Phòng trị sinh học bệnh phấn trắng và rụng lá Pestalotiopsis trên cao su

ĐỒNG NAI – Nấm Oidium heveae và Pestalotiopsis sp. đang gây rụng lá trên diện rộng tại các vùng cao su trọng điểm, làm sản lượng mủ sụt giảm 15% đến 50% so với cùng kỳ. Chuyên gia khuyến cáo ưu tiên giải pháp sinh học để bảo vệ hơn 900.000 ha cây trồng.

Hai loại nấm này tấn công các vườn cao su Việt Nam mạnh nhất từ đầu năm 2025 đến tháng 5/2026, tập trung ở khu vực Đông Nam Bộ và Tây Nguyên cũ. Hàng nghìn hộ tiểu điền chịu thiệt hại trực tiếp khi tán lá rụng từ 50% đến 90% chỉ sau 7 đến 10 ngày nhiễm bệnh. Việc áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trở nên cấp thiết để giữ ổn định chuỗi cung ứng cao su thiên nhiên.

Pestalotiopsis – mối đe dọa toàn ngành cao su từ năm 2017

Bệnh rụng lá do nấm Pestalotiopsis sp. được ghi nhận lần đầu vào năm 1975 tại một vườn ươm ở Malaysia, nhưng ít xuất hiện và không được coi là dịch hại quan trọng suốt nhiều thập kỷ. Cục diện thay đổi hoàn toàn khi dịch bùng phát mạnh tại Indonesia từ năm 2016. Malaysia ghi nhận lây lan vào năm 2017, tiếp đến là Thái Lan, Ấn Độ và Sri Lanka từ năm 2019. Đến năm 2021, bệnh chính thức xuất hiện và gây hại tại Việt Nam cùng Campuchia, tạo nên cuộc khủng hoảng sinh học trên diện rộng.

Tính đến năm 2022, diện tích nhiễm Pestalotiopsis trên thế giới đã lan rộng gần 1 triệu ha, gây tổn thất kinh tế lớn so với giai đoạn trước dịch. Tại Việt Nam, mầm bệnh tấn công hầu hết các dòng vô tính cao su đang trồng đại trà. Theo các báo cáo kỹ thuật, bệnh có thể làm rụng từ 50% đến 90% tán lá, dẫn đến suy kiệt nghiêm trọng về sức sinh trưởng. Hệ quả trực tiếp là sản lượng mủ sụt giảm 15% đến 50% so với niên vụ thường, tùy mức độ nhiễm và khả năng hồi phục của vườn cây.

Ngành cao su Việt Nam ghi nhận bệnh xuất hiện lần đầu vào tháng 10/2021 tại các xã La Ngà (Túc Trưng cũ), Thọ Sơn, Thống Nhất thuộc thành phố Đồng Nai và các vườn tiểu điền tại Đạ Tẻh, Bảo Lâm (tỉnh Lâm Đồng). Chỉ trong thời gian ngắn, tổng diện tích nhiễm bệnh ban đầu gần 250 ha đã tăng vọt lên 13.432 ha vào tháng 12/2022, bao phủ địa bàn quản lý của 8 công ty cao su vùng Đông Nam Bộ. Các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề tập trung tại Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh và Bình Thuận trước thời điểm sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh.

Triệu chứng nhận diện sớm trên lá và thời gian phát bệnh

Việc nhận diện sớm triệu chứng bệnh rụng lá Pestalotiopsis là yếu tố sống còn để bảo vệ vườn cây. Triệu chứng đầu tiên xuất hiện trên lá trưởng thành dưới dạng các đốm nhỏ màu nâu sẫm, thường kèm theo quầng sáng bao quanh vết bệnh. Sau một thời gian, vết bệnh mở rộng và chuyển sang màu rỉ sắt hoặc nâu sáng, có hình tròn đặc trưng với đường kính dao động từ 3 mm đến 5 mm. Đặc điểm quan trọng cần lưu ý là vết bệnh chỉ ghi nhận trên những lá đã già hoặc đã ổn định tầng lá.

Thời gian từ khi nấm xâm nhiễm đến khi lá rụng diễn ra rất nhanh, thường chỉ trong vòng 7 đến 10 ngày tùy vị trí của vết bệnh trên phiến lá. Khi bệnh diễn tiến nặng, lá rụng hàng loạt tạo thành lớp thảm dày dưới mặt đất, lá rụng có thể vẫn còn màu xanh hoặc đã chuyển sang màu vàng. Những cây bị nhiễm nặng sẽ chết chồi và phải duy trì tán lá rất nghèo nàn suốt cả năm cho đến tận mùa thay lá kế tiếp. Bước đầu nghiên cứu cho thấy loại bệnh này chủ yếu gây hại mạnh trong mùa mưa.

