từ 1 đến 3 năm, tạo thêm nguồn thu chuẩn bị vốn cho chu kỳ tái canh tiếp theo một cách chủ động và vững chắc.
Câu hỏi thường gặp về tái canh cao su
Khi nào vườn cao su cần phải tái canh? Vườn cây cần tái canh khi đạt 20 – 25 năm khai thác (hoặc 30 – 35 năm tính từ ngày trồng), hoặc khi năng suất mủ bình quân dưới 1,2 tấn/ha/năm trong 2 – 3 năm liên tiếp tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Mật độ cây hữu hiệu dưới 50% thiết kế ban đầu cũng là căn cứ bắt buộc. Tái canh đúng thời điểm còn giúp tối đa hóa giá trị gỗ thanh lý đang ở mức cao.
Chi phí tái canh cao su mất bao nhiêu tiền và lấy vốn từ đâu? Chi phí thời kỳ kiến thiết cơ bản bình quân khoảng 32,4 triệu đồng/ha; tổng đầu tư toàn bộ đến khi khai thác dao động từ 70 đến 100 triệu đồng/ha (6 – 8 năm). Nguồn vốn kết hợp từ thu nhập bán gỗ thanh lý (100 – 140 triệu đồng/ha), vốn vay ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và Nghị định 116/2018/NĐ-CP, và vay vật tư từ công ty thành viên VRG với lãi suất khoảng 0,78%/tháng.
Giống cao su nào cho năng suất mủ cao nhất hiện nay? Theo Quyết định 250/QĐ-HĐQTCSVN ngày 26/10/2021, giống RRIV 209 dẫn đầu với năng suất bình quân 3 tấn/ha/năm; tiếp đến là RRIV 114 đạt 2,5 tấn/ha/năm. Tuy nhiên, chọn giống phải căn cứ vào đặc điểm từng vùng: Đông Nam Bộ ưu tiên kháng bệnh phấn trắng, Tây Nguyên cần chịu hạn tốt, miền núi phía Bắc bắt buộc dùng giống chịu lạnh.
Mật độ trồng cao su tái canh bao nhiêu cây/ha là phù hợp? Quy trình 2020 khuyến cáo từ 500 đến 800 cây/ha tùy địa hình. Trên đất bằng phổ biến là 6m x 3m (555 cây/ha) hoặc 7m x 2,5m (571 cây/ha). Vùng gió bão mạnh nên bố trí hàng theo hướng Đông – Tây. Với thiết kế trồng xen canh, mật độ hàng kép (15m + 5m) x 2m đạt 500 cây/ha là lựa chọn tối ưu.
Trồng xen canh trong vườn cao su tái canh có hiệu quả không? Có. Trồng xen lạc, đậu nành, đậu xanh hoặc chuối trong 5 – 7 năm đầu tạo thu nhập bổ sung cho giai đoạn chưa có mủ; riêng năm 2020, toàn VRG thu 37,7 tỷ đồng từ cây xen canh. Xác bã thực vật vùi lại giúp cải thiện hàm lượng hữu cơ trong đất, giữ ẩm tốt hơn và giảm đáng kể chi phí diệt cỏ trong thời kỳ kiến thiết cơ bản.
An Tâm
