Khu rừng mưa nhiệt đới đất thấp cuối cùng còn sót lại ở miền Nam Việt Nam đang ôm trong lòng hơn 3.000 loài sinh vật. Nhiều loài chỉ còn tồn tại duy nhất tại chính nơi này.
Trải dài trên địa phận ba tỉnh Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước với vùng lõi 71.920 ha, Vườn quốc gia Cát Tiên là khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận từ năm 2001 — nơi 1.610 loài thực vật và 1.568 loài động vật đang được bảo tồn trong năm kiểu rừng nhiệt đới đặc trưng. Đây không chỉ là kho tàng đa dạng sinh học bậc nhất Việt Nam mà còn là lá phổi xanh điều tiết nguồn nước sống còn cho hàng chục triệu người vùng Đông Nam Bộ. Từ mạng lưới 23 trạm kiểm lâm, công nghệ bẫy ảnh tích hợp GIS đến các trạm cứu hộ động vật hoang dã hợp tác quốc tế, Cát Tiên đang được bảo vệ bằng mọi phương tiện con người có thể huy động — và năm 2024, IUCN chính thức cấp chứng chỉ Danh lục Xanh (Green List) xác nhận chuẩn quản lý rừng hàng đầu toàn cầu.
Kho tàng đa dạng sinh học — 3.000 loài trong một đại ngàn

Con số 1.610 loài thực vật và 1.568 loài động vật nghe có vẻ khô. Nhưng ẩn sau mỗi loài là một câu chuyện tiến hóa hàng triệu năm.
Hệ thực vật Cát Tiên ghi nhận 1.618 loài thực vật bậc cao có mạch, phân bổ trong 724 chi, 162 họ và phụ họ, thuộc 75 bộ thực vật. Trong số này, 31 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam và 47 loài trong Danh lục đỏ IUCN. Những cái tên như gõ đỏ (Afzelia xylocarpa), cẩm lai Bà Rịa (Dalbergia bariensis), cẩm lai nam (Dalbergia cochinchinensis), giáng hương (Pterocarpus macrocarpus) đều là gỗ quý cực kỳ nguy cấp. Cấu trúc thực vật bị chi phối mạnh bởi họ sao dầu (Dipterocarpaceae), họ đậu (Fabaceae) và họ tử vi (Lythraceae). Vườn còn lưu giữ 550 loài cây thuốc và trên 370 loài nấm thuộc 128 chi, 45 họ — trong đó hơn 300 loài nấm Đảm (Basidiomycetes).
Về động vật hoang dã, bức tranh còn phong phú hơn: 105 loài thú, 351 loài chim, 150 loài bò sát và lưỡng cư, 756 loài côn trùng, 159 loài cá nước ngọt. 84 loài động vật có tên trong Sách Đỏ Việt Nam, 43 loài thú đang bị đe dọa tuyệt chủng trên toàn cầu. Riêng nhóm chim, 50 loài được ưu tiên bảo vệ ở mức toàn cầu theo IUCN năm 2008. Khu hệ chim Cát Tiên xứng danh “đất nước thu nhỏ” với 351 loài thuộc 64 họ, 18 bộ — chiếm tới 42,39% tổng số loài chim Việt Nam. Ba loài nằm trong vùng chim đặc hữu đất thấp Nam Việt Nam — gà so cổ hung, gà tiền mặt vàng, chích chạch má xám — chỉ có thể tìm thấy tại đây.
Ở nhóm thú, những cái tên biểu tượng như voi châu Á, bò tót, báo hoa mai, gấu chó vẫn đang hiện diện. Ba loài và phân loài thú đặc hữu Việt Nam — chà vá chân đen, hoẵng Nam Bộ, vượn đen má vàng — đang được bảo vệ ngay trong lòng đại ngàn này. Và có một mất mát không thể chuộc lại: tê giác một sừng Việt Nam (Rhinoceros sondaicus) — loài từng chỉ còn tồn tại duy nhất tại Cát Tiên — bị tuyên bố tuyệt chủng hoàn toàn tại Việt Nam vào năm 2010, sau khi cá thể cuối cùng bị sát hại bởi nạn săn trộm. Cái tên đó nhắc mãi về cái giá của sự chậm trễ trong bảo tồn.
Năm kiểu rừng nhiệt đới — kiến trúc sinh thái triệu năm tuổi
Ít ai biết Cát Tiên không phải một loại rừng. Đó là năm hệ sinh thái xếp chồng lên nhau, mỗi hệ mang một ngữ pháp sinh thái riêng, cùng nhau tạo nên độ che phủ rừng tự nhiên 80% diện tích vườn.
