Năm 1679, hơn 3.000 quân và gia quyến người Hoa cập bến sông Đồng Nai trên 50 chiến thuyền — và vùng đất này chưa bao giờ dừng tiếp nhận người tứ xứ kể từ đó. Ba thế kỷ, bốn làn sóng di cư lớn đã nhào nặn nên bản đồ dân cư và văn hóa của tỉnh Đồng Nai hôm nay.
Từ thế kỷ XVII đến năm 1975, vùng đất Đồng Nai — trung tâm hành chính đặt tại thành phố Biên Hòa — đã trải qua bốn làn sóng di dân lớn với thành phần dân cư đa dạng đến từ nhiều vùng miền.
Mỗi làn sóng mang theo một lý do khác nhau: trốn tránh chiến tranh Trịnh–Nguyễn, tị nạn chính trị vì “Phản Thanh phục Minh”, bị thực dân Pháp mộ phu vào đồn điền cao su, rồi di cư tôn giáo sau Hiệp định Genève và tái định cư theo chính sách kinh tế mới sau năm 1975.
Chồng lớp qua ba thế kỷ, những làn sóng ấy đã biến vùng rừng rậm ven sông Đồng Nai thành địa phương đa dạng dân tộc, tôn giáo bậc nhất miền Nam — và đặt nền móng cho tỉnh Đồng Nai có diện tích 12.737,18 km² và dân số khoảng 4.491.408 người sau khi sáp nhập cùng Bình Phước từ tháng 7/2025.
Lưu dân xứ Thuận Quảng — những người mở cõi đầu tiên từ cuối thế kỷ XVI
Trước khi Nguyễn Hữu Cảnh đặt bút lập hành chính phủ Gia Định năm 1698, đã có người đến đây từ lâu. Họ là lưu dân từ vùng Thuận Quảng — miền Trung ngày nay, tập trung ở các địa danh như châu Bố Chính (Quảng Bình), Điện Bàn, Quảng Nghĩa, Quy Nhơn — đến lẻ tẻ từ cuối thế kỷ XVI và rầm rộ hơn sau năm 1698.
Lý do của họ rất đời thường: chiến tranh Trịnh–Nguyễn kéo dài, sưu cao thuế nặng, thiên tai liên tiếp. Những nông dân không còn đường sống ở quê cũ bèn nhắm hướng Nam, nơi đất đai còn rộng và trống. Chúa Nguyễn không những không cản mà còn chủ động chiêu mộ lưu dân có “vật lực” từ vùng Ngũ Quảng vào khai khẩn — vừa mở mang bờ cõi, vừa củng cố lực lượng.

Cách lập làng của họ thuần thực tế: chọn gò, giồng cao ven sông rạch để tránh ngập và thuận đường thủy. Những làng đầu tiên mọc dọc sông Đồng Nai — Nhơn Trạch, Long Thành, Bến Gỗ, Bàn Lân. Từ chòm xóm nhỏ, dần mở ra ấp, thôn, rồi xã. Tên làng toàn mỹ tự: An, Bình, Long, Phước, Tân — những ước mơ bình dị của người tha hương.
Năm 1698, Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lý, chính thức thiết lập hệ thống hành chính phủ Gia Định, chia huyện Phước Long và Tân Bình, đặt các chức Lưu thủ, Cai bạ, Ký lục để quản lý. Đất khẩn hoang và dân cư được đưa vào sổ bộ tịch. Làn sóng tự phát lần đầu tiên có khung hành chính chính thức.
Người Hoa “Phản Thanh phục Minh” — 50 chiến thuyền và thương cảng Cù Lao Phố năm 1679
Cùng thời với lưu dân người Việt, một nhóm di dân khác đến Đồng Nai bằng con đường hoàn toàn khác. Năm 1679, Tổng binh Trần Thượng Xuyên dẫn đầu hơn 3.000 quân và gia quyến trên 50 chiến thuyền xuất phát từ vùng Cao, Lôi, Liêm thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, vào xin tị nạn tại Đàng Trong.
Lý do bỏ nước ra đi không phải nghèo đói mà là chính trị: nhà Thanh đã sụp đổ nhà Minh, nhóm di thần “Phản Thanh phục Minh” không chịu thuần phục, thà tha hương còn hơn khuất phục. Chúa Nguyễn chấp thuận cho định cư tại Bàng Lân — vùng đất mà ngày nay là địa bàn thành phố Biên Hòa, trung tâm hành chính của tỉnh Đồng Nai.
