Tây du ký 1986 – bộ phim được phát sóng 4.000 lần ở châu Á

Sản xuất với kinh phí 6 triệu nhân dân tệ và kỹ xảo hoàn toàn thủ công, bộ phim truyền hình Tây du ký 1986 của Đài truyền hình trung ương Trung Quốc (CCTV) đã đạt tỷ suất khán giả 89,4% ngay khi công chiếu năm 1987 – và hơn 3.000 đến 4.000 lần phát sóng toàn cầu về sau. Với thế hệ 7X, 8X, 9X Việt Nam, hành trình 81 kiếp nạn của thầy trò Đường Tăng không đơn thuần là ký ức xem phim: đó là cả một bầu trời tuổi thơ gắn với chiếc tivi đen trắng hàng xóm và tiếng nhạc “Vân cung tấn âm” vang lên mỗi buổi trưa hè.

Tây du ký 1986 do CCTV khởi quay từ năm 1982, chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Ngô Thừa Ân (thế kỷ 16, nhà văn người Hoài An, Trung Quốc), và chính thức phát sóng 11 tập đầu tiên vào dịp Tết Nguyên Đán năm 1986. Dưới sự chỉ đạo của nữ đạo diễn Dương Khiết, bộ phim kể lại hành trình bốn thầy trò vượt qua 81 kiếp nạn trên hành trình vượt 10 vạn 8 nghìn dặm sang Tây Trúc thỉnh chân kinh đã trở thành biểu tượng của lòng kiên định và khát vọng hướng thiện – và biến mình thành hiện tượng văn hóa không thể lặp lại của toàn châu Á trong suốt bốn thập kỷ. Tại Việt Nam, tác phẩm du nhập đầu những năm 1990, lập tức tạo cơn sốt trên toàn quốc và trở thành ký ức tuổi thơ chung của nhiều thế hệ khán giả.

Từ màn ảnh CCTV đến “bầu trời ký ức” của hàng triệu người Việt Nam

Ở Việt Nam cuối thập niên 1990, giải trí thiếu nhi còn vô cùng khan hiếm.

Vào mỗi buổi chiếu Tây du ký, trẻ em và người lớn chạy sang nhà hàng xóm có chiếc tivi đen trắng duy nhất trong xóm, chen chúc nhau ngồi từ hiên đến trong nhà. Không ai bỏ một tập, không ai đến trễ. Sự xuất hiện của bộ phim trên màn ảnh Việt Nam từ đầu những năm 1990 đã lấp đầy một khoảng trống giải trí khổng lồ – và chạm vào trái tim hàng triệu người bằng thứ ngôn ngữ không cần dịch: sự ngay thẳng, lòng dũng cảm và tình bạn trên đường gian khổ.

Hình ảnh chiếc tivi đen trắng gắn với ký ức xem phim của nhiều thế hệ. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Với thế hệ khán giả 7X, 8X và 9X, hình ảnh thầy trò Đường Tăng gắn liền với những ngày tháng xóm làng còn nghèo khó, thiếu thốn phương tiện giải trí. Đến ngày 8/7/2019, VTV2 tiếp tục phát lại Tây Du Ký vào khung giờ 19h, cho thấy sức hút bền bỉ của bộ phim sau nhiều thập kỷ, cộng đồng mạng vẫn gọi đó là “siêu bom tấn tuổi thơ” và “dấu hiệu báo mùa hè chính xác nhất”.

Tại Trung Quốc, con số còn ấn tượng hơn. Tây du ký 1986 giữ kỷ lục bộ phim được chiếu lại nhiều nhất – hơn 3.000 đến 4.000 lần phát sóng, đặc biệt vào mỗi dịp nghỉ hè và nghỉ đông của học sinh. Đó là kỷ lục không tác phẩm truyền hình nào trên thế giới chạm tới.

Tôn Ngộ Không – tượng đài bất tử của diễn viên Lục Tiểu Linh Đồng

Nếu Tây du ký 1986 là linh hồn của tác phẩm, thì Tôn Ngộ Không chính là trái tim của bộ phim đó.

Dưới sự hóa thân của diễn viên Lục Tiểu Linh Đồng (tên thật Chương Kim Lai), Tề Thiên Đại Thánh sở hữu 72 phép thần thông biến hóa, đôi mắt lửa tròng vàng, cây gậy Như Ý nặng 13.500 cân và khả năng cưỡi cân đẩu vân đã trở thành biểu tượng của khát vọng tự do và bình đẳng trong lòng khán giả nhiều thế hệ.