Bên cạnh Pestalotiopsis, nhà vườn cần phân biệt với bệnh rụng lá do nấm Corynespora cassiicola — một đối tượng cũng gây rụng lá hàng loạt nhưng có triệu chứng khác biệt rõ rệt. Vết bệnh Corynespora thường có màu xám đến nâu với vòng màu vàng bao quanh, đôi khi hình thành lỗ thủng ở trung tâm vết bệnh. Điểm đặc trưng nhất là các vết bệnh màu đen phân bố dạng xương cá dọc theo gân lá trên những lá đã chuyển sang màu xanh. Trong điều kiện ẩm độ cao, các vết bệnh lan rộng phá hủy diệp lục khiến toàn bộ lá đổi sang màu vàng cam và rụng từng lá chét trước khi cả cuống lá bị rụng.

Các đốm nâu xám liên kết thành mảng cháy trên lá cao su do nấm Pestalotiopsis gây ra. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Bệnh phấn trắng Oidium heveae và tác hại lên năng suất mủ

Bệnh phấn trắng do nấm Oidium heveae gây ra là một trong những dịch hại phổ biến và nguy hiểm nhất đối với cây cao su tại Việt Nam. Loại nấm này là ký sinh bắt buộc, chỉ sống và phát triển trên cây cao su. Bệnh gây hại cho cây ở mọi lứa tuổi, từ vườn nhân, vườn ươm cho đến vườn cây khai thác, nhưng nặng nhất là vào giai đoạn ra lá mới hàng năm, thường từ tháng 1 đến tháng 3.

Dấu hiệu nhận diện đặc trưng là sự xuất hiện của các đốm nhỏ màu vàng nhạt hoặc trắng xám trên mặt trên của lá non. Các đốm này sau đó lan rộng và bao phủ bởi một lớp phấn trắng mịn như bột — chính là lớp bào tử phân sinh của nấm. Lá ở giai đoạn mẫn cảm nhất là từ 1 đến 10 ngày tuổi; nếu nhiễm bệnh trong thời gian này lá sẽ nhăn nheo, biến dạng và rụng hàng loạt, đặc biệt khi gặp thời tiết lạnh và sương mù. Đối với lá trên 10 ngày tuổi, lá thường không rụng nhưng để lại các vết loang lổ màu nâu, phiến lá bị biến dạng và giảm khả năng quang hợp do mất diệp lục.

Tác hại của bệnh phấn trắng không chỉ dừng lại ở việc làm rụng lá. Nấm còn tấn công chồi non làm biến dạng chồi, teo tóp và chết khô (die back). Trên hoa, bệnh làm hoa nhỏ lại, thối rụng và giảm tỷ lệ đậu trái nghiêm trọng. Việc rụng lá nhiều lần trong một mùa buộc cây phải tập trung dinh dưỡng để tái tạo tầng lá mới, dẫn đến suy kiệt, chậm sinh trưởng và chậm thời gian khai thác mủ. Tại khu vực Kon Tum cũ (nay thuộc tỉnh Quảng Ngãi), dịch phấn trắng từng khiến sản lượng mủ sụt giảm tới 20% so với năm thường, gây thiệt hại hàng trăm tỷ đồng mỗi niên vụ.

Vết bệnh phấn trắng phủ kín mặt lá non cao su giai đoạn ra lá mới. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Nguyên nhân lây lan: thời tiết, mật độ trồng và yếu tố giống

Sự bùng phát của các loại bệnh hại trên cao su là kết quả tương tác giữa tác nhân gây bệnh, cây chủ và điều kiện môi trường. Đối với bệnh phấn trắng và rụng lá mùa mưa, độ ẩm cao và nhiệt độ ấm là hai yếu tố quyết định. Nhiệt độ lý tưởng cho nấm Oidium heveae phát triển là từ 20°C đến 25°C, kết hợp với sương mù và ẩm độ không khí cao trên 75%. Những vùng có cao trình trên 300 m so với mực nước biển thường bị bệnh nặng hơn do nhiệt độ thấp và sương mù thường xuyên xuất hiện.

Yếu tố kỹ thuật canh tác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lan mầm bệnh. Vườn cây có mật độ trồng quá dày, vượt mức khuyến cáo 6m x 3m hoặc 7m x 2m, sẽ tạo môi trường rậm rạp, thiếu thông thoáng và tích tụ ẩm độ cao, giúp bào tử nấm dễ dàng phát tán qua gió và nước. Bên cạnh đó, việc sử dụng các giống mẫn cảm với bệnh mà không có biện pháp phòng ngừa từ sớm là nguyên nhân dẫn đến các ổ dịch lớn. Các dòng như RRIC 103, RRIC 104, LH 88/372 từng bị thiệt hại nặng do Corynespora vào những năm 1999, so với mức an toàn của các dòng kháng bệnh cùng thời điểm.

Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam đã lai tạo và khuyến cáo sử dụng các giống có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với bệnh phấn trắng như RRIV 103, RRIV 115, RRIV 209. Ngược lại, những giống cũ hoặc giống mẫn cảm như RRIM 600, PB 310, PB 255 thường ghi nhận mức độ nhiễm bệnh nặng hơn, đặc biệt là với bệnh loét sọc mặt cạo. Việc mất cân bằng dinh dưỡng, thiếu hụt phân đạm và kali vào giai đoạn ra lá mới cũng khiến cây yếu ớt, lá lâu ổn định và dễ bị nấm bệnh tấn công hơn so với những vườn được bón cân đối.

Giải pháp sinh học và hóa học kết hợp theo nguyên tắc IPM

Trong xu thế nông nghiệp bền vững năm 2026, các biện pháp kiểm soát sinh học được ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ hệ sinh thái vườn cây và chất lượng mủ. Việc sử dụng nấm đối kháng Trichoderma spp. được đánh giá là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh rụng lá và thối rễ. Các chế phẩm chứa Trichoderma khi được bón vào đất hoặc phun lên tán cây sẽ tấn công trực tiếp các khuẩn ty và hạch nấm của mầm bệnh như Pestalotiopsis hay Corynespora, đồng thời kích thích bộ rễ phát triển khỏe mạnh.

Quy trình sử dụng Trichoderma được khuyến cáo cụ thể cho từng loại vườn. Đối với vườn ươm, người trồng sử dụng 200 gram chế phẩm Trichoderma dạng bột khô pha trong 15 lít nước, kết hợp chất bám dính để phun sương mù lên lá khi tỷ lệ bệnh dưới 15%. Đối với vườn kinh doanh, cần gom lá cao su rụng vào băng giữa hàng, cách gốc từ 1 m đến 1,5 m, sau đó phun chế phẩm với lượng 20 kg/ha trộn chất bám dính vào lớp lá rụng. Việc này giúp hạn chế nguồn nấm tồn tại trong tàn dư thực vật và tăng lượng mùn cho đất. Ngoài Trichoderma, các nghiên cứu mới tại khu vực Bình Phước cũ, nay thuộc thành phố Đồng Nai, đã ứng dụng thành công vi khuẩn Bacillus spp. tự do và nội sinh, cùng giải pháp Nano bạc Chitosan (AgNPs) để ức chế bào tử nấm.

Khi áp lực bệnh cao, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học là cần thiết nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “4 đúng”. Danh mục thuốc khuyến cáo gồm bốn nhóm chính: Hexaconazole (Anvil 5SC, Saizole 5SC, Hexin 5SC) ở nồng độ 0,01% cho vườn ươm và 0,2% đến 0,4% để dập dịch trên vườn lớn, chu kỳ phun từ 7 đến 10 ngày/lần; Tebuconazole nồng độ 0,0125% đến 0,0150%, phun khi 15% cây nhú lá chân chim; Pyraclostrobin nồng độ thấp 0,005% nhưng hiệu quả cao trên diện rộng; và Lưu huỳnh (Sulox 80WP, Kumulus 80DF) nồng độ 0,2% đến 0,3%, không phun lúc nắng gắt để tránh cháy lá. Một cải tiến quan trọng giai đoạn 2025-2026 là ứng dụng thiết bị bay không người lái (drone) để phun thuốc, tiết kiệm 20% đến 30% lượng thuốc và giảm chi phí xuống còn khoảng 900.000 đồng/ha so với phun thủ công.

Tình hình dịch bệnh tại vùng cao su Đồng Nai năm 2025-2026

Vùng cao su tại thành phố Đồng Nai, được thành lập trên cơ sở sáp nhập hai tỉnh Bình Phước và Đồng Nai cũ theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 của Quốc hội, tiếp tục là tâm điểm của công tác phòng chống dịch bệnh trong niên vụ 2025-2026. Dựa trên dữ liệu diễn tiến từ các đợt dịch năm 2021-2023, nấm Pestalotiopsis đã trở thành đối tượng gây hại thường trực tại xã Thống Nhất và xã La Ngà. Đặc biệt, bệnh thường có xu hướng bùng phát mạnh trở lại vào tháng 5 hàng năm khi có những cơn mưa đầu mùa đổ xuống và tầng lá cao su đã bắt đầu ổn định.