Người Hoa không bỡ ngỡ với chuyện buôn bán. Họ nhanh chóng xây dựng Cù Lao Phố — còn gọi là Nông Nại Đại Phố — thành thương cảng nội địa sầm uất: phố xá liền lạc, tàu bè các nước đến giao thương nhộn nhịp. Người Hoa sống theo bang hội (Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam, Hẹ), bảo bọc nhau và giữ bản sắc riêng nhưng hòa nhập tốt với cộng đồng người Việt đang khai khẩn xung quanh. Họ lập nên xã Thanh Hà (Biên Hòa) như một đầu mối thương mại lớn nhất vùng.

Hai cộng đồng — lưu dân Việt khai khẩn ruộng vườn, người Hoa vận hành thương mại — bổ sung cho nhau một cách tự nhiên, tạo nên nền tảng kinh tế–xã hội đầu tiên của vùng đất Đồng Nai.
Dấu ấn người Hoa trên đất Đồng Nai — Biên Hòa (1679): Năm 1679, Tổng binh Trần Thượng Xuyên dẫn theo hơn 3.000 quân cùng gia quyến trên hơn 50 chiến thuyền từ Quảng Đông (Trung Quốc) đến định cư tại vùng Bàng Lân, nay thuộc Biên Hòa. Tại đây, cộng đồng người Hoa đã xây dựng nên Cù Lao Phố (Nông Nại Đại Phố) — một thương cảng nội địa sầm uất bậc nhất của vùng Đàng Trong thời bấy giờ, đồng thời lập xã Thanh Hà và tổ chức đời sống theo 5 bang hội gồm Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam và Hẹ. Sự hiện diện và phát triển của họ, cùng với lưu dân người Việt, đã góp phần đặt nền móng kinh tế đầu tiên cho vùng đất Đồng Nai.
Mộ phu contrat — hàng vạn công nhân đổ vào đồn điền cao su thời Pháp thuộc
Thực dân Pháp nhìn thấy ở Đồng Nai thứ họ cần: đất đỏ bazan bạt ngàn, lý tưởng cho cây cao su. Những đồn điền lớn mang tên Suzannah, Dầu Giây, Long Thành lần lượt mọc lên trong những thập niên đầu thế kỷ XX. Và để vận hành chúng, Pháp cần nhân lực — rất nhiều nhân lực.
Giải pháp là “mộ phu”: tuyển mộ hàng vạn nông dân nghèo từ đồng bằng Bắc Bộ và miền Trung đang bị bần cùng hóa nặng nề. Những người này ký “contrat” — hợp đồng lao động — rồi bị đưa vào các đồn điền cao su tập trung ở Xuân Lộc, Long Thành, Long Khánh, Định Quán.

Làn sóng này không hoàn toàn tự nguyện, nhưng nó đã gieo hạt nhân dân cư sâu vào vùng rừng núi Đồng Nai mà trước đó hầu như không có người Kinh sinh sống. Nhiều gia đình công nhân cao su không trở về quê sau khi hết hạn hợp đồng — họ ở lại, lập gia đình, sinh con. Trở thành tầng lớp lao động bản địa đầu tiên của vùng đất này.
Con cháu họ đến nay vẫn sinh sống tập trung quanh các địa bàn Long Thành, Định Quán, Xuân Lộc — những địa danh in đậm trong bản đồ công nghiệp và nông nghiệp Đồng Nai ngày nay.
“Bắc 54” và người Hoa Nùng — làn sóng tôn giáo lớn nhất sau Hiệp định Genève 1954
Năm 1954–1955 là thời điểm Đồng Nai tiếp nhận một trong những đợt di dân quy mô và làm biến đổi dân cư sâu sắc nhất lịch sử. Sau Hiệp định Genève, hàng trăm nghìn người Công giáo từ các tỉnh miền Bắc — Hà Nội, Hải Phòng, Thái Bình, Ninh Bình, Nam Định, Hà Nam, Bùi Chu, Phát Diệm — di cư vào Nam theo chính sách của chính quyền Ngô Đình Diệm.
Họ được bố trí sống tập trung thành các vành đai giáo xứ dọc các quốc lộ huyết mạch. Hố Nai (Biên Hòa), Gia Kiệm (Thống Nhất) và khu vực Vĩnh Thanh (Nhơn Trạch) trở thành những cứ điểm dân cư Công giáo đậm đặc nhất vùng — hình thành hệ sinh thái cộng đồng riêng với nhà thờ, trường học, chợ làng xếp sát nhau theo trục quốc lộ.
Cùng thời điểm, người Hoa Nùng từ Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh cũng vào Nam — nhiều người trong số họ là lính thuộc Sư đoàn 5 của Vòng A Sáng, ban đầu định cư ở Bình Thuận rồi chuyển về Đồng Nai. Họ mang theo ngôn ngữ, phong tục riêng và hòa nhập vào vùng đất mới.