Vai diễn Tôn Ngộ Không của Lục Tiểu Linh Đồng trở thành biểu tượng
màn ảnh Hoa ngữ. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Người ta yêu Tôn Ngộ Không không chỉ vì sức mạnh vô song. Mà vì cái tâm trong vắt của nhân vật. Sau 500 năm bị giam dưới Ngũ Hành Sơn, Mĩ Hầu Vương vẫn giữ lòng biết ơn cậu bé chăn trâu, vẫn sẵn sàng lên Thiên Đình đòi mưa cứu dân. Tinh thần phản kháng cường quyền – từ việc “đại náo thiên cung”, xóa tên trong sổ sinh tử đến buộc Ngọc Hoàng phải nhường ngôi – phản chiếu khát vọng bình đẳng và dũng khí không chịu khuất phục của người lao động qua mọi thời đại.

Lục Tiểu Linh Đồng thừa hưởng nghệ thuật hầu hí (kịch khỉ) từ gia tộc và đã chắt lọc toàn bộ tinh hoa đó vào vai diễn. Ông nhận mức thù lao cao nhất là 70 nhân dân tệ mỗi tập – một con số tượng trưng. Nhưng ông đã cho khán giả một tượng đài không thể vượt qua trong hơn 40 năm sự nghiệp – đến mức ông bị “đóng đinh” vĩnh viễn với vai diễn này, dù muốn hay không.

Triết lý nhân sinh trong 81 kiếp nạn – lý do ký ức về phim không bao giờ phai

Đây chính là điều khiến Tây du ký 1986 khắc vào ký ức khán giả châu Á sâu hơn bất kỳ bộ phim thần thoại nào khác: bên dưới lớp kỹ xảo thô sơ và trang phục sặc sỡ là một triết học nhân sinh đủ sâu để mỗi thế hệ xem lại vẫn thấy mình trong đó.

Năm thành viên đoàn thỉnh kinh là “Ngũ vị nhất thể” – năm khía cạnh của một con người. Đường Tăng là thể xác và ý chí, Tôn Ngộ Không là cái Tâm – lý trí và trí tuệ, Trư Bát Giới là bản năng và dục vọng phàm trần, Sa Ngộ Tĩnh (Sa Tăng) là sự nhẫn nại và lương tâm, còn Bạch Long Mã là ý chí vững vàng. Ngay từ tên động tu luyện của Tôn Ngộ Không – Tà Nguyệt Tam Tinh, hình ảnh mặt trăng khuyết và ba vì sao tạo thành chữ “Tâm” trong Hán tự – tác giả Ngô Thừa Ân đã ngầm nói: đây là hành trình rèn luyện tâm tính, không phải hành trình địa lý.

Hành trình thỉnh kinh phản chiếu khát vọng hướng thiện và vượt qua bản ngã. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

81 kiếp nạn trên đường đến Linh Sơn không phải để làm khó con người. Đó là ẩn dụ cho những khủng hoảng nội tâm, những “tâm ma” mà mỗi người phải tự chinh phục. Vòng kim cô trên đầu Ngộ Không – sự câu thúc của kỷ luật và chánh đạo – giúp lý trí không đi chệch hướng. Chi tiết hai đại đệ tử của Phật Tổ đòi đổi chiếc bát vàng mới chịu trao chân kinh là bài học đắt giá nhất bộ phim: không có trí tuệ nào đến hoàn toàn miễn phí.

Đó là lý do bộ phim không chỉ là ký ức tuổi thơ. Nó còn là một cuốn sách giáo khoa về nhân sinh, mà mỗi lần xem lại người ta lại đọc được một tầng ý nghĩa mới.

Đạo diễn Dương Khiết và hành trình 100.000 km tạo nên kiệt tác

Đằng sau màn ảnh là câu chuyện của một người phụ nữ đã cúng cả cuộc đời mình cho tác phẩm – rồi sau đó gọi nó là “một niềm đau”.

Đạo diễn Dương Khiết dẫn đội khảo sát sáu người di chuyển 100.000 km qua 24 tỉnh thành Trung Quốc, tìm kiếm 21 địa điểm quay phim. Thác Hoàng Quả Thụ ở Quý Châu trở thành Thủy Liêm Động, Trương Gia Giới hóa thân vào cảnh tiên giới, Vũ Di Sơn ở Phúc Kiến, Tây Hồ ở Hàng Châu, rừng đá Thạch Lâm ở Vân Nam và Hỏa Diệm Sơn thật sự ở Thổ Lỗ Phiên – Tân Cương xuất hiện đúng với tên gọi của chúng trong phim.