Nền tảng của tất cả là địa hình bán sơn địa chuyển tiếp từ Tây Nguyên xuống đồng bằng Nam Bộ, kết hợp khí hậu nhiệt đới gió mùa hai mùa rõ rệt và thổ nhưỡng đa tầng từ đá bazan, phiến thạch đến phù sa cổ.
Rừng lá rộng thường xanh là tầng nền quan trọng nhất — 17.819 ha (39,03% diện tích vườn), phân bố chủ yếu ở tây bắc, tây nam khu Cát Lộc và đông nam khu Nam Cát Tiên. Cây gỗ lớn thường xanh quanh năm chiếm trên 75% thảm thực vật, với những thân dầu rái (Dipterocarpus alatus), dầu lông (Dipterocarpus intricatus), gõ đỏ, cẩm lai Bà Rịa vươn lên hàng chục mét. Rừng thường xanh nửa rụng lá trải rộng 5.097 ha (10,44%), phân bố ở vùng đông bắc Nam Cát Tiên và dọc lưu vực sông Đồng Nai — nơi bằng lăng ổi (Lagerstroemia calyculata), tung (Tetrameles nudiflora), râm (Anogeissus acuminata) rụng lá vào mùa khô để hạn chế thoát hơi nước rồi mọc lại xanh mướt khi mưa xuống.
Rừng hỗn giao gỗ và tre nứa chiếm diện tích lớn nhất: 14.361 ha, phân bố rải rác ở phía đông và nam Nam Cát Tiên. Đây là rừng thứ sinh hình thành khi rừng nguyên sinh bị tác động, tạo khoảng trống cho lồ ô (Bambusa procera) và mum (Gigantochloa) xâm nhập, kết hợp với bằng lăng ổi, dẻ đỏ, sơn huyết, dầu mít. Rừng tre nứa thuần loại hình thành trên những khu vực từng bị làm nương rẫy rồi bỏ hoang — tre La ngà (Bambusa blumeana), lồ ô và mum đã xâm chiếm mạnh mẽ, tạo thành lớp thực bì dày đặc.
Thảm thực vật ngập nước và bán ngập nước trải rộng 3.516 ha, phân bố quanh hệ thống Bàu Sấu, Bàu Chim, Bàu Cá — nơi lộc vừng (Barringtonia acutangula), đại phong tử (Hydnocarpus anthelmintica) mọc xen với vạt cỏ đế, lau lách và sậy. Sinh cảnh ngập nước theo mùa này là môi trường sống không thể thiếu cho cá sấu Xiêm và hàng trăm loài chim nước. Năm 2005, Ban Thư ký Công ước Ramsar công nhận hệ thống đất ngập nước Bàu Sấu (92,63 ha mặt nước chính; Bàu Cá 74,3 ha; Bàu Bèo 23,92 ha) là khu Ramsar thứ 1.499 thế giới — nơi trú ngụ của khoảng 100 cá thể cá sấu Xiêm thuần chủng.
Năm kiểu rừng, năm nhịp sống. Cùng nhau tạo nên một thảm thực bì nhiều tầng mà không khu rừng nào còn lại ở miền Nam Việt Nam có thể sánh kịp.
Vai trò điều tiết nước và các danh hiệu quốc tế
Người ta hay dùng “lá phổi xanh” như ẩn dụ. Với Cát Tiên, đó là sự thật theo nghĩa đen — và theo nghĩa kinh tế.
Đoạn sông Đồng Nai dài hơn 90 km chảy bao bọc khu rừng, cùng hệ thống suối Đắc Lua dài 20 km và lưu vực rộng 40.800 km². Thảm thực vật thường xanh dày đặc hoạt động như bồn chứa tự nhiên — hấp thụ nước mưa, điều tiết dòng chảy, cung cấp nước ngọt liên tục vào mùa khô, kiểm soát ngập lụt vào mùa mưa cho toàn bộ vùng hạ lưu. Điều này có ý nghĩa sống còn với vận hành nhà máy thủy điện Trị An, với nguồn nước sinh hoạt và sản xuất của tỉnh Đồng Nai, Bình Phước và hàng chục triệu dân tại các khu công nghiệp, khu chế xuất kéo dài đến Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhờ những giá trị vượt trội đó, cộng đồng quốc tế liên tục vinh danh Cát Tiên. Ngày 10/11/2001, UNESCO công nhận đây là Khu dự trữ sinh quyển thứ 411 thế giới — sau đó mở rộng thành Khu Dự trữ sinh quyển Đồng Nai với diện tích 969.993 ha vào năm 2011. Đến ngày 27/9/2012, Chính phủ xếp hạng Cát Tiên là Di tích Quốc gia đặc biệt. Năm 2024, IUCN cấp chứng chỉ Danh lục Xanh (Green List) — xác nhận sau tất cả những mất mát, khu rừng này vẫn đang được quản lý đúng chuẩn quốc tế.