Đến năm 1974, cộng đồng Công giáo đã chiếm khoảng 36,6% dân số toàn tỉnh Đồng Nai — con số phản ánh sức nặng của làn sóng Bắc 54 trên bản đồ tôn giáo và dân cư vùng này. Đồng Nai trở thành một trong những vùng Công giáo lớn nhất cả nước.
Bắc 54 — Định hình Hố Nai, Gia Kiệm, Vĩnh Thanh (Nhơn Trạch): Giai đoạn 1954–1955, hàng trăm nghìn giáo dân từ các vùng Bùi Chu, Phát Diệm, Ninh Bình, Nam Định… đã di cư vào Đồng Nai và nhanh chóng định cư tập trung, hình thành nên một vành đai các giáo xứ dọc theo các tuyến quốc lộ như Hố Nai (Biên Hòa), Gia Kiệm (Thống Nhất) và Vĩnh Thanh (Nhơn Trạch). Đến năm 1974, cộng đồng Công giáo chiếm khoảng 36,6% dân số toàn tỉnh Đồng Nai. Cùng thời kỳ này, người Hoa Nùng, thuộc Sư đoàn 5 của Vòng A Sáng, xuất thân từ các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, cũng vào định cư, góp phần làm nên sự đa dạng về thành phần dân cư tại địa phương.
Dân kinh tế mới sau 1975 — 300.000 người, 94 điểm dân cư, 45.000 ha đất khai phá
Sau ngày 30/4/1975, nhà nước mới thực hiện chủ trương phân bố lại lực lượng lao động và dân cư trên quy mô chưa từng có. Đồng Nai trở thành một trong những địa bàn tiếp nhận lớn nhất miền Đông, với dân kinh tế mới từ TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Bắc, miền Trung được đưa vào khai khẩn những vùng rừng còn hoang hóa.
Con số nói lên tất cả: chỉ tính từ cuối năm 1975 đến năm 1976, TP. Hồ Chí Minh đã đưa gần 300.000 người đi kinh tế mới tại 3 tỉnh miền Đông — Đồng Nai, Sông Bé, Tây Ninh. Đến năm 1977, con số lên tới hơn nửa triệu người. Ngoài số có kế hoạch, còn có hàng trăm nghìn người vào Đồng Nai tự phát.
Những vùng tiếp nhận chủ yếu là các huyện miền núi: Tân Phú, Định Quán, Xuân Lộc và các khu vực thuộc Châu Thành, Xuyên Mộc. Khu vực Chiến khu Đ (căn cứ kháng chiến cũ) được chọn xây dựng các trung tâm kinh tế mới tập trung. Riêng huyện Định Quán hình thành các điểm định cư như Suối Nho (4.200 người), Phú Điền (4.150 người), Gia Canh (2.400 người).

Kết quả: tổng cộng 94 điểm dân cư mới hình thành rải khắp 3 tỉnh miền Đông. Cộng đồng Công giáo riêng đã xây dựng 72 cụm dân cư mới quy mô lớn. Chỉ trong hai năm 1976–1977, gần 45.000 ha đất được khai phá — đặt nền móng cho các vùng chuyên canh cao su, cà phê, điều của Đồng Nai ngày nay.
Chính sách kinh tế mới cũng thúc đẩy xây dựng các công trình thủy lợi lớn như trạm bơm Thiện Tân, Hiệp Hòa, Long Thành và hệ thống đường xá, điện, nước về các vùng sâu — hạ tầng nền tảng mà Đồng Nai vẫn đang thừa hưởng đến hôm nay.
Quy mô dân kinh tế mới tại Đồng Nai sau 1975: Cuối năm 1975–1976, gần 300.000 người từ TP. Hồ Chí Minh đã lên các vùng kinh tế mới tại ba tỉnh miền Đông gồm Đồng Nai, Sông Bé và Tây Ninh, và đến năm 1977 con số này tăng lên hơn nửa triệu người. Quá trình này đã hình thành 94 điểm dân cư mới, trong đó riêng cộng đồng Công giáo có tới 72 cụm dân cư lớn. Chỉ trong giai đoạn 1976–1977, gần 45.000 ha đất được khai phá, đặt nền tảng cho các vùng chuyên canh cao su, cà phê và điều của Đồng Nai sau này. Một số điểm định cư tiêu biểu có thể kể đến như Suối Nho với khoảng 4.200 người, Phú Điền khoảng 4.150 người và Gia Canh khoảng 2.400 người, đều thuộc huyện Định Quán.