Đạo diễn Dương Khiết dành nhiều năm rong ruổi khắp Trung Quốc để tìm bối cảnh. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Tháng 11 năm 1987, đoàn phim 20 người – gồm cả một phiên dịch – bay từ Quảng Châu sang Bangkok để quay ngoại cảnh tại khu di tích Ayutthaya, Thái Lan. Một đoàn phim Trung Quốc ra nước ngoài quay hình vào thời điểm đó là sự kiện chưa từng có tiền lệ.

Phụ trách âm nhạc là nhà soạn nhạc Hứa Kính Thanh, người viết 20 ca khúc và 30 khúc hòa tấu – trong đó có “Vân cung tấn âm”, “Cảm vấn lộ tại hà phương”, “Nữ nhi tình” và “Thiếu nữ Thiên Trúc”. Những giai điệu mà hàng thế hệ khán giả châu Á nghe một lần là nhớ mãi.

Kinh phí, tuy vậy, là nỗi ám ảnh xuyên suốt. Đài truyền hình từng ngừng rót tiền, buộc Dương Khiết phải tự đi tìm nhà tài trợ. Các thành viên đoàn phim nhận 5 nhân dân tệ phụ cấp ăn uống mỗi ngày – mức thù lao đóng phim cao nhất không vượt quá 100 nhân dân tệ mỗi tập. Chính vì vậy, gần 1.000 cảnh kỹ xảo được làm hoàn toàn thủ công: Long cung là bể cá lớn đặt trước ống kính, Bạch Cốt Tinh bay là giấy mô phỏng, Hồng Hài Nhi phun lửa bằng súng đạo cụ, và cảnh bị nung trong lò Bát Quái là cháy thật – Lục Tiểu Linh Đồng bị bỏng thật. Những vết thương đó in vào phim. Và người xem cảm được điều đó.

Dương Khiết sau này gọi Tây du ký là “một niềm đau” – vì những mâu thuẫn cá nhân và sự thiếu kỷ luật của một số diễn viên khi danh tiếng của họ nổi lên. Nhưng tác phẩm bà để lại không mang dấu vết nào của đau đớn. Chỉ có sự tận tâm – và nghệ thuật chân chính.

Vì sao Tây du ký 1986 vẫn bất bại sau gần bốn thập kỷ

Câu trả lời không nằm ở kỹ xảo.

Đạo diễn Dương Khiết tôn trọng nguyên tác của Ngô Thừa Ân tuyệt đối, nhưng thận trọng khi cải biên: lược bỏ những chi tiết rườm rà, thêm vào những phân đoạn diễn xuất nội tâm đắt giá như toàn bộ tập phim tại Tây Lương Nữ Quốc. Kịch bản do tổ biên kịch gồm Đới Anh Lộc, Trâu Ức Thanh và chính Dương Khiết thực hiện trên tinh thần giữ vững cốt lõi nhân sinh quan của nguyên tác.

Tây du ký 1986 được xem là chuẩn mực khó thay thế của dòng phim thần thoại. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Ngược lại, trào lưu làm phim hiện đại đang đẩy “ngôn tình hóa” Tây du ký – biến hành trình thỉnh kinh gian khổ thành phông nền cho những mối tình lãng mạn của Tôn Ngộ Không và Đường Tăng như trong các tác phẩm như “Tây Du Phục Yêu Thiên” hay “Ngộ Không Truyện”. Khán giả Trung Quốc ngày càng bài xích xu hướng này, và ngày càng quay về với phiên bản 1986 như một thước đo chuẩn mực.

Phiên bản 1986 đứng vững vì nó tin vào câu chuyện gốc, tin vào người xem, và tin rằng cái thiện kiên trì sẽ chiến thắng mọi cái ác. Bốn mươi năm sau, điều đó vẫn còn nguyên giá trị.

Tây du ký và làn sóng ảnh hưởng văn hóa đại chúng châu Á từ 1927 đến nay

Trước khi phiên bản 1986 ra đời, tiểu thuyết của Ngô Thừa Ân đã được dựng phim từ năm 1927. Bộ phim câm “Động Bàn Tơ” do đạo diễn Đản Đỗ Vũ thực hiện tại Thượng Hải không chỉ là tác phẩm chuyển thể đầu tiên từ Tây du ký mà còn là phim châu Á đầu tiên được trình chiếu tại Na Uy.