Tình hình dịch bệnh tại địa phương đang được giám sát chặt chẽ thông qua kế hoạch phòng chống dịch bệnh năm 2026 của thành phố Đồng Nai. Tại các vườn cây do Tổng công ty Cao su Đồng Nai quản lý, việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp phòng trị đã được thực hiện bài bản. Kết quả cho thấy khi sử dụng các tổ hợp thuốc như Vixazol 275SC với liều lượng 0,2% kết hợp với phân bón lá ở lần phun thứ 2 và thứ 3, năng suất mủ tại các lô thí nghiệm cao hơn đối chứng từ 177,6 kg/ha đến 325,7 kg/ha, tương đương mức tăng 8,6% đến 15,9% so với phương pháp canh tác thông thường.

Lợi nhuận kinh tế từ việc phòng trừ đúng kỹ thuật tại Đồng Nai ước tính tăng thêm từ 6.024.959 đồng đến 14.265.105 đồng/ha/năm sau khi trừ chi phí đầu tư. Tuy nhiên, do giá mủ vẫn ở mức thấp kéo dài và chi phí lao động tăng cao, nhiều vườn cao su tiểu điền tại Đồng Nai có xu hướng ngưng chăm sóc hoặc chuyển đổi cây trồng, làm tăng nguy cơ hình thành các ổ dịch không được kiểm soát. Cơ quan chức năng khuyến cáo người dân tuyệt đối không trộn thêm đất vào thuốc để làm màu đánh dấu khi quét mặt cạo và cần dọn sạch tàn dư thực vật, tỉa cành chết để đốt ngay trong mùa mưa nhằm cắt đứt nguồn lây lan.

Câu hỏi thường gặp về phòng trị bệnh trên cao su tại Đồng Nai

1. Làm sao phân biệt bệnh rụng lá Pestalotiopsis với bệnh Corynespora trên cao su?

Bệnh Pestalotiopsis tạo ra các đốm hình tròn màu rỉ sắt hoặc nâu sáng đường kính 3 mm đến 5 mm trên lá trưởng thành, kèm quầng sáng bao quanh. Trong khi đó, Corynespora cassiicola có vết bệnh màu xám đến nâu với vòng vàng bao quanh, đặc trưng nhất là các vết đen phân bố dạng xương cá dọc theo gân lá, đôi khi để lại lỗ thủng ở trung tâm vết bệnh.

2. Thời điểm nào trong năm dễ bùng phát bệnh phấn trắng nhất?

Bệnh phấn trắng do nấm Oidium heveae gây hại nặng nhất vào giai đoạn cây ra lá mới, thường từ tháng 1 đến tháng 3 hàng năm. Lá ở độ tuổi từ 1 đến 10 ngày là mẫn cảm nhất, nhất là khi gặp thời tiết lạnh, ẩm độ trên 75% và sương mù dày, đặc biệt ở vùng có cao trình trên 300 m so với mực nước biển.

3. Trichoderma được sử dụng với liều lượng bao nhiêu cho vườn cao su kinh doanh?

Đối với vườn kinh doanh, người trồng cần gom lá cao su rụng vào băng giữa hàng (cách gốc 1 m đến 1,5 m), sau đó phun chế phẩm Trichoderma với lượng 20 kg/ha có trộn chất bám dính vào lớp lá rụng. Đối với vườn ươm, liều lượng là 200 gram pha trong 15 lít nước, phun sương mù khi tỷ lệ bệnh dưới 15%.

4. Sử dụng drone phun thuốc cho vườn cao su tiết kiệm chi phí bao nhiêu so với phun thủ công?

Theo các chuyên gia, việc ứng dụng drone giúp tiết kiệm 20% đến 30% lượng thuốc nhờ phun đều trên tầng lá cao trên 5 m, đồng thời giảm chi phí nhân công đáng kể. Ước tính tổng chi phí cho cả công và thuốc khoảng 900.000 đồng/ha, thấp hơn nhiều so với phương pháp phun thủ công truyền thống.

5. Giống cao su nào hiện được khuyến cáo trồng để hạn chế bệnh phấn trắng tại thành phố Đồng Nai?

Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam khuyến cáo sử dụng các giống có khả năng kháng hoặc chống chịu tốt với bệnh phấn trắng như RRIV 103, RRIV 115 và RRIV 209. Nhà vườn cần tránh trồng các giống mẫn cảm cũ như RRIM 600, PB 310 và PB 255, đồng thời bón cân đối phân đạm – kali vào giai đoạn ra lá mới để tăng sức đề kháng cho cây.

An Tâm