Ba thế kỷ bốn làn sóng — vì sao Đồng Nai trở thành đất hội tụ của cả nước
Không phải ngẫu nhiên mà Đồng Nai có mặt đủ mọi tộc người, tôn giáo và vùng miền trên một địa bàn. Đó là kết quả của ba thế kỷ liên tiếp tiếp nhận những người đến từ khắp nơi, mỗi nhóm mang theo một hành trang khác nhau.
Lưu dân xứ Quảng mang đến kỹ thuật khai khẩn và truyền thống làng xã — đình, miếu, chùa, chợ đặt ở trung tâm, tên làng mỹ tự An–Bình–Long–Phước. Người Hoa mang đến tư duy thương mại và mạng lưới giao thương liên vùng. Công nhân mộ phu cao su thời Pháp thuộc hình thành tầng lớp lao động công nghiệp đầu tiên của vùng đất. Người Bắc 54 và dân kinh tế mới sau 1975 phủ kín những vùng đất còn trống, đưa Đồng Nai thành vùng Công giáo lớn nhất cả nước và cung cấp nhân lực cho nền kinh tế công nghiệp bùng nổ sau Đổi Mới.
Mỗi nhóm đến trong hoàn cảnh riêng — tự nguyện hay cưỡng bức, trốn tránh hay được điều phối — nhưng đều cùng nhau xây dựng nên một vùng đất mà sau khi sáp nhập cùng Bình Phước tháng 7/2025, trở thành tỉnh có diện tích 12.737,18 km², dân số khoảng 4.491.408 người — và là trung tâm công nghiệp trọng điểm của miền Nam Việt Nam.
Câu chuyện di cư của Đồng Nai không chỉ là lịch sử của một địa phương. Đó là lịch sử thu nhỏ của cả dân tộc — một dân tộc quen với việc đi, với việc bắt đầu lại từ đầu, và biến mỗi vùng đất mới thành quê hương.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Đồng Nai có bao nhiêu làn sóng di cư lớn trong lịch sử?
Có bốn làn sóng: (1) Lưu dân xứ Thuận Quảng từ cuối thế kỷ XVI, rầm rộ sau năm 1698; (2) Người Hoa “Phản Thanh phục Minh” do Tổng binh Trần Thượng Xuyên dẫn đầu năm 1679; (3) Công nhân mộ phu đồn điền cao su thời Pháp thuộc đầu thế kỷ XX; (4) Người Bắc 54 sau Hiệp định Genève 1954–1955 và dân kinh tế mới sau năm 1975.
2. Ai là người đầu tiên đưa người Hoa đến định cư tại Đồng Nai — Biên Hòa?
Tổng binh Trần Thượng Xuyên, dẫn đầu hơn 3.000 quân và gia quyến trên 50 chiến thuyền từ vùng Cao, Lôi, Liêm (tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc) vào năm 1679. Chúa Nguyễn cho phép định cư tại Bàng Lân (Biên Hòa ngày nay). Nhóm này sau đó xây dựng thương cảng Cù Lao Phố (Nông Nại Đại Phố) và lập xã Thanh Hà.
3. Dân kinh tế mới sau 1975 đến Đồng Nai từ đâu, có bao nhiêu người?
Chủ yếu từ TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Bắc, miền Trung. Từ cuối 1975 đến 1976, gần 300.000 người từ TP. Hồ Chí Minh đi kinh tế mới tại 3 tỉnh miền Đông. Đến năm 1977, con số lên hơn nửa triệu người. Họ định cư chủ yếu ở Tân Phú, Định Quán, Xuân Lộc và khu vực Chiến khu Đ.
4. Cộng đồng Công giáo chiếm bao nhiêu phần trăm dân số Đồng Nai?
Vào năm 1974, cộng đồng Công giáo chiếm khoảng 36,6% dân số toàn tỉnh — hình thành chủ yếu từ làn sóng Bắc 54 sau năm 1954, tập trung ở Hố Nai (Biên Hòa), Gia Kiệm (Thống Nhất) và Vĩnh Thanh (Nhơn Trạch). Tỷ lệ tiếp tục tăng sau năm 1975.
5. Tỉnh Đồng Nai hiện nay (sau sáp nhập 2025) gồm những địa bàn nào?
Theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tỉnh Đồng Nai mới hình thành từ sáp nhập toàn bộ tỉnh Bình Phước cũ vào tỉnh Đồng Nai cũ. Trung tâm hành chính đặt tại thành phố Biên Hòa. Tỉnh có diện tích 12.737,18 km² và dân số khoảng 4.491.408 người.
Đình Đức