Cát Tiên là tàn tích duy nhất còn sót lại của khu rừng mưa ẩm nhiệt đới vùng đất thấp miền Nam Việt Nam. Đây là lý do bảo tồn nơi này không chỉ là trách nhiệm của tỉnh Đồng Nai hay Bình Phước — mà là sứ mệnh quốc gia.
Công nghệ và cứu hộ — ba tầng bảo vệ đại ngàn Cát Tiên
Bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ là dựng hàng rào. Cát Tiên đang chứng minh điều đó bằng một chiến lược ba tầng bền vững, kết hợp công nghệ hiện đại, cứu hộ chuyên sâu và chia sẻ lợi ích với cộng đồng bản địa.
Tầng thứ nhất: Giám sát công nghệ cao. Mạng lưới 23 trạm và chốt kiểm lâm bao phủ các điểm yết hầu của vườn. Lực lượng tuần tra thay đổi liên tục khung giờ và tuyến đường. Hệ thống SMART, flycam, định vị GPS và đặc biệt là công nghệ bẫy ảnh (Camera Trapping) với kế hoạch lắp đặt thêm 131 máy phủ toàn bộ rừng đặc dụng đang thay đổi căn bản năng lực bảo vệ. Dữ liệu hình ảnh động vật được số hóa gắn với bản đồ GIS, cho phép theo dõi biến động quần thể theo thời gian thực. Ban quản lý cũng ký kết quy chế bảo vệ với công an, ban chỉ huy quân sự của 22 xã vùng đệm và các chủ rừng giáp ranh.
Tầng thứ hai: Cứu hộ động vật hoang dã chuyên sâu. Trung tâm cứu hộ Gấu — với sự hỗ trợ của tổ chức quốc tế — gồm 3 nhà gấu và 1 bệnh viện, chăm sóc các cá thể gấu từng bị nuôi nhốt lấy mật, dần phục hồi tập tính leo trèo và tìm kiếm thức ăn tự nhiên. Trạm Cứu hộ linh trưởng tại Đảo Tiên (bảo vệ bằng hàng rào điện tử năng lượng mặt trời) — hợp tác với tổ chức Monkey World (Anh) — đang chăm sóc nhiều cá thể linh trưởng, trong đó có 46 con vượn đen má vàng cực kỳ nguy cấp và nhiều cá thể cu li. Song song đó, 110 ha đồng cỏ tại khu vực Tà Lài được cải tạo làm bãi thức ăn cho thú móng guốc; các chiến dịch kiểm soát loài ngoại lai xâm hại — chặt bỏ cây mai dương tại Bàu Chim, diệt cỏ trấp tại Bàu Sấu — được thực hiện định kỳ hàng năm.
Tầng thứ ba: Chia sẻ lợi ích với cộng đồng bản địa. Với tài trợ từ USAID và WWF-Việt Nam, Cát Tiên ra mắt Tổ công tác đa bên (CBM) — diễn đàn kết nối Ban quản lý, chính quyền địa phương và cộng đồng phụ nữ vùng đệm cùng lập kế hoạch bảo tồn và tháo gỡ bất cập chính sách. Chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) và Chương trình 304 ưu tiên ký hợp đồng khoán bảo vệ rừng với đồng bào dân tộc thiểu số S’tiêng, Mạ — những người gắn bó với rừng qua nhiều thế hệ, nay trở thành lực lượng bảo vệ hợp pháp và được hưởng lợi trực tiếp từ giá trị rừng.
Ba tầng bảo vệ đó không vận hành độc lập. Chúng kết nối với nhau: dữ liệu bẫy ảnh chỉ đường cho đội tuần tra; trạm cứu hộ trả lại từng cá thể động vật cho đại ngàn; cộng đồng bản địa trở thành mắt và tai của kiểm lâm ngay từ vùng đệm. Đó là lý do năm 2024, sau tất cả những mất mát không thể chuộc lại, IUCN vẫn xác nhận Cát Tiên đang được quản lý đúng cách. Và vẫn còn đủ thời gian.
Hoa Sen