Đến cuối thập niên 1970, Nhật Bản tiên phong với phiên bản truyền hình “Saiyuki” (1978–1980, 52 tập, Nippon TV), đầu tư 1 tỷ yên và chọn nữ diễn viên Masako Natsume vào vai Đường Tăng. Tác phẩm này thành công tại châu Âu, Nam Mỹ và tạo sức ép dư luận khiến CCTV quyết tâm làm phiên bản “thuần Trung Quốc” vào năm 1986.

Sức ảnh hưởng của Tây du ký tiếp tục lan rộng theo nhiều hướng. Hình tượng Tôn Ngộ Không truyền cảm hứng trực tiếp cho nhân vật Goku trong bộ truyện tranh huyền thoại “Bảy Viên Ngọc Rồng” (Dragon Ball) của Nhật Bản. Năm 1995, Châu Tinh Trì tạo nên dấu ấn với hai phần phim “Đại Thoại Tây Du”, tác phẩm sau này dần trở thành hiện tượng văn hóa đại chúng và được xem là một trong những phiên bản cải biên Tây Du Ký nổi tiếng nhất màn ảnh Hoa ngữ.. Và gần đây nhất, tựa game AAA “Black Myth: Wukong” tiếp tục mang hình tượng Tề Thiên Đại Thánh chinh phục nền công nghiệp game toàn cầu.

Nhiều phiên bản cải biên giúp Tây du ký luôn hiện diện trong đời sống đại chúng. (Ảnh: Đồng Nai Mới)

Bốn mươi năm sau, mỗi khi “Vân cung tấn âm” cất lên, hàng triệu người châu Á vẫn lặng lại. Không phải vì hoài cổ – mà vì có những hành trình không bao giờ thật sự kết thúc.

FAQ — Câu hỏi thường gặp về Tây du ký 1986

Tây du ký 1986 có bao nhiêu tập? Phần 1 của Tây du ký 1986 do CCTV phát hành gồm 25 tập, hoàn thành trong giai đoạn 1982–1988. Do kinh phí ban đầu không đủ để thực hiện trọn 30 tập theo kế hoạch, Sau thành công vang dội của phiên bản 1986, đạo diễn Dương Khiết tiếp tục thực hiện “Tây Du Ký tục biên” gồm 16 tập nhằm hoàn thiện hành trình thỉnh kinh còn dang dở. Bộ phim được quay trong giai đoạn 1998–1999 và lên sóng vào năm 2000.

Nhạc phim Tây du ký 1986 do ai sáng tác? Toàn bộ phần âm nhạc do nhà soạn nhạc Hứa Kính Thanh thực hiện, gồm 20 ca khúc và 30 khúc hòa tấu. Những bản nhạc kinh điển gồm “Vân cung tấn âm”, “Cảm vấn lộ tại hà phương”, “Nữ nhi tình” và “Thiếu nữ Thiên Trúc”.

Lục Tiểu Linh Đồng nhận thù lao bao nhiêu khi đóng vai Tôn Ngộ Không? Do kinh phí eo hẹp, toàn bộ thành viên đoàn phim chỉ nhận 5 nhân dân tệ phụ cấp ăn uống mỗi ngày. Riêng nam chính Lục Tiểu Linh Đồng nhận mức thù lao cao nhất là 70 nhân dân tệ cho mỗi tập phim, không vượt quá mức trần 100 nhân dân tệ/tập của toàn đoàn.

Đoàn làm phim Tây du ký 1986 đã đi khảo sát bối cảnh ở đâu? Đạo diễn Dương Khiết cùng đội khảo sát đã di chuyển trên cung đường dài 100.000 km qua 24 tỉnh thành Trung Quốc và sang Thái Lan, tìm kiếm 21 địa điểm quay phim. Các bối cảnh nổi tiếng gồm thác Hoàng Quả Thụ (Quý Châu), Trương Gia Giới (Hồ Nam), Hỏa Diệm Sơn (Tân Cương) và khu di tích Ayutthaya (Thái Lan).

Tại sao đạo diễn Dương Khiết gọi Tây du ký là “niềm đau” của bà? Dù bộ phim mang lại danh tiếng lẫy lừng, Dương Khiết từng chia sẻ đây là “một niềm đau”. Nguyên nhân là những khó khăn tột cùng về kinh phí – đài truyền hình từng ngừng rót tiền buộc bà tự đi tìm nhà tài trợ – cùng những mâu thuẫn cá nhân và sự thiếu kỷ luật của một số diễn viên khi danh tiếng của họ bắt đầu nổi lên trong giai đoạn sản xuất sau.

Thu Thủy